kidney bean
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại đậu có hình quả thận, màu nâu đỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added kidney beans to the chili."
"Cô ấy đã thêm đậu thận vào món chili."
-
"Kidney beans are a good source of protein."
"Đậu thận là một nguồn protein tốt."
-
"I bought a can of kidney beans at the grocery store."
"Tôi đã mua một hộp đậu thận ở cửa hàng tạp hóa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kidney bean được dùng để chỉ loại đậu này, thường được sử dụng trong các món hầm, súp và salad. Nó khác với các loại đậu khác về hình dáng và màu sắc đặc trưng. Nên nấu chín kỹ để loại bỏ độc tố tự nhiên.
Prepositions
with: Dùng để chỉ một món ăn có thành phần là kidney bean. in: Dùng để chỉ kidney bean được trồng ở đâu hoặc được bán ở đâu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
red red kidney bean (đậu thận đỏ)
-
dark dark red kidney bean (đậu thận đỏ sẫm)
-
dried dried kidney bean (đậu thận khô)
-
canned canned kidney bean (đậu thận đóng hộp)
-
cooked cooked kidney bean (đậu thận đã nấu chín)
-
soak soak kidney beans (ngâm đậu thận)
-
cook cook kidney beans (nấu đậu thận)
-
add add kidney beans (thêm đậu thận)
-
mash mash kidney beans (nghiền đậu thận)
-
chili kidney bean chili (món ớt hầm đậu thận)
-
salad kidney bean salad (salad đậu thận)
-
soup kidney bean soup (súp đậu thận)
Idioms
-
chili con carne with kidney beans
một món hầm thịt và ớt kiểu Mỹ Latinh, thường có đậu thận
"I made a big pot of chili con carne with kidney beans for dinner."
(Tôi đã nấu một nồi lớn ớt hầm thịt với đậu thận cho bữa tối.)
-
kidney bean-shaped
có hình dạng như hạt đậu thận
"The artist created a sculpture that was kidney bean-shaped."
(Người nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc có hình dạng như hạt đậu thận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kidney bean
danh từMột loại đậu có hình quả thận, màu nâu đỏ.
"She added kidney beans to the chili."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes kidney beans in her chili. |
Cô ấy thích đậu thận trong món chili của mình. |
| Phủ định | They don't eat kidney beans because of the texture. |
Họ không ăn đậu thận vì kết cấu của nó. |
| Nghi vấn | Do you prefer kidney beans or black beans in your salad? |
Bạn thích đậu thận hay đậu đen hơn trong món salad? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My favorite salad contains several ingredients: kidney bean, lettuce, and tomatoes. |
Món salad yêu thích của tôi chứa nhiều nguyên liệu: đậu thận, xà lách và cà chua. |
| Phủ định | This recipe doesn't call for many beans: not even kidney bean. |
Công thức này không yêu cầu nhiều đậu: thậm chí không có đậu thận. |
| Nghi vấn | Are you familiar with many types of beans: kidney bean, pinto bean, and black bean? |
Bạn có quen thuộc với nhiều loại đậu không: đậu thận, đậu pinto và đậu đen? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kidney bean".
