trousers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An outer garment covering the body from the waist to the ankles, with a separate part for each leg.
Vietnamese Meaning
Một loại trang phục mặc bên ngoài che phủ cơ thể từ eo đến mắt cá chân, với phần riêng biệt cho mỗi chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was wearing grey trousers and a blue shirt."
"Anh ấy mặc một chiếc quần tây màu xám và một chiếc áo sơ mi màu xanh."
-
"These trousers are too long for me."
"Cái quần này quá dài so với tôi."
-
"She ironed his trousers carefully."
"Cô ấy ủi quần tây cho anh ấy một cách cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trouser | Một ống quần (ít dùng) |
| Adjective | trousered | Mặc quần dài |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'trousers' luôn được sử dụng ở dạng số nhiều (plural). Thường được gọi là 'pants' trong tiếng Anh-Mỹ. 'Trousers' trang trọng hơn 'pants', đặc biệt trong tiếng Anh-Anh. Phân biệt với 'shorts' (quần đùi), 'jeans' (quần jeans), 'leggings' (quần legging).
Collocations (Từ đi kèm)
-
smart smart trousers (quần tây lịch sự)
-
comfortable comfortable trousers (quần dài thoải mái)
-
baggy baggy trousers (quần thụng)
-
wear wear trousers (mặc quần dài)
-
take off take off trousers (cởi quần dài)
-
put on put on trousers (mặc quần dài vào)
Idioms
-
to wear the trousers
nắm quyền hành trong gia đình/mối quan hệ
"In their house, she wears the trousers."
(Trong nhà họ, cô ấy nắm quyền hành.)
-
caught with your trousers down
bị bắt quả tang, bị vạch trần (trong tình huống xấu hổ)
"The company was caught with its trousers down when the scandal broke."
(Công ty bị vạch trần khi vụ bê bối nổ ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trousers
danh từMột loại trang phục mặc bên ngoài che phủ cơ thể từ eo đến mắt cá chân, với phần riêng biệt cho mỗi chân.
"He was wearing grey trousers and a blue shirt."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, those trousers look really smart on you! |
Wow, chiếc quần đó trông thật bảnh bao khi bạn mặc! |
| Phủ định | Oh no, I've ripped my trousers! |
Ôi không, tôi bị rách quần rồi! |
| Nghi vấn | Hey, are those new trousers? |
Này, đó là quần mới à? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always wears his favorite trousers to work. |
Anh ấy luôn mặc chiếc quần yêu thích của mình đi làm. |
| Phủ định | She doesn't like those trousers because they are too tight. |
Cô ấy không thích chiếc quần đó vì nó quá chật. |
| Nghi vấn | Are those trousers new? |
Chiếc quần đó mới à? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My new trousers are very comfortable. |
Cái quần dài mới của tôi rất thoải mái. |
| Phủ định | These trousers aren't appropriate for the interview. |
Cái quần này không phù hợp cho buổi phỏng vấn. |
| Nghi vấn | Are those trousers your size? |
Cái quần đó có phải cỡ của bạn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Those trousers are new, aren't they? |
Cái quần dài kia mới, phải không? |
| Phủ định | You haven't washed those trousers, have you? |
Bạn chưa giặt cái quần dài đó, phải không? |
| Nghi vấn | These are your trousers, aren't they? |
Đây là quần dài của bạn, đúng không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I was wearing my new trousers when I spilled coffee on them. |
Tôi đang mặc chiếc quần mới thì bị đổ cà phê lên chúng. |
| Phủ định | He wasn't wearing trousers to the formal event; he was in a kilt. |
Anh ấy không mặc quần dài đến sự kiện trang trọng; anh ấy mặc váy kilt. |
| Nghi vấn | Were they wearing the same trousers as yesterday? |
Họ có đang mặc cái quần giống như hôm qua không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have worn these trousers many times. |
Tôi đã mặc chiếc quần này nhiều lần rồi. |
| Phủ định | She hasn't worn those trousers since last year. |
Cô ấy đã không mặc chiếc quần đó kể từ năm ngoái. |
| Nghi vấn | Have you ever seen him wear such stylish trousers? |
Bạn đã bao giờ thấy anh ấy mặc một chiếc quần phong cách như vậy chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trousers".
