(Top Banner Ad)
bean
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Ẩm thực

bean

UK: /biːn/ • US: /biːn/

Nghĩa tiếng Việt

đậu hạt đậu
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A seed or pod of certain leguminous plants used for food.

Vietnamese Meaning

Hạt hoặc quả của một số cây họ đậu được dùng làm thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added some beans to the salad."

    "Cô ấy thêm một ít đậu vào món salad."

  • "Coffee beans are roasted before being ground."

    "Hạt cà phê được rang trước khi xay."

  • "He spilled the beans about the surprise party."

    "Anh ta đã làm lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beanbag Túi hạt xốp (ghế lười) hoặc túi nhỏ chứa đầy hạt đậu
Noun beanpole Cây sào chống đậu; (nghĩa bóng) người cao và gầy
Noun beansprout Giá đỗ
Verb (Informal) bean Đánh vào đầu (bằng vật cứng, thường là cú đánh nhẹ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bhabh-
Proto-Germanic
*baunō
Old English
bēan
Middle English
bene
Modern English
bean

Hạt Đậu Cổ Xưa

Từ 'bean' đã tồn tại và giữ nguyên ý nghĩa cơ bản qua hàng nghìn năm, bắt nguồn từ các ngôn ngữ cổ ở châu Âu. Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó là 'bēan'. Nguồn gốc xa xưa nhất (PIE) *bhabh- có lẽ ban đầu chỉ loại đậu fava (đậu răng ngựa), một loại cây trồng và nguồn thực phẩm thiết yếu từ thời cổ đại.

Usage Note

Chỉ các loại đậu khác nhau như đậu xanh, đậu nành, đậu đen,... Thường được dùng để chỉ một hạt đậu riêng lẻ hoặc tập hợp các hạt đậu. Đôi khi được dùng để chỉ một người (thường là lóng, mang nghĩa không mấy tích cực).

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ thành phần (a bean of coffee), 'in' dùng để chỉ vị trí (beans in a pod).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bean (Types of bean)
  • kidney kidney bean
    (Đậu tây (hình quả thận))
  • coffee coffee bean
    (Hạt cà phê)
  • refried refried beans
    (Đậu nấu nhừ rồi chiên (món ăn Mexico))
Verb + bean (Actions)
  • spill spill the beans
    (Tiết lộ bí mật (thành ngữ phổ biến))
  • grow grow beans
    (Trồng đậu)
  • shelled shelled beans
    (Đậu đã được bóc vỏ/tách hạt)
Bean + Noun/Other (Compound Nouns)
  • bean bean counter
    (Kế toán viên (nghĩa châm biếm, người quá chú trọng chi tiết nhỏ))
  • bean bean feast
    (Bữa tiệc lớn, bữa ăn mừng)

Idioms

  • spill the beans

    Tiết lộ bí mật; làm lộ chuyện

    "I accidentally spilled the beans about her promotion."

    (Tôi đã vô tình làm lộ chuyện cô ấy được thăng chức.)

  • full of beans

    Tràn đầy năng lượng; hoạt bát, hiếu động

    "The puppy was full of beans after running in the park."

    (Chú chó con rất hiếu động sau khi chạy trong công viên.)

  • not worth a hill of beans

    Không đáng một xu; vô giá trị

    "His opinion on the matter is not worth a hill of beans."

    (Ý kiến của anh ta về vấn đề này không đáng giá một xu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bean

Danh từ
Lật mặt

Hạt hoặc quả của một số cây họ đậu được dùng làm thực phẩm.

"She added some beans to the salad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bean".

Món Ăn Biểu Tượng: Baked Beans

Baked beans (Đậu nướng) là món ăn phổ biến và là biểu tượng của bữa sáng kiểu Anh (Full English Breakfast). Chúng thường là đậu trắng nấu trong sốt cà chua ngọt, ăn kèm với xúc xích, trứng và bánh mì nướng. Ở Mỹ, chúng thường được ăn trong các buổi dã ngoại hoặc tiệc nướng BBQ.

Đậu và Triết học Pythagoras

Trong lịch sử, hạt đậu từng có ý nghĩa tâm linh. Nhà triết học Hy Lạp cổ đại Pythagoras được cho là cấm các môn đệ của mình ăn đậu. Một giả thuyết cho rằng điều này liên quan đến việc bầu cử ở Hy Lạp, nơi đậu được sử dụng để bỏ phiếu (đậu trắng cho 'đồng ý', đậu đen cho 'không đồng ý'), và Pythagoras muốn tránh xa các vấn đề chính trị.