(Top Banner Ad)
keyboarded
B1
Động từ B1 Công nghệ thông tin

keyboarded

Nghĩa tiếng Việt

đã gõ đã nhập liệu bằng bàn phím
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of keyboard.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'keyboard'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I keyboarded the entire document in one sitting."

    "Tôi đã gõ toàn bộ tài liệu trong một lần ngồi."

  • "He keyboarded the information into the database."

    "Anh ấy đã nhập thông tin vào cơ sở dữ liệu."

  • "She keyboarded a quick response to the email."

    "Cô ấy đã nhanh chóng gõ một phản hồi cho email."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun keyboard Bàn phím (của máy tính, nhạc cụ, máy đánh chữ)
Verb keyboard Đánh máy, nhập liệu bằng bàn phím
Noun keyboarder Người nhập liệu, người đánh máy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cæg
Old English
bord
English (18th c.)
keyboard (noun)
English (20th c.)
keyboard (verb)
English
keyboarded

Nguồn gốc của từ 'keyboard'

Từ 'keyboard' được ghép từ hai từ tiếng Anh cổ: 'key' (phím) và 'board' (tấm bảng). Ban đầu, vào thế kỷ 18, từ này dùng để chỉ một bộ các phím trên nhạc cụ như đàn piano. Đến cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, khi máy đánh chữ ra đời, 'keyboard' được dùng để chỉ bàn phím của máy đánh chữ. Sau này, với sự phát triển của máy tính, 'keyboard' trở thành bàn phím máy tính quen thuộc. Động từ 'to keyboard' (nhập liệu bằng bàn phím) và dạng quá khứ/phân từ hai 'keyboarded' (đã được nhập liệu bằng bàn phím) xuất hiện sau đó để mô tả hành động sử dụng bàn phím.

Usage Note

Được dùng để diễn tả hành động gõ văn bản hoặc nhập dữ liệu bằng bàn phím đã xảy ra trong quá khứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + keyboarded
  • data data keyboarded
    (dữ liệu đã được nhập bằng bàn phím)
  • information information keyboarded
    (thông tin đã được nhập)
  • text text keyboarded
    (văn bản đã được nhập)
Adverb + keyboarded
  • accurately accurately keyboarded
    (được nhập một cách chính xác)
  • quickly quickly keyboarded
    (được nhập nhanh chóng)
  • manually manually keyboarded
    (được nhập thủ công (bằng tay))
Verb phrase with keyboarded (passive)
  • was was keyboarded
    (đã được nhập bằng bàn phím)
  • has been has been keyboarded
    (đã được nhập (cho đến nay))
  • to be to be keyboarded
    (cần được nhập bằng bàn phím)

Idioms

  • data keyboarded into the system

    dữ liệu đã được nhập vào hệ thống

    "All the customer data has been keyboarded into the new CRM system."

    (Tất cả dữ liệu khách hàng đã được nhập vào hệ thống CRM mới.)

  • text keyboarded in error

    văn bản bị nhập sai sót

    "The financial report contained several figures keyboarded in error."

    (Báo cáo tài chính chứa một số số liệu bị nhập sai.)

  • all keyboarded and ready

    mọi thứ đã được nhập xong và sẵn sàng

    "The survey results are all keyboarded and ready for analysis."

    (Kết quả khảo sát đã được nhập xong và sẵn sàng để phân tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keyboarded

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'keyboard'.

"I keyboarded the entire document in one sitting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keyboarded".

Bàn phím QWERTY và lịch sử

Bố cục bàn phím QWERTY, được đặt tên theo sáu chữ cái đầu tiên ở hàng trên cùng, là thiết kế phổ biến nhất trên thế giới. Nó được tạo ra vào những năm 1870 cho máy đánh chữ cơ học để giảm thiểu tình trạng kẹt phím khi người đánh máy gõ quá nhanh. Mặc dù ngày nay không còn vấn đề kẹt phím trên máy tính, bố cục QWERTY vẫn được giữ lại do sự quen thuộc và tính phổ biến của nó.

Kỹ năng đánh máy và công việc nhập liệu

Trong thời đại kỹ thuật số, kỹ năng 'keyboarding' (đánh máy) hiệu quả là một yếu tố quan trọng trong nhiều ngành nghề, từ nhân viên văn phòng đến lập trình viên. Tốc độ đánh máy (words per minute - WPM) thường được dùng để đánh giá năng suất. Các công việc nhập liệu (data entry) chuyên biệt yêu cầu tốc độ và độ chính xác cao khi sử dụng bàn phím để chuyển đổi thông tin từ dạng vật lý sang kỹ thuật số.