(Top Banner Ad)
chinos
B1
danh từ (số nhiều) B1 Thời trang

chinos

UK: /ˈtʃiːnəʊz/ • US: /ˈtʃiːnoʊz/

Nghĩa tiếng Việt

quần chinos quần kaki ống đứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Casual twill trousers, typically made of cotton or a cotton blend.

Vietnamese Meaning

Quần kaki thường ngày, thường được làm từ cotton hoặc hỗn hợp cotton.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was wearing chinos and a polo shirt."

    "Anh ấy đang mặc quần chinos và áo polo."

  • "Chinos are a versatile wardrobe staple."

    "Quần chinos là một món đồ cơ bản đa năng trong tủ quần áo."

  • "She paired her chinos with a silk blouse."

    "Cô ấy kết hợp quần chinos với một chiếc áo lụa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chino Vải cotton dệt chéo bền, thường dùng để may quần.
Noun chinos Quần tây dài làm từ vải chino (thường dùng ở dạng số nhiều).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
chino
American English
chinos

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Chino' trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'Trung Quốc'. Vào thế kỷ 19, quân đội Mỹ đóng tại Philippines đã mua loại vải cotton bền từ các thương nhân Trung Quốc để may quân phục. Vì vậy, họ gọi loại quần này là 'chinos'.

Sự phổ biến sau Thế chiến

Sau Thế chiến II, những người lính trở về trường đại học vẫn tiếp tục mặc quần chinos vì chúng thoải mái và bền. Điều này đã giúp quần chinos trở thành biểu tượng của phong cách thời trang học đường Mỹ (Preppy style).

Usage Note

Chinos thường có kiểu dáng thoải mái hơn so với quần tây (dress pants) nhưng trang trọng hơn quần jean. Chúng là lựa chọn phổ biến cho phong cách smart casual. So với quần khaki, chinos thường có chất liệu mềm mại hơn và có nhiều màu sắc đa dạng hơn. Khaki thường chỉ các màu be, nâu đất, còn chinos có thể có xanh navy, đỏ, xanh lá cây, v.v.

Prepositions

in with

'in chinos' chỉ việc mặc quần chinos. 'with chinos' chỉ việc phối quần chinos với một loại trang phục khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chinos
  • khaki khaki chinos
    (quần chinos màu kaki)
  • slim-fit slim-fit chinos
    (quần chinos dáng ôm)
  • navy navy blue chinos
    (quần chinos màu xanh đen)
Verb + chinos
  • wear wear chinos
    (mặc quần chinos)
  • pair pair chinos with a blazer
    (phối quần chinos với áo khoác blazer)
  • dress up dress up your chinos
    (mặc quần chinos theo phong cách trang trọng)

Idioms

  • Chino-clad

    Mặc quần chinos (thường dùng để mô tả phong cách của ai đó).

    "He walked into the office, a typical chino-clad professional."

    (Anh ấy bước vào văn phòng, một chuyên gia điển hình trong chiếc quần chinos.)

  • Classic chinos

    Kiểu quần chinos truyền thống (thường để chỉ phong cách không lỗi mốt).

    "A pair of classic chinos is a must-have in every man's wardrobe."

    (Một chiếc quần chinos cổ điển là món đồ phải có trong tủ đồ của mọi quý ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chinos

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Quần kaki thường ngày, thường được làm từ cotton hoặc hỗn hợp cotton.

"He was wearing chinos and a polo shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chinos".

Biểu tượng của Business Casual

Quần chinos là cốt lõi của phong cách 'Business Casual' (trang phục công sở thoải mái). Chúng nằm giữa sự trang trọng của quần tây và sự năng động của quần jeans, phù hợp cho hầu hết các môi trường làm việc hiện đại.

Phong cách Ivy League

Trong văn hóa phương Tây, quần chinos gắn liền với giới sinh viên các đại học danh tiếng (Ivy League). Nó đại diện cho sự chỉn chu, học thức nhưng vẫn phóng khoáng.