(Top Banner Ad)
trousers
A2
danh từ A2 Thời trang

trousers

UK: /ˈtraʊzəz/ • US: /ˈtraʊzərz/

Nghĩa tiếng Việt

quần dài quần tây
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An outer garment covering the body from the waist to the ankles, with a separate part for each leg.

Vietnamese Meaning

Một loại trang phục mặc bên ngoài che phủ cơ thể từ eo đến mắt cá chân, với phần riêng biệt cho mỗi chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was wearing grey trousers and a blue shirt."

    "Anh ấy mặc một chiếc quần tây màu xám và một chiếc áo sơ mi màu xanh."

  • "These trousers are too long for me."

    "Cái quần này quá dài so với tôi."

  • "She ironed his trousers carefully."

    "Cô ấy ủi quần tây cho anh ấy một cách cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trouser Một ống quần (ít dùng)
Adjective trousered Mặc quần dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
trousers
Scottish Gaelic
triubhas

Nguồn gốc từ 'triubhas'

Từ 'trousers' xuất phát từ 'triubhas' trong tiếng Gaelic Scotland, ám chỉ loại quần dài truyền thống của người Scotland. Ban đầu, nó chỉ liên quan đến trang phục vùng cao, nhưng sau đó trở nên phổ biến hơn.

Usage Note

Từ 'trousers' luôn được sử dụng ở dạng số nhiều (plural). Thường được gọi là 'pants' trong tiếng Anh-Mỹ. 'Trousers' trang trọng hơn 'pants', đặc biệt trong tiếng Anh-Anh. Phân biệt với 'shorts' (quần đùi), 'jeans' (quần jeans), 'leggings' (quần legging).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trousers
  • smart smart trousers
    (quần tây lịch sự)
  • comfortable comfortable trousers
    (quần dài thoải mái)
  • baggy baggy trousers
    (quần thụng)
Verb + trousers
  • wear wear trousers
    (mặc quần dài)
  • take off take off trousers
    (cởi quần dài)
  • put on put on trousers
    (mặc quần dài vào)

Idioms

  • to wear the trousers

    nắm quyền hành trong gia đình/mối quan hệ

    "In their house, she wears the trousers."

    (Trong nhà họ, cô ấy nắm quyền hành.)

  • caught with your trousers down

    bị bắt quả tang, bị vạch trần (trong tình huống xấu hổ)

    "The company was caught with its trousers down when the scandal broke."

    (Công ty bị vạch trần khi vụ bê bối nổ ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trousers

danh từ
Lật mặt

Một loại trang phục mặc bên ngoài che phủ cơ thể từ eo đến mắt cá chân, với phần riêng biệt cho mỗi chân.

"He was wearing grey trousers and a blue shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, those trousers look really smart on you!
Wow, chiếc quần đó trông thật bảnh bao khi bạn mặc!
Phủ định
Oh no, I've ripped my trousers!
Ôi không, tôi bị rách quần rồi!
Nghi vấn
Hey, are those new trousers?
Này, đó là quần mới à?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always wears his favorite trousers to work.
Anh ấy luôn mặc chiếc quần yêu thích của mình đi làm.
Phủ định
She doesn't like those trousers because they are too tight.
Cô ấy không thích chiếc quần đó vì nó quá chật.
Nghi vấn
Are those trousers new?
Chiếc quần đó mới à?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My new trousers are very comfortable.
Cái quần dài mới của tôi rất thoải mái.
Phủ định
These trousers aren't appropriate for the interview.
Cái quần này không phù hợp cho buổi phỏng vấn.
Nghi vấn
Are those trousers your size?
Cái quần đó có phải cỡ của bạn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Those trousers are new, aren't they?
Cái quần dài kia mới, phải không?
Phủ định
You haven't washed those trousers, have you?
Bạn chưa giặt cái quần dài đó, phải không?
Nghi vấn
These are your trousers, aren't they?
Đây là quần dài của bạn, đúng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was wearing my new trousers when I spilled coffee on them.
Tôi đang mặc chiếc quần mới thì bị đổ cà phê lên chúng.
Phủ định
He wasn't wearing trousers to the formal event; he was in a kilt.
Anh ấy không mặc quần dài đến sự kiện trang trọng; anh ấy mặc váy kilt.
Nghi vấn
Were they wearing the same trousers as yesterday?
Họ có đang mặc cái quần giống như hôm qua không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have worn these trousers many times.
Tôi đã mặc chiếc quần này nhiều lần rồi.
Phủ định
She hasn't worn those trousers since last year.
Cô ấy đã không mặc chiếc quần đó kể từ năm ngoái.
Nghi vấn
Have you ever seen him wear such stylish trousers?
Bạn đã bao giờ thấy anh ấy mặc một chiếc quần phong cách như vậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trousers".

Quần dài và bình đẳng giới

Trong lịch sử, quần dài thường gắn liền với nam giới, còn váy với nữ giới. Việc phụ nữ mặc quần dài thể hiện sự thay đổi trong quan niệm về giới và quyền bình đẳng.

Dress code

Ở nhiều nơi làm việc, quần tây là một phần của dress code (quy định về trang phục) công sở, thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng.