(Top Banner Ad)
khakis
A2
danh từ A2 Thời trang

khakis

UK: /ˈkɑːkiːz/ • US: /ˈkækiːz/

Nghĩa tiếng Việt

quần kaki quần màu be
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trousers made of khaki cloth.

Vietnamese Meaning

Quần được làm từ vải kaki.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore khakis and a blue shirt."

    "Anh ấy mặc quần kaki và áo sơ mi xanh."

  • "Many businesses allow employees to wear khakis to work."

    "Nhiều công ty cho phép nhân viên mặc quần kaki đi làm."

  • "These khakis are very comfortable."

    "Chiếc quần kaki này rất thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun khaki Màu kaki; Vải kaki; Quần kaki (số ít, dùng như vật liệu hoặc màu)
Adjective khaki Có màu kaki; Làm từ vải kaki
Noun khakis Quần kaki (số nhiều, thường chỉ một chiếc quần)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
خاکی (khâki)
Urdu
ख़ाकी (khākī)
English
khaki

Nguồn gốc màu sắc và trang phục

Từ 'khaki' có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư 'khâk' nghĩa là 'đất' hoặc 'bụi'. Màu sắc này được quân đội Anh ở Ấn Độ áp dụng vào giữa thế kỷ 19 để ngụy trang, vì nó hòa vào môi trường tự nhiên. Sau đó, 'khakis' trở thành tên gọi cho loại quần dài có màu sắc và chất liệu tương tự, phổ biến trong quân đội và dần trở thành trang phục đời thường.

Usage Note

Từ 'khakis' luôn ở dạng số nhiều (plural), chỉ quần kaki. Vải kaki thường có màu be hoặc nâu nhạt, bền và được sử dụng phổ biến trong trang phục thường ngày và quân sự.

Prepositions

in

'In' thường được sử dụng để chỉ việc mặc quần kaki. Ví dụ: 'He is in khakis.' (Anh ấy đang mặc quần kaki.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + khakis
  • dark dark khakis
    (quần kaki màu sẫm)
  • light light khakis
    (quần kaki màu nhạt)
  • casual casual khakis
    (quần kaki thường ngày/thoải mái)
  • smart smart khakis
    (quần kaki lịch sự)
  • comfortable comfortable khakis
    (quần kaki thoải mái)
Verb + khakis
  • wear wear khakis
    (mặc quần kaki)
  • put on put on khakis
    (mặc quần kaki vào)
  • take off take off khakis
    (cởi quần kaki ra)
  • pair with pair khakis with a shirt
    (phối quần kaki với áo sơ mi)

Idioms

  • a pair of khakis

    một chiếc quần kaki (mặc dù 'khakis' là số nhiều, cách diễn đạt này chỉ một bộ quần)

    "He bought a new pair of khakis for work."

    (Anh ấy đã mua một chiếc quần kaki mới để đi làm.)

  • dress in khakis

    mặc quần kaki

    "You can dress in khakis for a business casual event."

    (Bạn có thể mặc quần kaki cho một sự kiện thường ngày nhưng vẫn lịch sự.)

  • khaki pants/trousers

    quần kaki (cách gọi rõ ràng hơn để tránh nhầm lẫn với màu sắc)

    "Many offices allow employees to wear khaki pants on Fridays."

    (Nhiều văn phòng cho phép nhân viên mặc quần kaki vào các ngày thứ Sáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

khakis

danh từ
Lật mặt

Quần được làm từ vải kaki.

"He wore khakis and a blue shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He usually wears khakis to work.
Anh ấy thường mặc quần khaki đi làm.
Phủ định
I don't like wearing khakis in the summer because they are too hot.
Tôi không thích mặc quần khaki vào mùa hè vì chúng quá nóng.
Nghi vấn
Are those khakis new?
Cái quần khaki kia có phải mới không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the interview was casual, I would wear khakis today.
Nếu tôi biết buổi phỏng vấn là trang phục thường ngày, hôm nay tôi đã mặc quần khaki rồi.
Phủ định
If she hadn't spilled coffee on her dress this morning, she wouldn't have to wear those old khakis.
Nếu sáng nay cô ấy không làm đổ cà phê lên váy, cô ấy đã không phải mặc chiếc quần khaki cũ đó.
Nghi vấn
If they had told you about the hiking trip earlier, would you have packed khakis?
Nếu họ nói với bạn về chuyến đi bộ đường dài sớm hơn, bạn có mang theo quần khaki không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the meeting was formal, I would have worn khakis.
Nếu tôi biết cuộc họp trang trọng, tôi đã mặc quần khaki rồi.
Phủ định
If I hadn't spilled coffee on my khakis, I wouldn't have had to change before the interview.
Nếu tôi không làm đổ cà phê lên quần khaki của mình, tôi đã không phải thay đồ trước cuộc phỏng vấn.
Nghi vấn
Would he have looked more presentable if he had ironed his khakis?
Liệu anh ấy có trông lịch sự hơn nếu anh ấy đã ủi quần khaki của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "khakis".

Nguồn gốc quân đội

Quần kaki ban đầu được phát triển cho quân đội Anh ở Ấn Độ vào giữa thế kỷ 19. Màu sắc 'khaki' được chọn vì khả năng ngụy trang tốt trong môi trường bụi bặm và khô cằn, giúp binh lính khó bị phát hiện hơn. Từ đó, nó trở thành một biểu tượng của trang phục quân sự bền bỉ và thực dụng.

Chuyển mình thành trang phục thường ngày

Sau Thế chiến thứ hai, khi binh lính trở về nhà, họ thường tiếp tục mặc quần kaki vì sự bền bỉ và thoải mái của chúng. Điều này đã giúp quần kaki chuyển từ trang phục quân sự sang trang phục thường ngày, đặc biệt phổ biến trong giới sinh viên và sau này là trang phục công sở 'business casual' (thường phục công sở) ở nhiều nước phương Tây.