(Top Banner Ad)
lac insect
B2
noun B2 Entomology, Chemistry, Materials Science

lac insect

UK: /læk ˈɪnˌsekt/ • US: /læk ˈɪnˌsɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

côn trùng cánh kiến đỏ bọ cánh kiến đỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scale insect that secretes lac, a resinous substance used in the production of shellac and other products.

Vietnamese Meaning

Một loại côn trùng thuộc họ cánh vẩy (scale insect) tiết ra chất lac, một chất nhựa được sử dụng trong sản xuất cánh kiến đỏ và các sản phẩm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lac insect is cultivated in several Asian countries for its resinous secretions."

    "Côn trùng cánh kiến đỏ được nuôi trồng ở nhiều nước châu Á vì chất tiết nhựa của nó."

  • "The traditional method of harvesting lac involves scraping the resin from the branches where the lac insects reside."

    "Phương pháp thu hoạch cánh kiến đỏ truyền thống bao gồm việc cạo nhựa từ các cành cây nơi côn trùng cánh kiến đỏ sinh sống."

  • "Lac insect cultivation is an important source of income for many rural communities in India."

    "Nuôi trồng côn trùng cánh kiến đỏ là một nguồn thu nhập quan trọng cho nhiều cộng đồng nông thôn ở Ấn Độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lac nhựa cánh kiến
Adjective lacquered được sơn (bằng sơn cánh kiến)
Verb lacquer sơn (bằng sơn cánh kiến)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Entomology, Chemistry, Materials Science

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
lākṣā
Hindi
lakh
Persian
lak
Arabic
lakk
Medieval Latin
lacca
English
lac

Nguồn gốc của 'lac'

Từ 'lac' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'lākṣā', chỉ đến nhựa cánh kiến đỏ. Nhựa này được sử dụng từ thời cổ đại để tạo ra thuốc nhuộm, vecni và các vật liệu khác. Câu chuyện kể rằng, người xưa đã phát hiện ra chất nhựa này một cách tình cờ và nhận thấy giá trị to lớn của nó.

Usage Note

The term refers specifically to insects within the family Kerriidae, primarily Kerria lacca. The lac secretion forms protective cells for the insect's larvae.

Prepositions

of for

'of' specifies the origin or source of the lac (e.g., 'lac insect of India'). 'for' specifies the purpose or beneficiary of the lac (e.g., 'lac insect for shellac production').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lac insect
  • natural natural lac insect
    (côn trùng cánh kiến tự nhiên)
  • Indian Indian lac insect
    (côn trùng cánh kiến Ấn Độ)
Noun + of + lac insect
  • product product of lac insect
    (sản phẩm từ côn trùng cánh kiến)
  • secretion secretion of lac insect
    (chất tiết của côn trùng cánh kiến)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lac insect

noun
Lật mặt

Một loại côn trùng thuộc họ cánh vẩy (scale insect) tiết ra chất lac, một chất nhựa được sử dụng trong sản xuất cánh kiến đỏ và các sản phẩm khác.

"The lac insect is cultivated in several Asian countries for its resinous secretions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lac insect".

Ứng dụng của cánh kiến đỏ

Nhựa cánh kiến đỏ (lac) có lịch sử sử dụng lâu đời ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Ấn Độ và Đông Nam Á. Nó được dùng để tạo ra các loại sơn, vecni, thuốc nhuộm và thậm chí cả trong y học cổ truyền. Ngày nay, nó vẫn được sử dụng trong một số ngành công nghiệp.