(Top Banner Ad)
chokepoint
C1
noun C1 Địa lý, Quân sự, An ninh mạng, Kinh tế

chokepoint

UK: /ˈtʃəʊk.pɔɪnt/ • US: /ˈtʃoʊk.pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm nghẽn vị trí chiến lược yết hầu (nghĩa bóng) điểm nút cổ chai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strategic narrow route or passage, such as a canal, strait, or mountain pass, that can be easily blocked or controlled, restricting movement or flow.

Vietnamese Meaning

Một tuyến đường hoặc lối đi hẹp có tính chiến lược, chẳng hạn như kênh đào, eo biển hoặc đèo núi, có thể dễ dàng bị chặn hoặc kiểm soát, hạn chế sự di chuyển hoặc lưu thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Strait of Hormuz is a crucial chokepoint for global oil supply."

    "Eo biển Hormuz là một điểm nghẽn quan trọng đối với nguồn cung dầu toàn cầu."

  • "Control of the chokepoint allows them to dominate trade in the region."

    "Kiểm soát điểm nghẽn cho phép họ thống trị thương mại trong khu vực."

  • "The Great Firewall of China acts as a major chokepoint for internet access."

    "Tường lửa vĩ đại của Trung Quốc hoạt động như một điểm nghẽn lớn đối với việc truy cập internet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb choke Làm nghẹt thở, gây tắc nghẽn
Noun choker Vòng cổ (trang sức); người làm nghẹt
Adjective choked Bị nghẹt, bị tắc
Noun choking Sự nghẹt thở, sự tắc nghẽn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quân sự, An ninh mạng, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
āceocian
Latin
punctum
Middle English
choken + point
Modern English
chokepoint

Nguồn gốc quân sự

Từ 'chokepoint' kết hợp giữa 'choke' (làm nghẹt thở) và 'point' (vị trí). Ban đầu, nó được sử dụng trong chiến lược quân sự để chỉ những địa hình hẹp như hẻm núi hoặc eo biển, nơi một lực lượng nhỏ có thể chặn đứng một quân đoàn lớn, giống như việc bóp nghẹt lưu thông tại một điểm duy nhất.

Sự phát triển ý nghĩa

Trong thời hiện đại, từ này không còn bó hẹp trong quân sự mà đã mở rộng sang lĩnh vực kinh tế, chuỗi cung ứng và mạng máy tính, ám chỉ bất kỳ nơi nào có sự ùn tắc gây ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.

Usage Note

Chokepoint nhấn mạnh vào vị trí địa lý hẹp, quan trọng về mặt chiến lược mà việc kiểm soát nó mang lại lợi thế lớn. Nó thường liên quan đến các nguồn cung cấp hoặc tuyến đường quan trọng. Khác với 'bottleneck' (điểm nghẽn) mang nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ điểm nào gây tắc nghẽn, chokepoint mang tính địa lý và chiến lược rõ ràng hơn.

Prepositions

at in

'at a chokepoint': nhấn mạnh vị trí cụ thể. 'in a chokepoint': nhấn mạnh sự hiện diện/tồn tại trong khu vực chokepoint.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chokepoint
  • strategic strategic chokepoint
    (điểm nghẽn chiến lược)
  • major major chokepoint
    (điểm nghẽn chính / quan trọng)
  • geographical geographical chokepoint
    (điểm nghẽn địa lý)
Verb + chokepoint
  • identify identify a chokepoint
    (xác định điểm nghẽn)
  • create create a chokepoint
    (tạo ra một điểm nghẽn)
  • bypass bypass a chokepoint
    (vượt qua / đi vòng qua điểm nghẽn)

Idioms

  • Economic chokepoint

    Điểm nghẽn kinh tế (vị trí hoặc quy trình làm chậm toàn bộ nền kinh tế)

    "The Suez Canal is a vital economic chokepoint for global trade."

    (Kênh đào Suez là một điểm nghẽn kinh tế quan trọng đối với thương mại toàn cầu.)

  • Logistical chokepoint

    Điểm nghẽn hậu cần

    "Insufficient warehouse space created a logistical chokepoint."

    (Không gian kho bãi không đủ đã tạo ra một điểm nghẽn về hậu cần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chokepoint

noun
Lật mặt

Một tuyến đường hoặc lối đi hẹp có tính chiến lược, chẳng hạn như kênh đào, eo biển hoặc đèo núi, có thể dễ dàng bị chặn hoặc kiểm soát, hạn chế sự di chuyển hoặc lưu thông.

"The Strait of Hormuz is a crucial chokepoint for global oil supply."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The narrow bridge acted as a significant chokepoint for traffic during rush hour.
Cây cầu hẹp đóng vai trò là một điểm nghẽn giao thông đáng kể trong giờ cao điểm.
Phủ định
The wide, open plains presented no chokepoint for the advancing army.
Những đồng bằng rộng mở không tạo ra bất kỳ điểm nghẽn nào cho quân đội tiến công.
Nghi vấn
Is this narrow pass a strategic chokepoint that we need to secure?
Liệu con đường hẹp này có phải là một điểm nghẽn chiến lược mà chúng ta cần phải bảo vệ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The strategic chokepoint will be controlled by allied forces.
Điểm nghẽn chiến lược sẽ được kiểm soát bởi lực lượng đồng minh.
Phủ định
The chokepoint was not easily bypassed during the conflict.
Điểm nghẽn không dễ dàng bị vượt qua trong cuộc xung đột.
Nghi vấn
Will the main chokepoint be defended against the enemy?
Liệu điểm nghẽn chính có được phòng thủ trước kẻ thù không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chokepoint".

Địa chính trị toàn cầu

Trong chính trị thế giới, các eo biển như Hormuz hay Malacca được coi là các 'chokepoint' cực kỳ quan trọng. Kiểm soát được những điểm này đồng nghĩa với việc nắm giữ 'yết hầu' của dòng chảy năng lượng và hàng hóa thế giới.

Kỹ thuật và Công nghệ

Trong thiết kế mạng và sản xuất chip, chokepoint (hay bottleneck) là thuật ngữ dùng để chỉ các thành phần làm chậm tốc độ xử lý của cả hệ thống, đòi hỏi các kỹ sư phải tối ưu hóa liên tục.