kid
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Kid'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đứa trẻ, con nít, thanh thiếu niên.
Ví dụ Thực tế với 'Kid'
-
"She's a bright kid with a lot of potential."
"Cô bé là một đứa trẻ thông minh với rất nhiều tiềm năng."
-
"The kids are playing in the park."
"Bọn trẻ đang chơi ở công viên."
-
"Are you kidding me?"
"Bạn đang đùa tôi đấy à?"
Từ loại & Từ liên quan của 'Kid'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Kid'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'kid' thường được sử dụng một cách thân mật và thông tục hơn so với 'child' hay 'young person'. Nó có thể ám chỉ một người trẻ tuổi một cách chung chung, không phân biệt giới tính.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Kid of' được dùng để chỉ con của ai đó (ví dụ: 'He's a kid of my friend.') 'Kid from' dùng để chỉ người đến từ một nơi nào đó (ví dụ: 'A kid from the neighborhood').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Kid'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.