(Top Banner Ad)
kidney bean
A2
danh từ A2 Thực phẩm, Nông nghiệp

kidney bean

UK: /ˈkɪdni biːn/ • US: /ˈkɪdni biːn/

Nghĩa tiếng Việt

đậu thận đậu tây
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A kidney-shaped bean of a reddish-brown color.

Vietnamese Meaning

Một loại đậu có hình quả thận, màu nâu đỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added kidney beans to the chili."

    "Cô ấy đã thêm đậu thận vào món chili."

  • "Kidney beans are a good source of protein."

    "Đậu thận là một nguồn protein tốt."

  • "I bought a can of kidney beans at the grocery store."

    "Tôi đã mua một hộp đậu thận ở cửa hàng tạp hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kidney Thận (một cơ quan nội tạng của con người hoặc động vật)
Noun bean Hạt đậu (một loại hạt từ cây họ đậu, thường dùng làm thực phẩm)

Synonyms

red bean (đậu đỏ (có thể gây nhầm lẫn, vì 'red bean' cũng có thể chỉ một loại đậu khác))

Related Words

black bean (đậu đen)pinto bean (đậu pinto)cannellini bean (đậu cannellini)

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cydde
Middle English
kidnei
Modern English
kidney
Old English
bēan
Modern English
bean

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'kidney bean' (đậu thận) xuất phát từ hình dạng đặc trưng của hạt đậu, trông rất giống một quả thận của con người. Từ 'kidney' (thận) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cydde', và 'bean' (đậu) cũng từ tiếng Anh cổ 'bēan'. Sự kết hợp này mô tả chính xác đặc điểm hình thái của loại đậu này và lần đầu được ghi nhận vào cuối thế kỷ 18.

Usage Note

Kidney bean được dùng để chỉ loại đậu này, thường được sử dụng trong các món hầm, súp và salad. Nó khác với các loại đậu khác về hình dáng và màu sắc đặc trưng. Nên nấu chín kỹ để loại bỏ độc tố tự nhiên.

Prepositions

with in

with: Dùng để chỉ một món ăn có thành phần là kidney bean. in: Dùng để chỉ kidney bean được trồng ở đâu hoặc được bán ở đâu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kidney bean
  • red red kidney bean
    (đậu thận đỏ)
  • dark dark red kidney bean
    (đậu thận đỏ sẫm)
  • dried dried kidney bean
    (đậu thận khô)
  • canned canned kidney bean
    (đậu thận đóng hộp)
  • cooked cooked kidney bean
    (đậu thận đã nấu chín)
Verb + kidney bean
  • soak soak kidney beans
    (ngâm đậu thận)
  • cook cook kidney beans
    (nấu đậu thận)
  • add add kidney beans
    (thêm đậu thận)
  • mash mash kidney beans
    (nghiền đậu thận)
kidney bean + Noun
  • chili kidney bean chili
    (món ớt hầm đậu thận)
  • salad kidney bean salad
    (salad đậu thận)
  • soup kidney bean soup
    (súp đậu thận)

Idioms

  • chili con carne with kidney beans

    một món hầm thịt và ớt kiểu Mỹ Latinh, thường có đậu thận

    "I made a big pot of chili con carne with kidney beans for dinner."

    (Tôi đã nấu một nồi lớn ớt hầm thịt với đậu thận cho bữa tối.)

  • kidney bean-shaped

    có hình dạng như hạt đậu thận

    "The artist created a sculpture that was kidney bean-shaped."

    (Người nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc có hình dạng như hạt đậu thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kidney bean

danh từ
Lật mặt

Một loại đậu có hình quả thận, màu nâu đỏ.

"She added kidney beans to the chili."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes kidney beans in her chili.
Cô ấy thích đậu thận trong món chili của mình.
Phủ định
They don't eat kidney beans because of the texture.
Họ không ăn đậu thận vì kết cấu của nó.
Nghi vấn
Do you prefer kidney beans or black beans in your salad?
Bạn thích đậu thận hay đậu đen hơn trong món salad?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite salad contains several ingredients: kidney bean, lettuce, and tomatoes.
Món salad yêu thích của tôi chứa nhiều nguyên liệu: đậu thận, xà lách và cà chua.
Phủ định
This recipe doesn't call for many beans: not even kidney bean.
Công thức này không yêu cầu nhiều đậu: thậm chí không có đậu thận.
Nghi vấn
Are you familiar with many types of beans: kidney bean, pinto bean, and black bean?
Bạn có quen thuộc với nhiều loại đậu không: đậu thận, đậu pinto và đậu đen?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kidney bean".

Ẩm thực

Đậu thận là một thành phần không thể thiếu trong nhiều món ăn trên thế giới, đặc biệt là ở ẩm thực Tex-Mex (Mỹ-Mexico) và Mỹ Latinh. Nó là nguyên liệu chính trong món 'chili con carne' nổi tiếng, cũng như trong các món hầm, salad và súp. Ở Ấn Độ, nó được biết đến với tên 'rajma' và là một món ăn chay phổ biến.

Lưu ý sức khỏe quan trọng

Đậu thận tươi hoặc chưa nấu chín kỹ chứa phytohaemagglutinin, một loại độc tố có thể gây buồn nôn, nôn mửa, đau bụng và tiêu chảy nặng. Do đó, điều quan trọng là phải ngâm đậu thận khô ít nhất 12 giờ và nấu chín kỹ (đun sôi ít nhất 10 phút) trước khi ăn để loại bỏ độc tố này.