(Top Banner Ad)
abductor
C1
Noun C1 Pháp luật, Y học

abductor

UK: /æbˈdʌktə(r)/ • US: /æbˈdʌktər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ bắt cóc cơ dạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who unlawfully takes someone away and holds them captive.

Vietnamese Meaning

Một người bắt cóc ai đó một cách bất hợp pháp và giam giữ họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The abductor demanded a ransom for the safe return of the child."

    "Kẻ bắt cóc đòi tiền chuộc để đứa trẻ được trở về an toàn."

  • "Police are still searching for the abductor."

    "Cảnh sát vẫn đang tìm kiếm kẻ bắt cóc."

  • "Weak abductor muscles can contribute to hip pain."

    "Cơ abductor yếu có thể góp phần gây ra đau hông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abduct Bắt cóc (người); dẫn đi (bất hợp pháp)
Noun abduction Sự bắt cóc; sự dẫn đi
Adjective abductive Liên quan đến sự bắt cóc; mang tính suy diễn (trong logic)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abducere
English
abductor

Nguồn gốc của 'abductor'

Từ 'abductor' xuất phát từ tiếng Latin 'abducere', có nghĩa là 'dẫn đi, mang đi'. Trong tiếng Anh, nó dùng để chỉ người bắt cóc hoặc cái gì đó kéo một bộ phận cơ thể ra xa đường trục giữa của cơ thể. Ví dụ, một cơ bắp 'abductor' kéo cánh tay ra khỏi cơ thể.

Usage Note

Từ 'abductor' chỉ người thực hiện hành vi bắt cóc. Nó nhấn mạnh tính chất tội phạm của hành động. So với 'kidnapper', 'abductor' có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ liên quan đến trẻ em.
Trong giải phẫu học, 'abductor' chỉ một cơ có chức năng di chuyển một bộ phận cơ thể ra xa đường giữa của cơ thể. Ví dụ: cơ abductor pollicis longus giúp di chuyển ngón tay cái ra xa bàn tay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abductor
  • suspected suspected abductor
    (người bị nghi là kẻ bắt cóc)
  • alleged alleged abductor
    (kẻ bắt cóc bị cáo buộc)
Verb + abductor
  • arrest arrest an abductor
    (bắt giữ một kẻ bắt cóc)
  • identify identify the abductor
    (xác định danh tính của kẻ bắt cóc)

Idioms

  • Playing abductor and victim

    Đóng vai kẻ bắt cóc và nạn nhân (trong một mối quan hệ thao túng)

    "Their relationship was toxic; they were constantly playing abductor and victim."

    (Mối quan hệ của họ rất độc hại; họ liên tục đóng vai kẻ bắt cóc và nạn nhân.)

  • Abductor's mentality

    Tâm lý của kẻ bắt cóc (kiểm soát và thao túng người khác)

    "He exhibited an abductor's mentality by trying to control every aspect of her life."

    (Anh ta thể hiện tâm lý của kẻ bắt cóc bằng cách cố gắng kiểm soát mọi khía cạnh trong cuộc sống của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abductor

Noun
Lật mặt

Một người bắt cóc ai đó một cách bất hợp pháp và giam giữ họ.

"The abductor demanded a ransom for the safe return of the child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the abductor was finally caught after years of searching!
Chà, kẻ bắt cóc cuối cùng cũng bị bắt sau nhiều năm tìm kiếm!
Phủ định
Oh no, the police haven't identified the abductor yet.
Ôi không, cảnh sát vẫn chưa xác định được danh tính kẻ bắt cóc.
Nghi vấn
Good heavens, has the abductor been working alone?
Trời đất ơi, kẻ bắt cóc có hành động một mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abductor".

Bắt cóc trong thần thoại

Trong nhiều nền văn hóa, các câu chuyện về việc bắt cóc, đặc biệt là bắt cóc phụ nữ, thường xuất hiện trong thần thoại và truyền thuyết. Ví dụ, câu chuyện về Hades bắt cóc Persephone trong thần thoại Hy Lạp.

Hội chứng Stockholm

Hội chứng Stockholm là một trạng thái tâm lý mà con tin phát triển cảm xúc tích cực đối với những kẻ bắt cóc họ. Đây là một hiện tượng phức tạp thường được nghiên cứu trong bối cảnh các vụ bắt cóc.