(Top Banner Ad)
tantrum
B2
noun B2 Tâm lý học, Hành vi

tantrum

UK: /ˈtæntrəm/ • US: /ˈtæntrəm/

Nghĩa tiếng Việt

cơn ăn vạ cơn dỗi cơn làm mình làm mẩy cơn giận dỗi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

an uncontrolled outburst of anger and frustration, typically in a young child.

Vietnamese Meaning

cơn giận dữ, cơn thịnh nộ, đặc biệt ở trẻ nhỏ, thường biểu hiện bằng la hét, khóc lóc, đập phá hoặc lăn lộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child had a tantrum because his mother wouldn't buy him the toy."

    "Đứa trẻ nổi cơn giận dữ vì mẹ nó không mua đồ chơi cho nó."

  • "He threw a tantrum when he didn't get what he wanted."

    "Anh ta nổi cơn thịnh nộ khi không có được thứ mình muốn."

  • "The toddler's tantrum disrupted the entire store."

    "Cơn giận của đứa bé làm náo loạn cả cửa hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tantrum Cơn giận bùng phát, thường là ở trẻ nhỏ; cơn ăn vạ.
Adjective tantrum-prone Dễ nổi cơn ăn vạ, dễ cáu gắt (thường dùng cho trẻ em).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
tantrum

Nguồn gốc bí ẩn của 'tantrum'

Từ 'tantrum' xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 18. Nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn là một bí ẩn đối với các nhà từ nguyên học. Một số giả thuyết cho rằng nó có thể bắt nguồn từ một từ địa phương mang ý nghĩa liên quan đến tiếng ồn hoặc sự bùng nổ cảm xúc, hoặc có thể là một từ tượng thanh. Dù sao đi nữa, nó đã nhanh chóng được sử dụng để mô tả cơn giận bùng phát, đặc biệt là ở trẻ em.

Usage Note

Từ 'tantrum' thường được dùng để mô tả những cơn giận dữ bộc phát một cách mất kiểm soát, thường thấy ở trẻ em khi chúng không đạt được điều mình muốn. Tuy nhiên, người lớn cũng có thể có những 'tantrum' trong những tình huống căng thẳng hoặc khi họ cảm thấy bất lực. Sắc thái của 'tantrum' nhấn mạnh sự mất kiểm soát và tính bộc phát.

Prepositions

have throw in

- 'Have a tantrum': Diễn tả việc ai đó trải qua một cơn giận dữ.
- 'Throw a tantrum': Tương tự 'have a tantrum', nhưng nhấn mạnh hành động bộc phát cơn giận.
- 'In a tantrum': Diễn tả trạng thái đang trong cơn giận dữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tantrum
  • terrible a terrible tantrum
    (một cơn ăn vạ khủng khiếp)
  • childish a childish tantrum
    (một cơn ăn vạ trẻ con)
  • public a public tantrum
    (một cơn ăn vạ nơi công cộng)
Noun + tantrum
  • temper temper tantrum
    (cơn giận bùng phát, cơn ăn vạ (thường dùng cho trẻ em))

Idioms

  • throw a tantrum

    nổi cơn ăn vạ, lên cơn thịnh nộ (thường dùng cho trẻ con hoặc người lớn cư xử như trẻ con)

    "The child threw a tantrum when he didn't get the toy."

    (Đứa trẻ đã nổi cơn ăn vạ khi không được món đồ chơi đó.)

  • temper tantrum

    cơn giận dữ bộc phát; cơn ăn vạ (nhấn mạnh tính khí nóng nảy)

    "She had a full-blown temper tantrum because her internet was down."

    (Cô ấy đã lên một cơn giận dữ bùng phát vì mạng internet bị mất.)

  • be in a tantrum

    đang trong cơn ăn vạ/giận dữ

    "He's been in a tantrum all morning after not getting his way."

    (Anh ấy đã nổi giận suốt buổi sáng vì không đạt được điều mình muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tantrum

noun
Lật mặt

cơn giận dữ, cơn thịnh nộ, đặc biệt ở trẻ nhỏ, thường biểu hiện bằng la hét, khóc lóc, đập phá hoặc lăn lộn.

