(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ kick up a fuss
B2

kick up a fuss

Verb

Nghĩa tiếng Việt

làm ầm ĩ làm rùm beng ăn vạ la lối om sòm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Kick up a fuss'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Làm ầm ĩ, phàn nàn, hoặc phản đối một cách ồn ào hoặc tức giận.

Definition (English Meaning)

To make a complaint or protest, especially in a noisy or angry way.

Ví dụ Thực tế với 'Kick up a fuss'

  • "He kicked up a fuss when they told him he couldn't get a refund."

    "Anh ta làm ầm ĩ lên khi họ nói rằng anh ta không thể được hoàn tiền."

  • "She kicked up a fuss about the noise coming from the construction site."

    "Cô ấy làm ầm ĩ lên về tiếng ồn phát ra từ công trường xây dựng."

  • "Don't kick up a fuss over such a small thing."

    "Đừng làm ầm ĩ lên vì một chuyện nhỏ nhặt như vậy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Kick up a fuss'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: kick
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

make a scene(làm ầm ĩ, làm mất mặt)
complain(phàn nàn)
protest(phản đối)

Trái nghĩa (Antonyms)

accept(chấp nhận)
tolerate(chịu đựng)
ignore(lờ đi)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Kick up a fuss'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó phản ứng mạnh mẽ với một điều gì đó, thường là điều không hài lòng. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự ồn ào, gây rối và có thể không cần thiết. So sánh với "make a complaint" (khiếu nại) thì "kick up a fuss" mạnh mẽ và ồn ào hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Kick up a fuss'

Rule: parts-of-speech-infinitives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important not to kick up a fuss over minor details.
Điều quan trọng là không làm ầm ĩ về những chi tiết nhỏ nhặt.
Phủ định
They decided not to kick up a fuss even though they were unhappy with the service.
Họ quyết định không làm ầm ĩ mặc dù họ không hài lòng với dịch vụ.
Nghi vấn
Why would anyone choose to kick up a fuss about something so insignificant?
Tại sao ai đó lại chọn làm ầm ĩ về một điều gì đó quá nhỏ nhặt?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will kick up a fuss if they don't give her a refund.
Cô ấy sẽ làm ầm ĩ lên nếu họ không hoàn tiền cho cô ấy.
Phủ định
Didn't he kick up a fuss about the noise last night?
Có phải tối qua anh ta đã không làm ầm ĩ về tiếng ồn?
Nghi vấn
Will they kick up a fuss if the flight is delayed?
Liệu họ có làm ầm ĩ lên nếu chuyến bay bị hoãn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)