(Top Banner Ad)
goat
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp

goat

UK: /ɡəʊt/ • US: /ɡoʊt/

Nghĩa tiếng Việt

con dê
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A domestic animal that is related to the sheep and goat family, typically having backward-curving horns and a beard.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật nuôi thuộc họ dê, thường có sừng cong về phía sau và râu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer keeps goats for their milk and meat."

    "Người nông dân nuôi dê để lấy sữa và thịt."

  • "She has a pet goat named Billy."

    "Cô ấy có một con dê cưng tên là Billy."

  • "The goat climbed the steep hill with ease."

    "Con dê leo lên ngọn đồi dốc một cách dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goat Con dê
Adjective goaty Có mùi dê; giống dê
Noun goatee Râu dê (kiểu râu quai nón nhỏ chỉ ở cằm)
Noun goatherd Người chăn dê

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵʰayd-
Proto-Germanic
*gaitō
Old English
gāt
Middle English
goot
Modern English
goat

Câu chuyện nguồn gốc của từ 'goat'

Từ 'goat' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'gāt' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Germanic '*gaitō'. Rất thú vị, gốc từ Proto-Indo-European (PIE) của nó là '*ǵʰayd-', có nghĩa là 'nhảy, nô đùa'. Điều này mô tả chính xác bản tính nhanh nhẹn và thích nhảy nhót của loài dê!

Usage Note

Từ 'goat' chỉ một con dê trưởng thành, không phân biệt giới tính. Để chỉ dê đực, ta dùng 'billy goat' hoặc 'buck goat'; để chỉ dê cái, ta dùng 'nanny goat' hoặc 'doe goat'; dê con được gọi là 'kid'. Trong tiếng Anh, 'goat' cũng có thể mang nghĩa bóng.

Prepositions

of like

'of' thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc (e.g., a breed of goat). 'like' dùng để so sánh (e.g., stubborn like a goat).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + goat
  • wild wild goat
    (dê hoang dã)
  • domestic domestic goat
    (dê nhà)
  • mountain mountain goat
    (dê núi)
  • old old goat
    (một người đàn ông già khó tính hoặc ngu ngốc (thường dùng không trang trọng))
Noun + goat (Compounds)
  • goat goat cheese
    (phô mai dê)
  • goat's goat's milk
    (sữa dê)
  • goat goat meat
    (thịt dê)
Verb + goat (as object)
  • raise raise goats
    (nuôi dê)
  • herd herd goats
    (chăn dê)

Idioms

  • scapegoat

    Vật tế thần, người chịu tội thay cho người khác

    "He was made a scapegoat for the team's failure."

    (Anh ta đã bị đổ lỗi cho thất bại của cả đội.)

  • get someone's goat

    Chọc tức, làm ai đó khó chịu

    "His constant complaining really gets my goat."

    (Việc anh ta phàn nàn liên tục thực sự làm tôi bực mình.)

  • separate the sheep from the goats

    Phân biệt người tốt với người xấu, phân loại người có năng lực và người không có năng lực

    "The tough training program will separate the sheep from the goats."

    (Chương trình huấn luyện khắc nghiệt sẽ phân loại được những người có năng lực thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goat

danh từ
Lật mặt

Một loài động vật nuôi thuộc họ dê, thường có sừng cong về phía sau và râu.

"The farmer keeps goats for their milk and meat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goat".

Dê trong Thần thoại và Biểu tượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, dê là biểu tượng đa nghĩa. Dê núi thường tượng trưng cho sự kiên cường và khả năng leo trèo. Cung hoàng đạo Ma Kết (Capricorn) được biểu tượng bằng con dê biển, thể hiện sự tham vọng và kỷ luật. Tuy nhiên, dê cũng có thể liên quan đến sự bướng bỉnh hoặc trong một số bối cảnh tôn giáo, như 'vật tế thần' (scapegoat), là con vật bị đổ lỗi cho tội lỗi của cộng đồng.

Dê trong Đời sống Nông nghiệp

Dê là một loại vật nuôi quan trọng trên toàn thế giới, được nuôi để lấy sữa, thịt và da. Sữa dê được ưa chuộng vì dễ tiêu hóa hơn sữa bò đối với một số người, và thịt dê là một nguồn protein phổ biến ở nhiều quốc gia. Dê cũng nổi tiếng với khả năng ăn tạp và thích nghi với nhiều loại địa hình khắc nghiệt.