(Top Banner Ad)
dye
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Công nghiệp

dye

UK: /daɪ/ • US: /daɪ/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc nhuộm nhuộm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used to color materials such as cloth, paper, or hair.

Vietnamese Meaning

Chất dùng để nhuộm các vật liệu như vải, giấy hoặc tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a natural dye to color the wool."

    "Cô ấy đã sử dụng thuốc nhuộm tự nhiên để nhuộm len."

  • "The company specializes in producing textile dyes."

    "Công ty chuyên sản xuất thuốc nhuộm dệt may."

  • "Be careful not to dye your hands when you are coloring the eggs."

    "Cẩn thận đừng để thuốc nhuộm dính vào tay khi bạn đang tô màu trứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dye thuốc nhuộm, màu nhuộm
Verb dye nhuộm (tóc, vải, da, v.v.)
Noun dyer thợ nhuộm, người làm nghề nhuộm
Noun (gerund) dyeing sự nhuộm, công việc nhuộm
Adjective dyed đã được nhuộm màu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*daugo
Old English
deag
Middle English
dey / deigh
Modern English
dye

Nguồn gốc của 'dye'

Từ 'dye' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'deag', mang nghĩa 'màu sắc' hoặc 'chất nhuộm'. Nó liên quan đến động từ 'deagian' có nghĩa 'nhuộm'. Gốc rễ xa hơn thuộc về Proto-Germanic '*daugo', liên quan đến ý tưởng về việc thay đổi màu sắc của vật liệu, phản ánh lịch sử lâu đời của việc con người sử dụng màu sắc để trang trí và tạo ra sự khác biệt.

Usage Note

Từ 'dye' thường được dùng để chỉ các chất tạo màu được sử dụng trong công nghiệp hoặc thủ công. Nó khác với 'pigment' (bột màu) ở chỗ 'dye' thường hòa tan trong dung môi, trong khi 'pigment' thì không.

Prepositions

with in

'Dye something with something' có nghĩa là nhuộm cái gì đó bằng chất gì đó. Ví dụ: 'I dyed the fabric with red dye.' 'Dye in something' ám chỉ chất nhuộm được chứa đựng ở đâu. Ví dụ: 'The dye is in the bottle.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dye
  • permanent permanent dye
    (thuốc nhuộm vĩnh cửu)
  • natural natural dye
    (thuốc nhuộm tự nhiên)
  • chemical chemical dye
    (thuốc nhuộm hóa học)
  • fabric fabric dye
    (thuốc nhuộm vải)
  • hair hair dye
    (thuốc nhuộm tóc)
Verb + dye
  • dye dye hair
    (nhuộm tóc)
  • dye dye clothes
    (nhuộm quần áo)
  • apply apply dye
    (thoa/phết thuốc nhuộm)
  • mix mix the dye
    (trộn thuốc nhuộm)
Noun + dye (Compound Nouns)
  • hair hair dye
    (thuốc nhuộm tóc)
  • fabric fabric dye
    (thuốc nhuộm vải)
  • food food dye
    (chất tạo màu thực phẩm)
  • indigo indigo dye
    (thuốc nhuộm chàm)

Idioms

  • dyed-in-the-wool

    kiên định, cố hữu, không thay đổi (thường dùng để chỉ tính cách, niềm tin, quan điểm đã ăn sâu vào bản chất)

    "He's a dyed-in-the-wool traditionalist who believes in old values."

    (Anh ấy là một người theo chủ nghĩa truyền thống cố hữu, tin vào các giá trị cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dye

Danh từ
Lật mặt

Chất dùng để nhuộm các vật liệu như vải, giấy hoặc tóc.

"She used a natural dye to color the wool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dye".

Lịch sử nhuộm màu

Nghệ thuật nhuộm vải và các vật liệu khác đã có từ hàng nghìn năm trước, là một phần quan trọng của văn hóa và thương mại. Thuốc nhuộm tự nhiên từ cây cỏ, côn trùng và khoáng chất từng rất quý giá. Ví dụ, màu tím Tyrian (Tyrian purple) từ ốc biển rất hiếm và đắt đỏ, chỉ dành cho hoàng gia và giới quý tộc, tượng trưng cho sự giàu sang và quyền lực.

Nhuộm tóc và xu hướng xã hội

Nhuộm tóc là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của 'dye' trong đời sống hiện đại. Từ việc che đi tóc bạc đến việc thể hiện cá tính qua các màu sắc nổi bật, nhuộm tóc đã trở thành một xu hướng làm đẹp và tự thể hiện bản thân rộng rãi trên toàn thế giới, phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về vẻ đẹp và sự chấp nhận cái tôi trong xã hội.