kid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đứa trẻ, con nít, thanh thiếu niên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a bright kid with a lot of potential."
"Cô bé là một đứa trẻ thông minh với rất nhiều tiềm năng."
-
"The kids are playing in the park."
"Bọn trẻ đang chơi ở công viên."
-
"Are you kidding me?"
"Bạn đang đùa tôi đấy à?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'kid' thường được sử dụng một cách thân mật và thông tục hơn so với 'child' hay 'young person'. Nó có thể ám chỉ một người trẻ tuổi một cách chung chung, không phân biệt giới tính.
Prepositions
'Kid of' được dùng để chỉ con của ai đó (ví dụ: 'He's a kid of my friend.') 'Kid from' dùng để chỉ người đến từ một nơi nào đó (ví dụ: 'A kid from the neighborhood').
Collocations (Từ đi kèm)
-
little little kid (đứa trẻ nhỏ)
-
big big kid (đứa trẻ lớn)
-
smart smart kid (đứa trẻ thông minh)
-
tease tease a kid (trêu chọc một đứa trẻ)
-
help help a kid (giúp đỡ một đứa trẻ)
-
teach teach a kid (dạy một đứa trẻ)
Idioms
-
no kidding
thật á, không đùa đâu
"Are you really moving to Japan? No kidding!"
(Bạn thật sự chuyển đến Nhật Bản à? Thật á!)
-
kid around
đùa giỡn, nói đùa
"Stop kidding around and get back to work."
(Đừng đùa nữa và quay lại làm việc đi.)
-
handle with kid gloves
đối xử nhẹ nhàng, cẩn trọng (như với trẻ con)
"You have to handle him with kid gloves because he's very sensitive."
(Bạn phải đối xử với anh ấy rất cẩn thận vì anh ấy rất nhạy cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kid
Danh từĐứa trẻ, con nít, thanh thiếu niên.
"She's a bright kid with a lot of potential."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kid".
