kick up a fuss
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make a complaint or protest, especially in a noisy or angry way.
Vietnamese Meaning
Làm ầm ĩ, phàn nàn, hoặc phản đối một cách ồn ào hoặc tức giận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He kicked up a fuss when they told him he couldn't get a refund."
"Anh ta làm ầm ĩ lên khi họ nói rằng anh ta không thể được hoàn tiền."
-
"She kicked up a fuss about the noise coming from the construction site."
"Cô ấy làm ầm ĩ lên về tiếng ồn phát ra từ công trường xây dựng."
-
"Don't kick up a fuss over such a small thing."
"Đừng làm ầm ĩ lên vì một chuyện nhỏ nhặt như vậy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó phản ứng mạnh mẽ với một điều gì đó, thường là điều không hài lòng. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự ồn ào, gây rối và có thể không cần thiết. So sánh với "make a complaint" (khiếu nại) thì "kick up a fuss" mạnh mẽ và ồn ào hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
big big kick up a fuss (làm ầm ĩ lớn)
-
major major kick up a fuss (làm ầm ĩ nghiêm trọng)
-
start start to kick up a fuss (bắt đầu làm ầm ĩ)
-
threaten threaten to kick up a fuss (đe dọa làm ầm ĩ)
Idioms
-
kick up a fuss
làm ầm ĩ, làm om sòm
"He kicked up a fuss when they refused to give him a refund."
(Anh ta làm ầm ĩ khi họ từ chối hoàn tiền cho anh ta.)
-
make a fuss (about something)
làm ầm ĩ (về điều gì)
"Don't make such a fuss about it; it's not that important."
(Đừng làm ầm ĩ lên như vậy; nó không quan trọng đến thế đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kick up a fuss
VerbLàm ầm ĩ, phàn nàn, hoặc phản đối một cách ồn ào hoặc tức giận.
"He kicked up a fuss when they told him he couldn't get a refund."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important not to kick up a fuss over minor details. |
Điều quan trọng là không làm ầm ĩ về những chi tiết nhỏ nhặt. |
| Phủ định | They decided not to kick up a fuss even though they were unhappy with the service. |
Họ quyết định không làm ầm ĩ mặc dù họ không hài lòng với dịch vụ. |
| Nghi vấn | Why would anyone choose to kick up a fuss about something so insignificant? |
Tại sao ai đó lại chọn làm ầm ĩ về một điều gì đó quá nhỏ nhặt? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will kick up a fuss if they don't give her a refund. |
Cô ấy sẽ làm ầm ĩ lên nếu họ không hoàn tiền cho cô ấy. |
| Phủ định | Didn't he kick up a fuss about the noise last night? |
Có phải tối qua anh ta đã không làm ầm ĩ về tiếng ồn? |
| Nghi vấn | Will they kick up a fuss if the flight is delayed? |
Liệu họ có làm ầm ĩ lên nếu chuyến bay bị hoãn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kick up a fuss".
