khakis
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Khakis'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quần được làm từ vải kaki.
Ví dụ Thực tế với 'Khakis'
-
"He wore khakis and a blue shirt."
"Anh ấy mặc quần kaki và áo sơ mi xanh."
-
"Many businesses allow employees to wear khakis to work."
"Nhiều công ty cho phép nhân viên mặc quần kaki đi làm."
-
"These khakis are very comfortable."
"Chiếc quần kaki này rất thoải mái."
Từ loại & Từ liên quan của 'Khakis'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: khakis
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Khakis'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'khakis' luôn ở dạng số nhiều (plural), chỉ quần kaki. Vải kaki thường có màu be hoặc nâu nhạt, bền và được sử dụng phổ biến trong trang phục thường ngày và quân sự.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'In' thường được sử dụng để chỉ việc mặc quần kaki. Ví dụ: 'He is in khakis.' (Anh ấy đang mặc quần kaki.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Khakis'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He usually wears khakis to work.
|
Anh ấy thường mặc quần khaki đi làm. |
| Phủ định |
I don't like wearing khakis in the summer because they are too hot.
|
Tôi không thích mặc quần khaki vào mùa hè vì chúng quá nóng. |
| Nghi vấn |
Are those khakis new?
|
Cái quần khaki kia có phải mới không? |
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had known the interview was casual, I would wear khakis today.
|
Nếu tôi biết buổi phỏng vấn là trang phục thường ngày, hôm nay tôi đã mặc quần khaki rồi. |
| Phủ định |
If she hadn't spilled coffee on her dress this morning, she wouldn't have to wear those old khakis.
|
Nếu sáng nay cô ấy không làm đổ cà phê lên váy, cô ấy đã không phải mặc chiếc quần khaki cũ đó. |
| Nghi vấn |
If they had told you about the hiking trip earlier, would you have packed khakis?
|
Nếu họ nói với bạn về chuyến đi bộ đường dài sớm hơn, bạn có mang theo quần khaki không? |