typed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'type'. To write using a keyboard or other device.
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'type'. Đánh máy bằng bàn phím hoặc thiết bị khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I typed the letter yesterday."
"Tôi đã đánh máy lá thư ngày hôm qua."
-
"She typed the document quickly."
"Cô ấy đã đánh máy tài liệu một cách nhanh chóng."
-
"A typed letter is more professional than a handwritten one."
"Một lá thư đánh máy chuyên nghiệp hơn một lá thư viết tay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | type | loại, kiểu; phông chữ |
| Verb | type | gõ, đánh máy |
| Noun | typist | người đánh máy |
| Noun | typewriter | máy đánh chữ |
| Verb | retype | đánh máy lại |
| Adjective | typical | điển hình, tiêu biểu |
| Adverb | typically | một cách điển hình |
| Adjective | typographical | thuộc về việc sắp chữ, in ấn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'type', dùng để diễn tả hành động đánh máy đã xảy ra trong quá khứ. Không có sắc thái đặc biệt so với các dạng quá khứ khác của động từ 'type'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
typed a typed document (một tài liệu đã đánh máy)
-
typed a typed letter (một lá thư đã đánh máy)
-
typed a typed report (một bản báo cáo đã đánh máy)
-
quickly quickly typed (đã gõ/đánh máy rất nhanh)
-
neatly neatly typed (đã gõ/đánh máy cẩn thận, sạch đẹp)
-
carefully carefully typed (đã gõ/đánh máy cẩn trọng)
-
typed typed up (a draft) (đã đánh máy hoàn chỉnh (một bản nháp))
-
typed typed in (a password) (đã nhập vào (mật khẩu) bằng cách gõ)
Idioms
-
typed up
hoàn thành việc đánh máy một tài liệu (thường từ bản nháp hoặc ghi chú)
"I spent all morning typing up the report."
(Tôi đã dành cả buổi sáng để đánh máy hoàn chỉnh báo cáo.)
-
typed in
nhập dữ liệu hoặc thông tin vào máy tính/thiết bị bằng cách gõ
"She typed in her username and password."
(Cô ấy đã gõ tên người dùng và mật khẩu của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
typed
Động từQuá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'type'. Đánh máy bằng bàn phím hoặc thiết bị khác.
"I typed the letter yesterday."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The document, which was typed carefully, was free of errors. |
Tài liệu, cái mà đã được đánh máy cẩn thận, không có lỗi. |
| Phủ định | The report that was typed carelessly did not meet the standards. |
Báo cáo cái mà đã được đánh máy một cách cẩu thả không đáp ứng được các tiêu chuẩn. |
| Nghi vấn | Is this the keyboard with which the letter was typed? |
Đây có phải là bàn phím mà lá thư đã được đánh máy bằng nó không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The document was typed carefully. |
Tài liệu đã được đánh máy cẩn thận. |
| Phủ định | This email hasn't been typed correctly. |
Email này chưa được đánh máy đúng cách. |
| Nghi vấn | Has the report been typed yet? |
Bản báo cáo đã được đánh máy chưa? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had typed the report faster, she would have finished her work on time. |
Nếu cô ấy đánh máy bản báo cáo nhanh hơn, cô ấy đã hoàn thành công việc đúng giờ. |
| Phủ định | If he had not typed the wrong password, he would not have been locked out of his account. |
Nếu anh ấy không nhập sai mật khẩu, anh ấy đã không bị khóa tài khoản. |
| Nghi vấn | Would you have saved the document if you had typed it correctly? |
Bạn có lưu tài liệu không nếu bạn đã đánh máy nó đúng cách? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to type the report before the deadline. |
Cô ấy sẽ gõ bản báo cáo trước thời hạn chót. |
| Phủ định | They are not going to type all those documents tonight. |
Họ sẽ không gõ tất cả các tài liệu đó tối nay. |
| Nghi vấn | Are you going to type your essay on the computer? |
Bạn có định gõ bài luận của bạn trên máy tính không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be typing the report all afternoon. |
Cô ấy sẽ đang gõ bản báo cáo cả buổi chiều. |
| Phủ định | They won't be typing emails during the meeting. |
Họ sẽ không đang gõ email trong suốt cuộc họp. |
| Nghi vấn | Will he be typing his novel next month? |
Liệu anh ấy có đang gõ tiểu thuyết của mình vào tháng tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typed".
