(Top Banner Ad)
kick up a fuss
B2
Verb B2 Giao tiếp hàng ngày

kick up a fuss

UK: /kɪk ʌp ə fʌs/ • US: /kɪk ʌp ə fʌs/

Nghĩa tiếng Việt

làm ầm ĩ làm rùm beng ăn vạ la lối om sòm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a complaint or protest, especially in a noisy or angry way.

Vietnamese Meaning

Làm ầm ĩ, phàn nàn, hoặc phản đối một cách ồn ào hoặc tức giận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He kicked up a fuss when they told him he couldn't get a refund."

    "Anh ta làm ầm ĩ lên khi họ nói rằng anh ta không thể được hoàn tiền."

  • "She kicked up a fuss about the noise coming from the construction site."

    "Cô ấy làm ầm ĩ lên về tiếng ồn phát ra từ công trường xây dựng."

  • "Don't kick up a fuss over such a small thing."

    "Đừng làm ầm ĩ lên vì một chuyện nhỏ nhặt như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb kick đá, sút; phản đối
Noun fuss sự ồn ào, sự om sòm
Adjective fussy khó tính, cầu kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'kick up a fuss'

Cụm từ 'kick up a fuss' không có một nguồn gốc lịch sử rõ ràng duy nhất, nhưng nó mang ý nghĩa là tạo ra một sự ồn ào hoặc phản đối mạnh mẽ. 'Kick' ở đây có nghĩa là tạo ra một hành động mạnh mẽ, còn 'fuss' là sự lo lắng hoặc ồn ào không cần thiết. Vì vậy, 'kick up a fuss' có thể được hiểu là khuấy động một sự ồn ào, thường là để phàn nàn hoặc phản đối điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó phản ứng mạnh mẽ với một điều gì đó, thường là điều không hài lòng. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự ồn ào, gây rối và có thể không cần thiết. So sánh với "make a complaint" (khiếu nại) thì "kick up a fuss" mạnh mẽ và ồn ào hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kick up a fuss
  • big big kick up a fuss
    (làm ầm ĩ lớn)
  • major major kick up a fuss
    (làm ầm ĩ nghiêm trọng)
Verb + kick up a fuss
  • start start to kick up a fuss
    (bắt đầu làm ầm ĩ)
  • threaten threaten to kick up a fuss
    (đe dọa làm ầm ĩ)

Idioms

  • kick up a fuss

    làm ầm ĩ, làm om sòm

    "He kicked up a fuss when they refused to give him a refund."

    (Anh ta làm ầm ĩ khi họ từ chối hoàn tiền cho anh ta.)

  • make a fuss (about something)

    làm ầm ĩ (về điều gì)

    "Don't make such a fuss about it; it's not that important."

    (Đừng làm ầm ĩ lên như vậy; nó không quan trọng đến thế đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kick up a fuss

Verb
Lật mặt

Làm ầm ĩ, phàn nàn, hoặc phản đối một cách ồn ào hoặc tức giận.

"He kicked up a fuss when they told him he couldn't get a refund."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important not to kick up a fuss over minor details.
Điều quan trọng là không làm ầm ĩ về những chi tiết nhỏ nhặt.
Phủ định
They decided not to kick up a fuss even though they were unhappy with the service.
Họ quyết định không làm ầm ĩ mặc dù họ không hài lòng với dịch vụ.
Nghi vấn
Why would anyone choose to kick up a fuss about something so insignificant?
Tại sao ai đó lại chọn làm ầm ĩ về một điều gì đó quá nhỏ nhặt?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will kick up a fuss if they don't give her a refund.
Cô ấy sẽ làm ầm ĩ lên nếu họ không hoàn tiền cho cô ấy.
Phủ định
Didn't he kick up a fuss about the noise last night?
Có phải tối qua anh ta đã không làm ầm ĩ về tiếng ồn?
Nghi vấn
Will they kick up a fuss if the flight is delayed?
Liệu họ có làm ầm ĩ lên nếu chuyến bay bị hoãn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kick up a fuss".

Văn hóa phản đối

Ở các nước phương Tây, việc 'kick up a fuss' đôi khi được xem là một cách hợp pháp để thể hiện sự bất bình hoặc phản đối một chính sách hoặc quyết định nào đó. Tuy nhiên, mức độ chấp nhận của hành động này phụ thuộc vào bối cảnh cụ thể và cách thức thể hiện.