(Top Banner Ad)
ransom
B2
danh từ B2 Tội phạm học, Luật pháp

ransom

UK: /ˈrænsəm/ • US: /ˈrænsəm/

Nghĩa tiếng Việt

tiền chuộc chuộc (ai đó)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sum of money or other payment demanded or paid for the release of a captive.

Vietnamese Meaning

Một khoản tiền hoặc sự thanh toán khác được yêu cầu hoặc trả để thả một người bị bắt giữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kidnappers demanded a large ransom for the safe return of the businessman."

    "Những kẻ bắt cóc đã yêu cầu một khoản tiền chuộc lớn để trả lại an toàn cho doanh nhân."

  • "The government refused to pay the ransom, fearing it would encourage further kidnappings."

    "Chính phủ từ chối trả tiền chuộc, lo sợ rằng điều đó sẽ khuyến khích các vụ bắt cóc khác."

  • "Cybercriminals often use ransomware to encrypt files and demand a ransom for their decryption."

    "Tội phạm mạng thường sử dụng phần mềm tống tiền để mã hóa các tệp và yêu cầu tiền chuộc để giải mã chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ransom Tiền chuộc; sự chuộc (một người, một vật); sự giải thoát.
Verb ransom Chuộc, trả tiền chuộc để giải thoát; giải thoát bằng tiền chuộc.
Noun ransomer Người chuộc (thường là người trả tiền chuộc); kẻ đòi tiền chuộc.
Noun ransomware Phần mềm tống tiền (một loại mã độc khóa dữ liệu và đòi tiền chuộc để mở khóa).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
redemptio
Old French
raençon
English
ransom

Từ 'Mua Lại' Đến 'Tiền Chuộc'

Từ 'ransom' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'redemptio', mang ý nghĩa 'sự mua lại' hoặc 'sự chuộc lại'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'raençon' và cuối cùng là 'ransom' trong tiếng Anh hiện đại. Ban đầu, nó thường ám chỉ việc mua lại tù binh hay nô lệ. Ngày nay, nghĩa chính vẫn là một khoản tiền được trả để giải phóng ai đó hoặc vật gì bị bắt giữ, nhưng đã mở rộng sang nhiều ngữ cảnh khác.

Usage Note

Từ 'ransom' thường được dùng trong các tình huống bắt cóc hoặc giam giữ bất hợp pháp, khi một bên (kẻ bắt cóc/giam giữ) yêu cầu một khoản tiền hoặc giá trị khác để đổi lấy sự tự do của người bị bắt giữ. Nó khác với 'bail' (tiền bảo lãnh), thường được trả để đảm bảo người bị cáo sẽ ra hầu tòa.

Prepositions

for

'ransom for': Được sử dụng để chỉ mục đích của việc trả tiền chuộc - để đổi lấy cái gì (ví dụ: 'They demanded a large ransom for his release.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ransom
  • demand demand a ransom
    (đòi tiền chuộc)
  • pay pay a ransom
    (trả tiền chuộc)
  • raise raise a ransom
    (gây quỹ/gom tiền chuộc)
  • secure secure a ransom
    (đảm bảo có được tiền chuộc (thường bằng cách thực hiện các yêu cầu))
  • kidnap kidnap for ransom
    (bắt cóc để đòi tiền chuộc)
  • hold hold someone for ransom
    (giữ ai đó để đòi tiền chuộc)
Adjective + ransom
  • huge a huge ransom
    (một khoản tiền chuộc khổng lồ)
  • hefty a hefty ransom
    (một khoản tiền chuộc lớn/nặng nề)
  • small a small ransom
    (một khoản tiền chuộc nhỏ)
Noun + ransom
  • ransom ransom demand
    (yêu cầu tiền chuộc)
  • ransom ransom money
    (tiền chuộc)
  • ransom ransom note
    (thư đòi tiền chuộc)

Idioms

  • hold someone to ransom

    Gây áp lực, ép buộc ai đó làm theo ý mình bằng cách đe dọa hoặc giữ lại thứ gì quan trọng của họ (không nhất thiết là đòi tiền); tống tiền ai đó.

    "The strikers are holding the company to ransom over their pay demands."

    (Những người đình công đang gây áp lực lên công ty về yêu cầu tăng lương của họ.)

  • a king's ransom

    Một số tiền rất lớn, một gia tài (ám chỉ số tiền lớn đến mức có thể chuộc cả một vị vua); vô cùng đắt đỏ.

    "This antique car is worth a king's ransom."

    (Chiếc xe cổ này đáng giá cả một gia tài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ransom

danh từ
Lật mặt

Một khoản tiền hoặc sự thanh toán khác được yêu cầu hoặc trả để thả một người bị bắt giữ.

"The kidnappers demanded a large ransom for the safe return of the businessman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ransom".

Vai trò lịch sử của tiền chuộc

Trong lịch sử, tiền chuộc đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh, hải tặc và bắt cóc. Các tù binh chiến tranh, quý tộc hay những người giàu có bị bắt giữ thường được trao đổi lấy tiền hoặc hàng hóa có giá trị để đảm bảo sự giải thoát. Đây là một hình thức giao dịch phổ biến trong nhiều nền văn hóa và thời đại, phản ánh một khía cạnh của luật lệ và kinh tế thời xưa.

Ransomware - Hình thức tống tiền thời hiện đại

Trong kỷ nguyên số, 'ransomware' (phần mềm tống tiền) đã trở thành một mối đe dọa mạng phổ biến toàn cầu. Kẻ tấn công sử dụng mã độc để mã hóa dữ liệu trên máy tính hoặc hệ thống của nạn nhân, sau đó đòi một khoản tiền (thường là tiền điện tử như Bitcoin) để giải mã. Đây là một ví dụ điển hình về cách khái niệm 'ransom' đã phát triển và thích nghi với công nghệ hiện đại.