(Top Banner Ad)
kid
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày

kid

UK: /kɪd/ • US: /kɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trẻ con nhóc thằng bé con nít
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child or young person.

Vietnamese Meaning

Đứa trẻ, con nít, thanh thiếu niên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a bright kid with a lot of potential."

    "Cô bé là một đứa trẻ thông minh với rất nhiều tiềm năng."

  • "The kids are playing in the park."

    "Bọn trẻ đang chơi ở công viên."

  • "Are you kidding me?"

    "Bạn đang đùa tôi đấy à?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kidding Sự đùa cợt, sự nói chơi
Verb kid Đùa cợt, nói chơi
Adjective kiddish Trẻ con, ngây ngô

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kið
English
kid

Nguồn gốc của từ 'kid'

Từ 'kid' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'kið', có nghĩa là 'dê con'. Ban đầu, nó chỉ được dùng để chỉ dê con, nhưng sau đó được mở rộng để chỉ trẻ em một cách thân mật.

Usage Note

Từ 'kid' thường được sử dụng một cách thân mật và thông tục hơn so với 'child' hay 'young person'. Nó có thể ám chỉ một người trẻ tuổi một cách chung chung, không phân biệt giới tính.

Prepositions

of from

'Kid of' được dùng để chỉ con của ai đó (ví dụ: 'He's a kid of my friend.') 'Kid from' dùng để chỉ người đến từ một nơi nào đó (ví dụ: 'A kid from the neighborhood').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kid
  • little little kid
    (đứa trẻ nhỏ)
  • big big kid
    (đứa trẻ lớn)
  • smart smart kid
    (đứa trẻ thông minh)
Verb + kid
  • tease tease a kid
    (trêu chọc một đứa trẻ)
  • help help a kid
    (giúp đỡ một đứa trẻ)
  • teach teach a kid
    (dạy một đứa trẻ)

Idioms

  • no kidding

    thật á, không đùa đâu

    "Are you really moving to Japan? No kidding!"

    (Bạn thật sự chuyển đến Nhật Bản à? Thật á!)

  • kid around

    đùa giỡn, nói đùa

    "Stop kidding around and get back to work."

    (Đừng đùa nữa và quay lại làm việc đi.)

  • handle with kid gloves

    đối xử nhẹ nhàng, cẩn trọng (như với trẻ con)

    "You have to handle him with kid gloves because he's very sensitive."

    (Bạn phải đối xử với anh ấy rất cẩn thận vì anh ấy rất nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kid

Danh từ
Lật mặt

Đứa trẻ, con nít, thanh thiếu niên.

"She's a bright kid with a lot of potential."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kid".

Ngày Quốc tế Thiếu nhi

Nhiều quốc gia trên thế giới kỷ niệm Ngày Quốc tế Thiếu nhi (thường là ngày 1 tháng 6) để tôn vinh trẻ em và quyền của chúng. Đây là dịp để nâng cao nhận thức về phúc lợi của trẻ em và thúc đẩy các hoạt động vui chơi, giáo dục cho trẻ.

Văn hóa coi trọng tuổi trẻ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tuổi trẻ thường được coi trọng. Các sản phẩm, dịch vụ và quảng cáo thường nhắm đến giới trẻ hoặc có xu hướng trẻ hóa để thu hút người tiêu dùng. Điều này phản ánh một xã hội coi trọng sự năng động, sáng tạo và tiềm năng của thế hệ trẻ.