(Top Banner Ad)
khaki
B1
noun B1 Thời trang, Quân sự

khaki

UK: /ˈkæ.ki/ • US: /ˈkɑː.ki/

Nghĩa tiếng Việt

màu ka-ki vải ka-ki màu vàng úa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A yellowish-brown color, resembling that of dust or earth.

Vietnamese Meaning

Màu vàng nâu nhạt, giống màu bụi hoặc đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were dressed in khaki."

    "Những người lính mặc quân phục màu khaki."

  • "She bought a pair of khaki pants for her trip."

    "Cô ấy đã mua một chiếc quần dài màu khaki cho chuyến đi của mình."

  • "The walls were painted a light khaki color."

    "Các bức tường được sơn một màu khaki nhạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun khaki Màu kaki; vải kaki; quần áo (thường là quần) làm từ vải kaki.
Adjective khaki Có màu kaki; làm từ vải kaki.
Noun (plural) khakis Những chiếc quần kaki.

Synonyms

dusty brown (nâu bụi)tan (màu rám nắng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
خاک (khāk)
Urdu/Hindi
خاکی / खाकी (khākī)
English
khaki

Nguồn gốc màu bụi

Từ 'khaki' có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư 'khāk' nghĩa là 'bụi', sau đó vào tiếng Urdu/Hindi thành 'khākī' có nghĩa là 'màu bụi' hoặc 'dính bụi'. Màu sắc này được quân đội Anh ở Ấn Độ áp dụng vào giữa thế kỷ 19 để làm đồng phục ngụy trang, giúp binh lính hòa mình vào môi trường sa mạc và bụi bặm.

Đồng phục quân đội

Việc sử dụng kaki lần đầu tiên được ghi nhận là vào năm 1848 bởi Quân đoàn Hướng đạo (Corps of Guides) của Quân đội Anh ở Ấn Độ. Màu sắc tự nhiên này đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội trong việc ngụy trang so với các đồng phục màu đỏ tươi truyền thống, nhanh chóng trở thành màu chuẩn cho quân phục trên khắp Đế quốc Anh và sau đó là trên toàn thế giới.

Usage Note

Khaki chỉ màu sắc, thường được dùng để mô tả màu của quần áo hoặc vải. Nó gợi cảm giác về sự tự nhiên, giản dị và đôi khi liên quan đến quân đội hoặc phong cách du lịch.
Khi dùng như danh từ chỉ vật liệu, 'khaki' thường chỉ loại vải dày, bền, có màu vàng nâu nhạt, thường được dùng để may quần áo quân đội hoặc trang phục lao động. Nó mang tính thực dụng và bền bỉ.
Khi là tính từ, 'khaki' mô tả màu sắc của một vật thể nào đó. Nó mang ý nghĩa tương tự như khi dùng làm danh từ chỉ màu sắc.

Prepositions

in

Khi nói đến việc mặc quần áo màu khaki, thường dùng 'in khaki'. Ví dụ: 'He was dressed in khaki.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + khaki
  • dark dark khaki
    (màu kaki đậm)
  • light light khaki
    (màu kaki nhạt)
  • olive olive khaki
    (màu kaki xanh ô-liu)
Noun + khaki
  • khaki khaki uniform
    (đồng phục kaki)
  • khaki khaki trousers
    (quần kaki)
  • khaki khaki fabric
    (vải kaki)
  • khaki khaki jacket
    (áo khoác kaki)
Verb + khaki
  • wear wear khaki
    (mặc đồ kaki)
  • dye dye something khaki
    (nhuộm cái gì đó màu kaki)

Idioms

  • in khaki

    Mặc đồng phục kaki (thường ám chỉ quân phục hoặc trang phục có màu và chất liệu tương tự).

    "The soldiers were all dressed in khaki."

    (Những người lính đều mặc đồng phục kaki.)

  • khaki pants / khaki trousers

    Quần kaki (loại quần tây hoặc quần dài làm từ vải kaki, thường dùng trong trang phục casual hoặc công sở).

    "He usually wears a polo shirt with khaki pants to work."

    (Anh ấy thường mặc áo polo với quần kaki đi làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

khaki

noun
Lật mặt

Màu vàng nâu nhạt, giống màu bụi hoặc đất.

"The soldiers were dressed in khaki."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he prefers khakis over jeans is understandable, considering his profession.
Việc anh ấy thích quần khaki hơn quần jean là điều dễ hiểu, xét đến nghề nghiệp của anh ấy.
Phủ định
Whether her dress was truly khaki wasn't clear from the photos.
Việc chiếc váy của cô ấy có thực sự màu khaki hay không không rõ ràng từ những bức ảnh.
Nghi vấn
Why he chose to wear khaki pants today remains a mystery.
Tại sao anh ấy chọn mặc quần khaki hôm nay vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is wearing khaki pants to the interview.
Cô ấy đang mặc quần kaki đến buổi phỏng vấn.
Phủ định
I am not wearing khakis today because it's too hot.
Hôm nay tôi không mặc quần kaki vì trời quá nóng.
Nghi vấn
Are you wearing a khaki jacket to the party?
Bạn có đang mặc áo khoác kaki đến bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "khaki".

Biểu tượng quân sự và sự chuyển mình

Màu kaki ban đầu được phát triển cho mục đích ngụy trang quân sự ở Ấn Độ, giúp binh lính hòa nhập với môi trường. Điều này đã cách mạng hóa đồng phục quân đội. Sau Thế chiến I, khi nhiều binh sĩ trở về nhà, quần áo kaki trở nên phổ biến trong trang phục dân sự, đặc biệt là trong các hoạt động ngoài trời, công việc lao động và cuối cùng là thời trang casual, biểu tượng cho sự thực tế và bền bỉ.

Khaki trong thời trang thường ngày

Ngày nay, kaki không chỉ là màu sắc mà còn là tên gọi chung cho loại vải cotton bền chắc dùng làm quần áo. Quần kaki đã trở thành một món đồ thiết yếu trong tủ quần áo phương Tây, được ưa chuộng vì tính linh hoạt, thoải mái và vẻ ngoài lịch sự nhưng vẫn rất năng động. Chúng thường được coi là một sự thay thế ít trang trọng hơn quần tây nhưng vẫn phù hợp hơn quần jean trong nhiều môi trường.