(Top Banner Ad)
key terrain
C1
Danh từ C1 Quân sự, Địa lý chính trị

key terrain

UK: Không có phiên âm riêng biệt cho cụm từ, sử dụng phiên âm của từng từ riêng lẻ. • US: Không có phiên âm riêng biệt cho cụm từ, sử dụng phiên âm của từng từ riêng lẻ.

Nghĩa tiếng Việt

địa hình then chốt vị trí địa lý trọng yếu địa bàn chiến lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land that offers a military advantage when held or controlled.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đất đai mang lại lợi thế quân sự khi được nắm giữ hoặc kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The enemy forces were trying to capture the key terrain overlooking the valley."

    "Các lực lượng đối phương đang cố gắng chiếm giữ địa hình quan trọng nhìn xuống thung lũng."

  • "Securing the key terrain was crucial to the success of the mission."

    "Việc bảo đảm địa hình quan trọng là yếu tố then chốt cho sự thành công của nhiệm vụ."

  • "The general identified several key terrains that needed to be defended."

    "Vị tướng đã xác định một vài địa hình quan trọng cần phải được bảo vệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key Chìa khóa; điều then chốt, quan trọng
Adjective key Quan trọng, then chốt
Noun terrain Địa hình

Synonyms

strategic location (vị trí chiến lược)vital ground (địa điểm sống còn)

Related Words

Subject Area

Quân sự, Địa lý chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clavis
Old English
cǣġ
English
key
French
terrain
English
terrain
English
key terrain

Nguồn gốc của 'key'

Từ 'key' ban đầu có nghĩa là 'chìa khóa', một vật dùng để mở khóa. Nghĩa bóng của nó, 'quan trọng, then chốt', bắt nguồn từ ý tưởng chìa khóa mở ra những điều quan trọng. Trong quân sự, 'key terrain' chỉ khu vực mà việc kiểm soát nó là then chốt để chiến thắng.

Nguồn gốc của 'terrain'

Từ 'terrain' xuất phát từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'đất đai'. Trong quân sự và địa lý, nó dùng để chỉ địa hình của một khu vực, bao gồm các đặc điểm tự nhiên như đồi núi, sông ngòi, và rừng rậm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự để chỉ một địa điểm có tầm quan trọng chiến lược. Việc kiểm soát 'key terrain' có thể cho phép một lực lượng kiểm soát một khu vực rộng lớn hơn, chặn đường tiếp tế của đối phương, hoặc tạo lợi thế phòng thủ mạnh mẽ. 'Key terrain' không nhất thiết phải là một địa điểm cao điểm, nó có thể là một cây cầu, một nút giao thông quan trọng, hoặc một khu vực có địa hình đặc biệt.

Prepositions

in of for

Ví dụ:
* 'in key terrain': Chỉ vị trí nằm trong khu vực địa hình quan trọng.
* 'key terrain of': Chỉ khu vực địa hình quan trọng thuộc về (một khu vực, một quốc gia,...)
* 'key terrain for': Chỉ khu vực địa hình quan trọng cho một mục đích cụ thể (ví dụ: phòng thủ).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + key terrain
  • strategically important strategically important key terrain
    (địa hình then chốt có tầm quan trọng chiến lược)
  • vital vital key terrain
    (địa hình then chốt sống còn)
  • critical critical key terrain
    (địa hình then chốt quan trọng)
Động từ + key terrain
  • control control key terrain
    (kiểm soát địa hình then chốt)
  • occupy occupy key terrain
    (chiếm giữ địa hình then chốt)
  • defend defend key terrain
    (bảo vệ địa hình then chốt)

Idioms

  • hold the key terrain

    nắm giữ vị trí then chốt

    "The army must hold the key terrain to win the battle."

    (Quân đội phải nắm giữ vị trí then chốt để giành chiến thắng trong trận chiến.)

  • secure key terrain

    bảo đảm an toàn cho khu vực then chốt

    "Securing key terrain is vital for any military operation."

    (Việc bảo đảm an toàn cho khu vực then chốt là rất quan trọng cho bất kỳ hoạt động quân sự nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key terrain

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực đất đai mang lại lợi thế quân sự khi được nắm giữ hoặc kiểm soát.

"The enemy forces were trying to capture the key terrain overlooking the valley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key terrain".

Tầm quan trọng trong quân sự

Trong chiến tranh, việc xác định và kiểm soát 'key terrain' là yếu tố sống còn. Nó có thể là một ngọn đồi cao, một cây cầu quan trọng, hay một con đường huyết mạch. Bên nào kiểm soát được 'key terrain' sẽ có lợi thế lớn trong việc di chuyển quân, phòng thủ, và tấn công.