(Top Banner Ad)
kidnapper
B2
noun B2 Luật pháp, Tội phạm

kidnapper

UK: /ˈkɪdnæpər/ • US: /ˈkɪdnæpər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ bắt cóc người bắt cóc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who commits the crime of kidnapping.

Vietnamese Meaning

Một người phạm tội bắt cóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kidnappers demanded a large ransom for the safe return of the child."

    "Những kẻ bắt cóc đòi một khoản tiền chuộc lớn để đứa trẻ được trở về an toàn."

  • "The police are searching for the kidnappers."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm những kẻ bắt cóc."

  • "He was identified as one of the kidnappers."

    "Anh ta đã được xác định là một trong những kẻ bắt cóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb kidnap bắt cóc
Noun kidnapping vụ bắt cóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

English
kidnapper

Nguồn gốc của 'kidnapper'

Từ 'kidnapper' xuất phát từ động từ 'kidnap', nghĩa là bắt cóc. 'Kid' ban đầu chỉ con dê con, sau đó được dùng để chỉ trẻ em. 'Nap' có nghĩa là chộp lấy, tóm lấy. Vì vậy, 'kidnap' ban đầu có nghĩa là 'bắt cóc trẻ em', và 'kidnapper' là 'kẻ bắt cóc trẻ em'. Ngày nay, 'kidnap' và 'kidnapper' được dùng để chỉ việc bắt cóc người lớn lẫn trẻ em.

Usage Note

Từ 'kidnapper' chỉ người thực hiện hành vi bắt cóc. Hành vi này thường bao gồm việc bắt giữ và giam giữ người khác trái phép, thường nhằm mục đích đòi tiền chuộc hoặc đạt được một lợi ích nào đó. So với 'abductor', 'kidnapper' thường được dùng cụ thể hơn trong các tình huống phạm pháp hình sự.

Prepositions

of

'Kidnapper of' được sử dụng để chỉ người bắt cóc ai đó. Ví dụ: 'He was the kidnapper of the mayor's daughter.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kidnapper
  • alleged alleged kidnapper
    (kẻ bị cáo buộc là bắt cóc)
  • convicted convicted kidnapper
    (kẻ bắt cóc đã bị kết án)
  • suspected suspected kidnapper
    (kẻ bị nghi ngờ là bắt cóc)
Verb + kidnapper
  • arrest arrest a kidnapper
    (bắt giữ một kẻ bắt cóc)
  • capture capture a kidnapper
    (bắt giữ một kẻ bắt cóc)
  • hunt hunt a kidnapper
    (truy lùng một kẻ bắt cóc)

Idioms

  • to be held hostage by a kidnapper

    bị bắt làm con tin bởi một kẻ bắt cóc

    "The businessman was held hostage by a kidnapper for several days."

    (Doanh nhân đó đã bị bắt làm con tin bởi một kẻ bắt cóc trong vài ngày.)

  • negotiate with a kidnapper

    thương lượng với một kẻ bắt cóc

    "The police are trying to negotiate with the kidnapper for the safe release of the victim."

    (Cảnh sát đang cố gắng thương lượng với kẻ bắt cóc để giải cứu nạn nhân một cách an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kidnapper

noun
Lật mặt

Một người phạm tội bắt cóc.

"The kidnappers demanded a large ransom for the safe return of the child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police were investigating the kidnapper who was demanding a large ransom.
Cảnh sát đang điều tra kẻ bắt cóc, kẻ đang đòi một khoản tiền chuộc lớn.
Phủ định
The detective wasn't suspecting that the well-known philanthropist was acting as a kidnapper.
Thám tử đã không nghi ngờ rằng nhà từ thiện nổi tiếng đang đóng vai trò là một kẻ bắt cóc.
Nghi vấn
Were the kidnappers planning their escape when the police arrived?
Những kẻ bắt cóc có đang lên kế hoạch trốn thoát khi cảnh sát đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kidnapper".

Tống tiền sau bắt cóc (Ransom)

Trong nhiều vụ bắt cóc, động cơ chính của kẻ bắt cóc thường là tống tiền (ransom). Gia đình hoặc công ty của nạn nhân thường được yêu cầu trả một khoản tiền lớn để đảm bảo sự an toàn của người bị bắt cóc. Việc trả tiền chuộc là một vấn đề phức tạp, vì nó có thể khuyến khích các vụ bắt cóc khác.