"The child had a tantrum because his mother wouldn't buy him the toy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child threw a tantrum because he didn't get the candy he wanted.
Đứa trẻ nổi cơn thịnh nộ vì nó không nhận được viên kẹo nó muốn.
Phủ định
She didn't throw a tantrum, even though she was clearly frustrated.
Cô ấy đã không nổi cơn thịnh nộ, mặc dù cô ấy rõ ràng là bực bội.
Nghi vấn
Did he throw a tantrum after he was told he couldn't go to the park?
Có phải nó đã nổi cơn thịnh nộ sau khi nó được bảo là nó không thể đi công viên?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh my, the child threw a tantrum in the middle of the store.
Ôi trời ơi, đứa trẻ đã nổi cơn thịnh nộ ở giữa cửa hàng.
Phủ định
Goodness, he didn't have a tantrum when he didn't get the toy.
May quá, thằng bé không nổi cơn thịnh nộ khi nó không nhận được món đồ chơi.
Nghi vấn
Oh dear, did she really have a tantrum because of a small thing?
Trời ơi, có phải con bé thực sự nổi cơn thịnh nộ chỉ vì một chuyện nhỏ nhặt không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child threw a tantrum in the middle of the store.
Đứa trẻ đã nổi cơn thịnh nộ ngay giữa cửa hàng.
Phủ định
She didn't have a tantrum when I said no to the candy.
Cô bé không hề nổi cơn thịnh nộ khi tôi từ chối mua kẹo.
Nghi vấn
Did he have a tantrum because he didn't get what he wanted?
Có phải cậu bé nổi cơn thịnh nộ vì không có được thứ mình muốn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her reaction was a classic tantrum: screaming, kicking, and throwing toys.
Phản ứng của cô ấy là một cơn ăn vạ điển hình: la hét, đá và ném đồ chơi.
Phủ định
The child's behavior wasn't just a simple request: it was a full-blown tantrum.
Hành vi của đứa trẻ không chỉ là một yêu cầu đơn giản: đó là một cơn ăn vạ thực sự.
Nghi vấn
Was that outburst truly a tantrum: a calculated display of frustration?
Có phải sự bùng nổ đó thực sự là một cơn ăn vạ: một sự thể hiện thất vọng có tính toán?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, exhausted and hungry, the toddler threw a massive tantrum.
Sau một ngày dài, mệt mỏi và đói khát, đứa trẻ mới biết đi đã nổi cơn thịnh nộ dữ dội.
Phủ định
Despite being tired and missing his nap, the well-behaved child did not throw a tantrum.
Mặc dù mệt mỏi và bỏ lỡ giấc ngủ ngắn, đứa trẻ ngoan ngoãn đã không nổi cơn thịnh nộ.
Nghi vấn
Given the circumstances, the loud noises and unfamiliar faces, was it a surprise that the baby had a tantrum?
Với những tình huống như vậy, tiếng ồn ào và những khuôn mặt xa lạ, có ngạc nhiên không khi em bé nổi cơn thịnh nộ?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the child is tired, he will throw a tantrum.
Nếu đứa trẻ mệt mỏi, nó sẽ ăn vạ.
Phủ định
If you don't give him attention, he won't have a tantrum.
Nếu bạn không chú ý đến nó, nó sẽ không ăn vạ.
Nghi vấn
Will she have a tantrum if you take her toy away?
Cô bé sẽ ăn vạ nếu bạn lấy đồ chơi của cô ấy đi chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The toddler was throwing a tantrum because he didn't get the candy.
Đứa bé đang lên cơn ăn vạ vì nó không được cho kẹo.
Phủ định
She was not throwing a tantrum; she was genuinely upset about the broken toy.
Cô bé không hề ăn vạ; cô bé thực sự buồn vì món đồ chơi bị hỏng.
Nghi vấn
Was he throwing a tantrum when you saw him crying in the store?
Có phải nó đang ăn vạ khi bạn thấy nó khóc trong cửa hàng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child had been throwing a tantrum for an hour before his mother arrived.
Đứa trẻ đã nổi cơn thịnh nộ suốt một giờ trước khi mẹ nó đến.
Phủ định
She hadn't been throwing a tantrum; she was genuinely upset.
Cô ấy đã không nổi cơn thịnh nộ; cô ấy thực sự buồn.
Nghi vấn
Had he been throwing a tantrum when you found him?
Có phải nó đang nổi cơn thịnh nộ khi bạn tìm thấy nó không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child is having a tantrum because he can't have candy.
Đứa trẻ đang lên cơn ăn vạ vì nó không được ăn kẹo.
Phủ định
She isn't throwing a tantrum; she's genuinely upset.
Cô ấy không hề ăn vạ; cô ấy thực sự đang buồn.
Nghi vấn
Is he throwing a tantrum just to get attention?
Có phải nó đang ăn vạ chỉ để gây sự chú ý không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The toddler has had a tantrum earlier today.
Đứa bé mới biết đi đã nổi cơn thịnh nộ vào đầu ngày hôm nay.
Phủ định
She hasn't had a tantrum since we started the new reward system.
Cô bé đã không nổi cơn thịnh nộ kể từ khi chúng tôi bắt đầu hệ thống khen thưởng mới.
Nghi vấn
Has he had a tantrum about not getting the toy?
Có phải nó đã nổi cơn thịnh nộ vì không có được món đồ chơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tantrum".

Trẻ nhỏ và cơn ăn vạ

Cơn ăn vạ (tantrum) thường được xem là một phần bình thường trong sự phát triển của trẻ nhỏ, đặc biệt là từ 1 đến 4 tuổi ('terrible twos' hay 'thời kỳ khủng hoảng tuổi lên 2'). Đây là cách trẻ thể hiện sự thất vọng hoặc mong muốn khi chưa thể diễn đạt bằng lời nói.

Người lớn và hành vi 'trẻ con'

Mặc dù cơn ăn vạ phổ biến ở trẻ em, khi người lớn có hành vi tương tự (nổi giận vô cớ, không kiểm soát cảm xúc), họ thường bị xem là 'trẻ con' hoặc thiếu chín chắn. Xã hội kỳ vọng người lớn phải có khả năng kiểm soát cảm xúc tốt hơn.