key
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small piece of shaped metal with incisions cut to fit the wards of a particular lock, which is inserted into the lock and turned to open or close it.
Vietnamese Meaning
Một mảnh kim loại nhỏ được tạo hình với các đường cắt phù hợp với các chốt của một ổ khóa cụ thể, được đưa vào ổ khóa và xoay để mở hoặc đóng nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I can't find my key to the front door."
"Tôi không thể tìm thấy chìa khóa cửa trước của mình."
-
"The key unlocks the door."
"Chìa khóa mở khóa cửa."
-
"Teamwork is key to our success."
"Làm việc nhóm là chìa khóa cho thành công của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ vật dùng để mở khóa vật lý. Thường đi kèm với cụm 'key to (something)' nghĩa là 'chìa khóa để' (giải pháp, phương pháp để đạt được điều gì). Phân biệt với 'solution', 'answer' (nghiêng về giải pháp cho vấn đề trừu tượng hơn).
Prepositions
* **key to:** Chỉ sự quan trọng hoặc cần thiết cho sự thành công của điều gì đó. Ví dụ: 'Hard work is the key to success.' (Chăm chỉ là chìa khóa dẫn đến thành công). * **key on:** Tập trung, chú ý đặc biệt vào điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
master master key (chìa khóa vạn năng)
-
spare spare key (chìa khóa dự phòng)
-
car car key (chìa khóa xe hơi)
-
electronic electronic key (chìa khóa điện tử)
-
vital vital key (chìa khóa quan trọng, yếu tố then chốt)
-
turn turn the key (xoay chìa khóa)
-
lock lock with a key (khóa bằng chìa khóa)
-
lose lose a key (làm mất chìa khóa)
-
hand over hand over the keys (trao chìa khóa)
-
hold hold the key to something (nắm giữ chìa khóa của cái gì (là yếu tố quyết định))
-
key key factor (yếu tố then chốt)
-
key key role (vai trò chủ chốt)
-
key key moment (thời điểm quan trọng)
-
key key personnel (nhân sự chủ chốt)
Idioms
-
the key to (something)
chìa khóa dẫn đến (cái gì đó); yếu tố quyết định
"Hard work and dedication are often the key to success."
(Chăm chỉ và tận tâm thường là chìa khóa dẫn đến thành công.)
-
low-key
nhẹ nhàng, kín đáo, không phô trương
"They had a very low-key wedding with just close family."
(Họ tổ chức một đám cưới rất kín đáo chỉ với gia đình thân thiết.)
-
key something in
nhập dữ liệu (bằng bàn phím)
"Please key in your password to log in."
(Vui lòng nhập mật khẩu của bạn để đăng nhập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
key
danh từMột mảnh kim loại nhỏ được tạo hình với các đường cắt phù hợp với các chốt của một ổ khóa cụ thể, được đưa vào ổ khóa và xoay để mở hoặc đóng nó.
"I can't find my key to the front door."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key".
