(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ kid
A1

kid

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

trẻ con nhóc thằng bé con nít
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Kid'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đứa trẻ, con nít, thanh thiếu niên.

Definition (English Meaning)

A child or young person.

Ví dụ Thực tế với 'Kid'

  • "She's a bright kid with a lot of potential."

    "Cô bé là một đứa trẻ thông minh với rất nhiều tiềm năng."

  • "The kids are playing in the park."

    "Bọn trẻ đang chơi ở công viên."

  • "Are you kidding me?"

    "Bạn đang đùa tôi đấy à?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Kid'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Kid'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'kid' thường được sử dụng một cách thân mật và thông tục hơn so với 'child' hay 'young person'. Nó có thể ám chỉ một người trẻ tuổi một cách chung chung, không phân biệt giới tính.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of from

'Kid of' được dùng để chỉ con của ai đó (ví dụ: 'He's a kid of my friend.') 'Kid from' dùng để chỉ người đến từ một nơi nào đó (ví dụ: 'A kid from the neighborhood').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Kid'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)