(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ kid goat
A2

kid goat

noun

Nghĩa tiếng Việt

dê con dê non
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Kid goat'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một con dê con.

Definition (English Meaning)

A young goat.

Ví dụ Thực tế với 'Kid goat'

  • "The farmer was feeding the kid goats."

    "Người nông dân đang cho những con dê con ăn."

  • "The little girl loved playing with the kid goat at the farm."

    "Cô bé thích chơi đùa với con dê con ở trang trại."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Kid goat'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: kid goat
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

goat kid(dê con)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Động vật học Nông nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Kid goat'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'kid goat' là một cách gọi đơn giản và trực tiếp để chỉ một con dê còn nhỏ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, chăn nuôi hoặc khi nói về động vật.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Kid goat'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)