keyboarded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of keyboard.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'keyboard'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I keyboarded the entire document in one sitting."
"Tôi đã gõ toàn bộ tài liệu trong một lần ngồi."
-
"He keyboarded the information into the database."
"Anh ấy đã nhập thông tin vào cơ sở dữ liệu."
-
"She keyboarded a quick response to the email."
"Cô ấy đã nhanh chóng gõ một phản hồi cho email."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Được dùng để diễn tả hành động gõ văn bản hoặc nhập dữ liệu bằng bàn phím đã xảy ra trong quá khứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
data data keyboarded (dữ liệu đã được nhập bằng bàn phím)
-
information information keyboarded (thông tin đã được nhập)
-
text text keyboarded (văn bản đã được nhập)
-
accurately accurately keyboarded (được nhập một cách chính xác)
-
quickly quickly keyboarded (được nhập nhanh chóng)
-
manually manually keyboarded (được nhập thủ công (bằng tay))
-
was was keyboarded (đã được nhập bằng bàn phím)
-
has been has been keyboarded (đã được nhập (cho đến nay))
-
to be to be keyboarded (cần được nhập bằng bàn phím)
Idioms
-
data keyboarded into the system
dữ liệu đã được nhập vào hệ thống
"All the customer data has been keyboarded into the new CRM system."
(Tất cả dữ liệu khách hàng đã được nhập vào hệ thống CRM mới.)
-
text keyboarded in error
văn bản bị nhập sai sót
"The financial report contained several figures keyboarded in error."
(Báo cáo tài chính chứa một số số liệu bị nhập sai.)
-
all keyboarded and ready
mọi thứ đã được nhập xong và sẵn sàng
"The survey results are all keyboarded and ready for analysis."
(Kết quả khảo sát đã được nhập xong và sẵn sàng để phân tích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keyboarded
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'keyboard'.
"I keyboarded the entire document in one sitting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keyboarded".
