kid goat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A young goat.
Vietnamese Meaning
Một con dê con.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer was feeding the kid goats."
"Người nông dân đang cho những con dê con ăn."
-
"The little girl loved playing with the kid goat at the farm."
"Cô bé thích chơi đùa với con dê con ở trang trại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'kid goat' là một cách gọi đơn giản và trực tiếp để chỉ một con dê còn nhỏ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, chăn nuôi hoặc khi nói về động vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young kid goat (dê con non)
-
small small kid goat (dê con nhỏ)
-
playful playful kid goat (dê con hay nô đùa)
-
raise raise kid goats (nuôi dê con)
-
feed feed a kid goat (cho dê con ăn)
-
herd herd the kid goats (chăn dê con)
Idioms
-
separate the sheep from the kid goats
phân loại tốt và xấu, chọn lọc những thứ quan trọng
"The manager had to separate the sheep from the kid goats during the performance review."
(Người quản lý phải phân loại tốt và xấu trong quá trình đánh giá hiệu suất.)
-
act the kid goat
cư xử trẻ con, ngốc nghếch
"He was acting the kid goat, trying to get out of doing his chores."
(Anh ta đang cư xử trẻ con, cố gắng trốn tránh việc nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kid goat
nounMột con dê con.
"The farmer was feeding the kid goats."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kid goat".
