minimally invasive surgery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A surgical procedure that is performed through small incisions, typically with the aid of specialized instruments and imaging techniques, resulting in less trauma to the body and a quicker recovery time.
Vietnamese Meaning
Một thủ thuật phẫu thuật được thực hiện thông qua các vết rạch nhỏ, thường với sự hỗ trợ của các dụng cụ chuyên dụng và kỹ thuật hình ảnh, dẫn đến ít tổn thương cho cơ thể và thời gian phục hồi nhanh hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Minimally invasive surgery has revolutionized the treatment of many conditions."
"Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu đã cách mạng hóa việc điều trị nhiều bệnh lý."
-
"The patient underwent minimally invasive surgery to remove the tumor."
"Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật xâm lấn tối thiểu để loại bỏ khối u."
-
"Minimally invasive surgery often results in less scarring than traditional methods."
"Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu thường ít để lại sẹo hơn so với các phương pháp truyền thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | minimal | tối thiểu, rất nhỏ |
| Adv | minimally | một cách tối thiểu, ở mức độ thấp nhất |
| Verb | minimize | giảm thiểu, thu nhỏ |
| Adj | invasive | xâm lấn, xâm nhập |
| Noun | invasion | sự xâm lấn, cuộc xâm lược |
| Verb | invade | xâm lấn, xâm lược |
| Noun | surgery | phẫu thuật |
| Noun | surgeon | bác sĩ phẫu thuật |
| Adj | surgical | thuộc về phẫu thuật |
| Verb | operate | phẫu thuật (trong y học); vận hành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh việc giảm thiểu tối đa sự xâm lấn vào cơ thể bệnh nhân so với phẫu thuật truyền thống. Nó liên quan đến việc sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để thực hiện các ca phẫu thuật phức tạp một cách hiệu quả và an toàn.
Prepositions
'minimally invasive surgery for': sử dụng để chỉ loại phẫu thuật xâm lấn tối thiểu được thực hiện cho một bệnh lý cụ thể. Ví dụ: 'minimally invasive surgery for gallstones'. 'minimally invasive surgery in': sử dụng để chỉ việc ứng dụng phẫu thuật xâm lấn tối thiểu trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'minimally invasive surgery in urology'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform minimally invasive surgery (thực hiện phẫu thuật ít xâm lấn)
-
undergo undergo minimally invasive surgery (trải qua phẫu thuật ít xâm lấn)
-
develop develop minimally invasive surgery techniques (phát triển các kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn)
-
advanced advanced minimally invasive surgery (phẫu thuật ít xâm lấn tiên tiến)
-
laparoscopic laparoscopic minimally invasive surgery (phẫu thuật nội soi ít xâm lấn)
-
robotic robotic minimally invasive surgery (phẫu thuật robot ít xâm lấn)
-
benefits of the benefits of minimally invasive surgery (những lợi ích của phẫu thuật ít xâm lấn)
-
recovery after recovery after minimally invasive surgery (quá trình hồi phục sau phẫu thuật ít xâm lấn)
Idioms
-
to perform minimally invasive surgery
Để thực hiện phẫu thuật ít xâm lấn
"Surgeons are now able to perform minimally invasive surgery for many complex conditions."
(Các bác sĩ phẫu thuật hiện nay có thể thực hiện phẫu thuật ít xâm lấn cho nhiều tình trạng phức tạp.)
-
advances in minimally invasive surgery
Những tiến bộ trong phẫu thuật ít xâm lấn
"Recent advances in minimally invasive surgery have significantly improved patient outcomes."
(Những tiến bộ gần đây trong phẫu thuật ít xâm lấn đã cải thiện đáng kể kết quả điều trị cho bệnh nhân.)
-
the future of minimally invasive surgery
Tương lai của phẫu thuật ít xâm lấn
"Many experts believe that robotic assistance represents the future of minimally invasive surgery."
(Nhiều chuyên gia tin rằng sự hỗ trợ của robot thể hiện tương lai của phẫu thuật ít xâm lấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minimally invasive surgery
Danh từMột thủ thuật phẫu thuật được thực hiện thông qua các vết rạch nhỏ, thường với sự hỗ trợ của các dụng cụ chuyên dụng và kỹ thuật hình ảnh, dẫn đến ít tổn thương cho cơ thể và thời gian phục hồi nhanh hơn.
"Minimally invasive surgery has revolutionized the treatment of many conditions."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time new surgeons graduate, doctors will have been performing minimally invasive surgeries for decades, refining the techniques with each passing year. |
Đến khi các bác sĩ phẫu thuật mới tốt nghiệp, các bác sĩ đã thực hiện phẫu thuật xâm lấn tối thiểu trong nhiều thập kỷ, tinh chỉnh các kỹ thuật theo từng năm. |
| Phủ định | The patient won't have been undergoing minimally invasive treatments for long before seeing noticeable improvements in their condition. |
Bệnh nhân sẽ không trải qua các phương pháp điều trị xâm lấn tối thiểu trong một thời gian dài trước khi thấy những cải thiện đáng kể về tình trạng của họ. |
| Nghi vấn | Will they have been researching minimally invasive surgical techniques long enough to publish their findings by the end of the year? |
Liệu họ đã nghiên cứu các kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu đủ lâu để công bố những phát hiện của họ vào cuối năm nay chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor is currently performing a minimally invasive surgery. |
Bác sĩ hiện đang thực hiện một ca phẫu thuật xâm lấn tối thiểu. |
| Phủ định | They are not considering minimally invasive methods for this particular case. |
Họ không xem xét các phương pháp xâm lấn tối thiểu cho trường hợp cụ thể này. |
| Nghi vấn | Are they using minimally invasive techniques in that hospital? |
Họ có đang sử dụng các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu trong bệnh viện đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimally invasive surgery".
