kerria lacca
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The scientific name for the lac insect, an insect that secretes a resinous substance called lac, which is used to make shellac, dyes, and other products.
Vietnamese Meaning
Tên khoa học của côn trùng cánh kiến đỏ, một loại côn trùng tiết ra một chất nhựa gọi là cánh kiến, được sử dụng để làm shellac, thuốc nhuộm và các sản phẩm khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The resin secreted by Kerria lacca is harvested and processed into shellac."
"Nhựa do Kerria lacca tiết ra được thu hoạch và chế biến thành shellac."
-
"Kerria lacca is commercially important for its production of lac."
"Kerria lacca có tầm quan trọng thương mại vì nó sản xuất ra cánh kiến."
-
"Studies focus on the life cycle and secretions of Kerria lacca."
"Các nghiên cứu tập trung vào vòng đời và sự tiết dịch của Kerria lacca."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lac | nhựa cánh kiến (chất nhựa tự nhiên do côn trùng cánh kiến tiết ra, dùng trong sơn mài, thuốc nhuộm) |
| Noun | shellac | sơn cánh kiến (sơn bóng làm từ nhựa cánh kiến đã tinh chế, dùng để đánh bóng gỗ, phủ thực phẩm) |
| Noun | lac insect | côn trùng cánh kiến (tên gọi chung của loài côn trùng Kerria lacca) |
| Adjective | lacquered | được sơn cánh kiến; được phủ sơn mài |
| Noun | lac dye | thuốc nhuộm cánh kiến (chất tạo màu đỏ tự nhiên từ côn trùng cánh kiến) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'kerria lacca' chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh khoa học, thương mại và sản xuất liên quan đến cánh kiến đỏ. Nó không phải là một từ được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Sự khác biệt chính với các thuật ngữ liên quan nằm ở mức độ cụ thể; 'kerria lacca' là tên khoa học chính xác, trong khi 'lac insect' (côn trùng cánh kiến) là một thuật ngữ chung hơn.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính (ví dụ: 'the secretions of kerria lacca'). 'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc sự chiết xuất (ví dụ: 'shellac derived from kerria lacca').
Collocations (Từ đi kèm)
-
cultivate cultivate Kerria lacca (nuôi côn trùng cánh kiến Kerria lacca)
-
extract extract lac from Kerria lacca (chiết xuất nhựa cánh kiến từ Kerria lacca)
-
study study Kerria lacca (nghiên cứu côn trùng cánh kiến Kerria lacca)
-
Kerria lacca Kerria lacca population (quần thể côn trùng cánh kiến Kerria lacca)
-
Kerria lacca Kerria lacca farming (nghề nuôi côn trùng cánh kiến Kerria lacca)
-
biology the biology of Kerria lacca (sinh học của côn trùng cánh kiến Kerria lacca)
Idioms
-
Kerria lacca produces lac
Kerria lacca sản xuất nhựa cánh kiến (một sự thật khoa học cơ bản về loài côn trùng này)
"The primary economic importance of Kerria lacca is that it produces lac."
(Tầm quan trọng kinh tế chính của Kerria lacca là nó sản xuất nhựa cánh kiến.)
-
host plants of Kerria lacca
cây chủ của côn trùng cánh kiến (loài cây mà côn trùng cánh kiến sống và ăn trên đó)
"Researchers are identifying new host plants of Kerria lacca for sustainable cultivation."
(Các nhà nghiên cứu đang xác định các cây chủ mới của Kerria lacca để nuôi trồng bền vững.)
-
Kerria lacca cultivation
nuôi trồng côn trùng cánh kiến (quá trình chăm sóc và thu hoạch côn trùng này để lấy nhựa cánh kiến)
"Traditional Kerria lacca cultivation methods are being modernized in some regions."
(Các phương pháp nuôi trồng Kerria lacca truyền thống đang được hiện đại hóa ở một số vùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kerria lacca
Danh từTên khoa học của côn trùng cánh kiến đỏ, một loại côn trùng tiết ra một chất nhựa gọi là cánh kiến, được sử dụng để làm shellac, thuốc nhuộm và các sản phẩm khác.
"The resin secreted by Kerria lacca is harvested and processed into shellac."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kerria lacca".
