(Top Banner Ad)
strategic location
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế, Địa lý, Quân sự

strategic location

UK: /strəˈtiːdʒɪk ləʊˈkeɪʃən/ • US: /strəˈtiːdʒɪk loʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí chiến lược địa điểm chiến lược vị trí then chốt địa điểm then chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place that is important or useful in order to achieve a goal, especially in military or business planning.

Vietnamese Meaning

Một vị trí quan trọng hoặc hữu ích để đạt được một mục tiêu, đặc biệt trong kế hoạch quân sự hoặc kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel enjoys a strategic location close to the airport and the city center."

    "Khách sạn có một vị trí chiến lược gần sân bay và trung tâm thành phố."

  • "The company chose a strategic location for its new headquarters to be close to major clients."

    "Công ty đã chọn một vị trí chiến lược cho trụ sở chính mới để gần gũi với các khách hàng lớn."

  • "The military base is located in a strategic location overlooking the sea."

    "Căn cứ quân sự nằm ở một vị trí chiến lược nhìn ra biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strategy chiến lược
Adverb strategically một cách chiến lược, có chiến lược
Verb locate định vị, xác định vị trí
Noun locality địa phương, vùng lân cận
Adjective local thuộc địa phương, tại chỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Địa lý, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
στρατηγός (stratēgos - general)
Late Latin
strategia (generalship)
English
strategy (c. 1600)
English
strategic (c. 1700)

Nguồn gốc của 'Chiến lược' và 'Địa điểm'

Từ 'strategic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategos', nghĩa là 'tướng quân'. Từ này sau đó phát triển thành 'strategia' trong tiếng Latin muộn, chỉ 'nghệ thuật lãnh đạo quân đội' hay 'binh pháp'. Trong tiếng Anh, nó trở thành 'strategy' (chiến lược) và tính từ 'strategic' (thuộc về chiến lược). Trong khi đó, 'location' có gốc từ động từ tiếng Latin 'locare' (đặt, để), rồi thành danh từ 'locatio' (sự đặt để) trước khi đi vào tiếng Anh với nghĩa 'vị trí' hay 'địa điểm'. Khi kết hợp, 'strategic location' diễn tả một vị trí có vai trò quan trọng then chốt trong một kế hoạch hoặc mục tiêu nhất định, thường được dùng trong các lĩnh vực quân sự, kinh doanh hoặc địa chính trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một địa điểm có lợi thế đặc biệt về mặt địa lý, chính trị, kinh tế hoặc quân sự. 'Strategic' nhấn mạnh tầm quan trọng của địa điểm trong việc đạt được mục tiêu dài hạn. Ví dụ, một thành phố cảng có thể có vị trí chiến lược vì nó kiểm soát tuyến đường thương mại quan trọng, hoặc một căn cứ quân sự có thể có vị trí chiến lược vì nó gần với khu vực xung đột tiềm năng.

Prepositions

in for

‘In a strategic location’ chỉ vị trí nằm trong khu vực có tính chiến lược. Ví dụ: 'The company built its factory in a strategic location close to the port.' ‘Strategic location for’ chỉ vị trí chiến lược cho mục đích cụ thể. Ví dụ: 'This island is a strategic location for monitoring enemy activity.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strategic location
  • prime prime strategic location
    (vị trí chiến lược đắc địa)
  • key key strategic location
    (vị trí chiến lược then chốt)
  • vital vital strategic location
    (vị trí chiến lược cực kỳ quan trọng)
  • ideal ideal strategic location
    (vị trí chiến lược lý tưởng)
  • important important strategic location
    (vị trí chiến lược quan trọng)
Verb + strategic location
  • control control a strategic location
    (kiểm soát một vị trí chiến lược)
  • secure secure a strategic location
    (bảo đảm an ninh cho một vị trí chiến lược)
  • occupy occupy a strategic location
    (chiếm giữ một vị trí chiến lược)
  • exploit exploit a strategic location
    (khai thác một vị trí chiến lược)
  • choose choose a strategic location
    (chọn một vị trí chiến lược)

Idioms

  • A strategic location for X

    Một vị trí chiến lược cho/để X (X là mục đích/hoạt động)

    "The city center is a strategic location for our new flagship store."

    (Trung tâm thành phố là một vị trí chiến lược cho cửa hàng chủ lực mới của chúng tôi.)

  • To gain a strategic location

    Chiếm được/giành được một vị trí chiến lược

    "The army fought hard to gain a strategic location on the hill."

    (Quân đội đã chiến đấu quyết liệt để giành được một vị trí chiến lược trên ngọn đồi.)

  • To lose a strategic location

    Mất một vị trí chiến lược

    "Losing the island meant losing a vital strategic location for naval operations."

    (Mất hòn đảo đồng nghĩa với việc mất một vị trí chiến lược quan trọng cho các hoạt động hải quân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strategic location

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một vị trí quan trọng hoặc hữu ích để đạt được một mục tiêu, đặc biệt trong kế hoạch quân sự hoặc kinh doanh.

"The hotel enjoys a strategic location close to the airport and the city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This strategic location gives our company a significant advantage.
Vị trí chiến lược này mang lại cho công ty chúng ta một lợi thế đáng kể.
Phủ định
It is not strategically located for easy access to public transportation.
Nó không nằm ở vị trí chiến lược để dễ dàng tiếp cận phương tiện giao thông công cộng.
Nghi vấn
Is theirs a strategic location, considering the current market trends?
Có phải vị trí của họ là một vị trí chiến lược, khi xem xét xu hướng thị trường hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic location".

Tầm quan trọng trong quân sự và địa chính trị

Khái niệm 'vị trí chiến lược' có ý nghĩa cốt lõi trong lịch sử quân sự và địa chính trị. Việc kiểm soát các eo biển, cảng biển tự nhiên, hay các điểm nút giao thông quan trọng thường quyết định thắng bại trong chiến tranh và ảnh hưởng đến quyền lực của các quốc gia. Ví dụ, Kênh đào Suez hay Eo biển Malacca đều là những 'strategic locations' cực kỳ quan trọng trong thương mại và vận tải toàn cầu, do đó luôn là trọng điểm tranh giành ảnh hưởng.

Giá trị trong kinh doanh và phát triển đô thị

Trong kinh doanh, việc chọn 'strategic location' là yếu tố then chốt cho sự thành công, đặc biệt trong các ngành bán lẻ, logistics và công nghệ. Một cửa hàng đặt ở nơi đông dân cư, một kho bãi gần các tuyến đường lớn, hay một trung tâm dữ liệu có kết nối internet tốc độ cao đều là những ví dụ về 'strategic locations' mang lại lợi thế cạnh tranh. Trong phát triển đô thị, các nhà quy hoạch cũng tìm kiếm các vị trí chiến lược để xây dựng cơ sở hạ tầng hoặc khu dân cư mới nhằm tối đa hóa tiện ích, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững.