(Top Banner Ad)
kick
A2
Động từ A2 Thể thao, Hoạt động hàng ngày, Thành ngữ

kick

UK: /kɪk/ • US: /kɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đá tống ra hứng thú cú đá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To strike or propel (someone or something) with the foot.

Vietnamese Meaning

Đá, tung chân vào (ai đó hoặc cái gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He kicked the ball into the goal."

    "Anh ấy đã đá bóng vào khung thành."

  • "She kicked him in the shins."

    "Cô ấy đá vào ống quyển của anh ta."

  • "I get a kick out of watching comedies."

    "Tôi cảm thấy thích thú khi xem phim hài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb kick đá (bằng chân); khởi động; từ bỏ (thói quen)
Noun kick cú đá; sự phấn khích, cảm giác mạnh; tác dụng mạnh
Noun kicker người đá (trong thể thao); yếu tố bất ngờ/gây sốc; yếu tố gây khó chịu
Adjective kicking đang đá; đầy năng lượng, sôi động (thường dùng trong văn nói)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Hoạt động hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
kiken
English (Modern)
kick

Nguồn gốc của từ 'kick'

Từ 'kick' xuất hiện trong tiếng Anh khoảng thế kỷ 14 (thời kỳ Trung Anh). Nguồn gốc chính xác của nó còn là một bí ẩn, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể đến từ các ngôn ngữ German, có lẽ liên quan đến những từ có nghĩa là 'đánh bằng chân' hoặc 'uốn cong, nhường đường'. Từ đó, 'kick' nhanh chóng trở thành một động từ phổ biến để chỉ hành động dùng chân đá.

Usage Note

Động từ này chỉ hành động dùng chân để tác động lực lên một vật thể hoặc người. Nó có thể mang nghĩa đen (trong thể thao, tự vệ) hoặc nghĩa bóng (đuổi việc, bỏ một thói quen). So với 'hit', 'kick' nhấn mạnh việc sử dụng chân, còn 'hit' có thể dùng bất kỳ bộ phận nào của cơ thể hoặc vật thể để tác động.

Prepositions

at into out of

'kick at' thường chỉ hành động đá vào một mục tiêu cụ thể, 'kick into' chỉ việc đá vật gì đó vào trong, và 'kick out of' dùng để chỉ việc đuổi ai đó ra khỏi một nơi nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + kick
  • give give a kick
    (đá một cái; mang lại cảm giác mạnh/hứng thú)
  • get get a kick out of something
    (cảm thấy thích thú/hứng thú về điều gì đó)
  • take take a kick
    (chịu một cú đá)
kick + Danh từ
  • ball kick a ball
    (đá bóng)
  • habit kick a habit
    (từ bỏ một thói quen xấu)
  • goal kick a goal
    (ghi bàn (trong bóng đá hoặc các môn thể thao khác))
Cụm động từ (Phrasal Verbs)
  • off kick off
    (bắt đầu (một sự kiện, cuộc họp); khởi động)
  • back kick back
    (thư giãn, nghỉ ngơi)
  • out kick out
    (đuổi ra ngoài; tống cổ)

Idioms

  • kick the bucket

    chết, qua đời (cách nói suồng sã, không trang trọng)

    "He kicked the bucket after a long illness."

    (Ông ấy đã qua đời sau một thời gian dài lâm bệnh.)

  • kick yourself

    tự trách mình, hối hận vô cùng về điều gì đó đã làm hoặc không làm

    "I'm kicking myself for not buying those shares when they were cheap."

    (Tôi đang tự trách mình vì đã không mua những cổ phiếu đó khi chúng còn rẻ.)

  • for kicks

    cho vui, để giải trí (thường là làm điều gì đó mạo hiểm hoặc không có mục đích nghiêm túc)

    "They broke into the abandoned house just for kicks."

    (Họ đột nhập vào ngôi nhà bỏ hoang chỉ để cho vui.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kick

Động từ
Lật mặt

Đá, tung chân vào (ai đó hoặc cái gì đó).

"He kicked the ball into the goal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to kick the ball.
Tôi thích đá bóng.
Phủ định
I decided not to kick the door.
Tôi quyết định không đá cửa.
Nghi vấn
Did you really need to kick him?
Bạn có thực sự cần phải đá anh ta không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He can kick the ball very far.
Anh ấy có thể đá bóng rất xa.
Phủ định
Does she not want to kick the bucket?
Cô ấy không muốn chết sao?
Nghi vấn
Did you kick him?
Bạn đã đá anh ta à?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will kick the ball into the net.
Anh ấy sẽ đá bóng vào lưới.
Phủ định
They are not going to kick anyone during the game.
Họ sẽ không đá ai trong trận đấu.
Nghi vấn
Will she kick the habit of biting her nails?
Cô ấy có từ bỏ được thói quen cắn móng tay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kick".

Vai trò trong thể thao

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, hành động 'kick' (đá) gắn liền mật thiết với các môn thể thao phổ biến toàn cầu như bóng đá (soccer/football). Một cú 'kick' không chỉ là hành động cơ bản mà còn là cả một nghệ thuật, từ những cú sút xa uy lực đến những pha chuyền bóng tinh tế, quyết định kết quả trận đấu.

Sự phấn khích và 'cú hích'

Ngoài nghĩa đen, 'kick' còn được dùng để diễn tả một cảm giác mạnh, một sự phấn khích đột ngột hoặc một nguồn cảm hứng (ví dụ: 'get a kick out of something' - cảm thấy hứng thú, thích thú). Nó cũng có thể ám chỉ một 'cú hích' cần thiết để bắt đầu hoặc thúc đẩy một điều gì đó.