(Top Banner Ad)
keyhole surgery
C1
Danh từ C1 Y học

keyhole surgery

UK: /ˈkiːhəʊl ˈsɜːdʒəri/ • US: /ˈkiːhoʊl ˈsɜːrdʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật nội soi mổ nội soi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surgical procedure in which a small incision is made in the body and an endoscope (a flexible tube with a camera attached) is inserted to view the area and perform the surgery.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật phẫu thuật trong đó một vết rạch nhỏ được thực hiện trên cơ thể và một ống nội soi (một ống mềm có gắn camera) được đưa vào để quan sát khu vực và thực hiện phẫu thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Keyhole surgery is often used to remove gallstones."

    "Phẫu thuật nội soi thường được sử dụng để loại bỏ sỏi mật."

  • "The patient recovered quickly after keyhole surgery."

    "Bệnh nhân phục hồi nhanh chóng sau phẫu thuật nội soi."

  • "Keyhole surgery has become a common procedure for many conditions."

    "Phẫu thuật nội soi đã trở thành một thủ thuật phổ biến cho nhiều bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surgery Phẫu thuật
Adjective surgical Thuộc về phẫu thuật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc 'keyhole surgery'

Cụm từ 'keyhole surgery' ra đời để mô tả phẫu thuật xâm lấn tối thiểu, nơi bác sĩ phẫu thuật thực hiện các thủ thuật bên trong cơ thể thông qua các vết rạch nhỏ như lỗ khóa. Điều này trái ngược với phẫu thuật mở truyền thống, đòi hỏi vết rạch lớn hơn nhiều. 'Keyhole' ở đây ám chỉ kích thước nhỏ của vết mổ, tương tự như lỗ khóa.

Usage Note

Phẫu thuật nội soi (keyhole surgery) là một kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu, sử dụng các vết rạch nhỏ thay vì vết rạch lớn như trong phẫu thuật truyền thống. Điều này dẫn đến ít đau đớn hơn, thời gian phục hồi nhanh hơn và ít sẹo hơn. So với 'traditional surgery' (phẫu thuật truyền thống) thì 'keyhole surgery' mang tính hiện đại và ít xâm lấn hơn.

Prepositions

for on in

'Keyhole surgery for...' chỉ mục đích của phẫu thuật (ví dụ: Keyhole surgery for gallstones). 'Keyhole surgery on...' chỉ bộ phận cơ thể được phẫu thuật (ví dụ: Keyhole surgery on the knee). 'Keyhole surgery in...' chỉ địa điểm thực hiện phẫu thuật hoặc lĩnh vực (ví dụ: Keyhole surgery in urology).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keyhole surgery
  • Minimally invasive keyhole surgery
    (Phẫu thuật nội soi xâm lấn tối thiểu)
  • Successful keyhole surgery
    (Phẫu thuật nội soi thành công)
Verb + keyhole surgery
  • Perform keyhole surgery
    (Thực hiện phẫu thuật nội soi)
  • Undergo keyhole surgery
    (Trải qua phẫu thuật nội soi)
  • Pioneer keyhole surgery
    (Tiên phong trong phẫu thuật nội soi)

Idioms

  • Keyhole surgery is a game changer.

    Phẫu thuật nội soi là một bước đột phá lớn.

    "Keyhole surgery is a game changer for patients with joint problems."

    (Phẫu thuật nội soi là một bước đột phá lớn cho bệnh nhân có vấn đề về khớp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keyhole surgery

Danh từ
Lật mặt

Một thủ thuật phẫu thuật trong đó một vết rạch nhỏ được thực hiện trên cơ thể và một ống nội soi (một ống mềm có gắn camera) được đưa vào để quan sát khu vực và thực hiện phẫu thuật.

"Keyhole surgery is often used to remove gallstones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keyhole surgery".

Sự phát triển của phẫu thuật xâm lấn tối thiểu

Phẫu thuật nội soi đã cách mạng hóa y học bằng cách giảm thời gian phục hồi, giảm đau sau phẫu thuật và để lại sẹo nhỏ hơn so với phẫu thuật mở truyền thống. Điều này đã dẫn đến việc bệnh nhân quay trở lại hoạt động bình thường nhanh hơn.