(Top Banner Ad)
kidding
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Giao tiếp hàng ngày

kidding

UK: /ˈkɪdɪŋ/ • US: /ˈkɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đùa thôi nói đùa trêu thôi thật á? không đùa chứ?
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'kid': to tease or joke with someone in a playful way.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'kid': trêu chọc hoặc đùa cợt ai đó một cách vui vẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Are you kidding me? That's amazing!"

    "Bạn đang đùa tôi đấy à? Thật tuyệt vời!"

  • "I'm just kidding. Don't take it so seriously."

    "Tôi chỉ đùa thôi. Đừng nghiêm trọng hóa vấn đề như vậy."

  • "He was kidding about quitting his job."

    "Anh ấy chỉ đùa về việc bỏ việc thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kid Đứa trẻ, con nít (thân mật); con dê con
Verb kid Trêu chọc, nói đùa, giỡn
Noun kidder Người hay trêu chọc, người hay nói đùa
Adjective kiddish Trẻ con, ngây thơ (tính cách)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kið
Middle English
kidde
English
kid
English (slang)
kid
Modern English
kidding

Từ 'dê con' đến 'trêu đùa'

Từ 'kid' ban đầu trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) dùng để chỉ 'con dê con'. Sau đó, nó được tiếp nhận vào tiếng Anh và dần phát triển nghĩa lóng để chỉ 'đứa trẻ'. Từ nghĩa 'đứa trẻ' này, động từ 'to kid' đã ra đời vào khoảng thế kỷ 19, mang ý nghĩa 'đối xử như một đứa trẻ', tức là 'trêu chọc, nói đùa' một cách nhẹ nhàng. 'Kidding' là hình thái tiếp diễn của hành động trêu đùa này.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các câu cảm thán hoặc câu hỏi để thể hiện sự ngạc nhiên, không tin hoặc để xác nhận xem ai đó có đang đùa hay không. 'Kidding' mang sắc thái thân thiện, không mang tính xúc phạm. Cần phân biệt với 'teasing', có thể mang nghĩa trêu chọc ác ý hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Phrases
  • Just Just kidding.
    (Chỉ đùa thôi mà; đùa thôi.)
  • Not Not kidding.
    (Không đùa đâu; nói thật đấy.)
Questions/Reactions
  • Are you Are you kidding (me)?
    (Bạn đang đùa (tôi) à? (Bạn nói thật không?))
  • No No kidding!
    (Thật sao! / Đúng vậy! (diễn tả sự ngạc nhiên hoặc đồng tình))
Verbal Phrases
  • Stop Stop kidding around.
    (Thôi không giỡn nữa.)

Idioms

  • No kidding!

    Không đùa đâu! / Đúng vậy! (Diễn tả sự ngạc nhiên, đồng tình, hoặc xác nhận điều hiển nhiên)

    "It's freezing outside today!"

    (Hôm nay ngoài trời lạnh cóng luôn!)

  • You've got to be kidding me.

    Bạn chắc đang đùa tôi. / Không thể tin được! (Diễn tả sự sốc, khó tin, hoặc bực mình)

    "They just cancelled our flight."

    (Họ vừa hủy chuyến bay của chúng ta rồi.)

  • All kidding aside / Kidding aside

    Thôi không đùa nữa; nói nghiêm túc đây. (Dùng để chuyển sang một chủ đề nghiêm túc hơn)

    "All kidding aside, we need to finish this report by Friday."

    (Thôi không đùa nữa, chúng ta cần hoàn thành báo cáo này trước thứ Sáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kidding

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'kid': trêu chọc hoặc đùa cợt ai đó một cách vui vẻ.

"Are you kidding me? That's amazing!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boy who is always kidding around is actually very serious.
Cậu bé người mà luôn đùa giỡn thực ra lại rất nghiêm túc.
Phủ định
She didn't appreciate the joke which he was kidding about.
Cô ấy không đánh giá cao câu chuyện cười mà anh ấy đang đùa về nó.
Nghi vấn
Is he the one who's always kidding me?
Có phải anh ta là người luôn trêu chọc tôi không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish you wouldn't kid me about my new haircut; it makes me self-conscious.
Tôi ước bạn đừng trêu tôi về kiểu tóc mới của tôi; nó làm tôi tự ti.
Phủ định
If only he hadn't kidded around so much during the presentation; the boss was not impressed.
Giá mà anh ta đừng có đùa cợt quá nhiều trong buổi thuyết trình; sếp đã không ấn tượng.
Nghi vấn
If only I could tell if she was kidding or not when she said she liked my cooking.
Giá mà tôi có thể biết liệu cô ấy đang đùa hay không khi cô ấy nói rằng cô ấy thích món ăn của tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kidding".

Đùa giỡn trong giao tiếp xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'kidding' (đùa giỡn, trêu chọc nhẹ nhàng) là một cách phổ biến để thể hiện sự thân mật, gắn kết giữa bạn bè hoặc người thân. Nó có thể giúp giảm bớt căng thẳng và tạo không khí vui vẻ. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải nhận biết ngữ cảnh và mối quan hệ để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người khác, vì mức độ đùa cợt được chấp nhận có thể khác nhau.

Ngày Cá tháng Tư (April Fool's Day)

Ngày 1 tháng 4 hàng năm là 'Ngày Cá tháng Tư' (April Fool's Day), một truyền thống phổ biến ở nhiều nước phương Tây. Vào ngày này, mọi người có thể thoải mái 'kidding' (nói đùa, chơi khăm) nhau mà không bị xem là thô lỗ, miễn là trò đùa không gây hại và thường được tiết lộ trước buổi trưa. Đây là dịp để mọi người thư giãn và tận hưởng những trò đùa vô hại.