(Top Banner Ad)
kid goat
A2
noun A2 Động vật học, Nông nghiệp

kid goat

UK: /kɪd ɡəʊt/ • US: /kɪd ɡoʊt/

Nghĩa tiếng Việt

dê con dê non
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A young goat.

Vietnamese Meaning

Một con dê con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer was feeding the kid goats."

    "Người nông dân đang cho những con dê con ăn."

  • "The little girl loved playing with the kid goat at the farm."

    "Cô bé thích chơi đùa với con dê con ở trang trại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kid đứa trẻ, con non (dê, cừu...)
Adjective kidding đùa cợt, không nghiêm túc

Synonyms

goat kid (dê con)

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nông nghiệp

Nguồn gốc từ 'kid'

Từ 'kid' ban đầu chỉ con dê non, nhưng sau đó được dùng để chỉ trẻ em nói chung. Điều này có lẽ do sự tinh nghịch và đáng yêu của cả dê non và trẻ nhỏ đều tương đồng. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến cách gọi 'nhóc' hoặc 'tí' cho trẻ con.

Usage Note

Cụm từ 'kid goat' là một cách gọi đơn giản và trực tiếp để chỉ một con dê còn nhỏ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, chăn nuôi hoặc khi nói về động vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kid goat
  • young young kid goat
    (dê con non)
  • small small kid goat
    (dê con nhỏ)
  • playful playful kid goat
    (dê con hay nô đùa)
Verb + kid goat
  • raise raise kid goats
    (nuôi dê con)
  • feed feed a kid goat
    (cho dê con ăn)
  • herd herd the kid goats
    (chăn dê con)

Idioms

  • separate the sheep from the kid goats

    phân loại tốt và xấu, chọn lọc những thứ quan trọng

    "The manager had to separate the sheep from the kid goats during the performance review."

    (Người quản lý phải phân loại tốt và xấu trong quá trình đánh giá hiệu suất.)

  • act the kid goat

    cư xử trẻ con, ngốc nghếch

    "He was acting the kid goat, trying to get out of doing his chores."

    (Anh ta đang cư xử trẻ con, cố gắng trốn tránh việc nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kid goat

noun
Lật mặt

Một con dê con.

"The farmer was feeding the kid goats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kid goat".

Dê trong văn hóa phương Tây

Trong một số nền văn hóa phương Tây, dê được coi là biểu tượng của sự sung túc và khả năng sinh sản. Thịt dê non cũng là một món ăn phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải.