bean
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hạt hoặc quả của một số cây họ đậu được dùng làm thực phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added some beans to the salad."
"Cô ấy thêm một ít đậu vào món salad."
-
"Coffee beans are roasted before being ground."
"Hạt cà phê được rang trước khi xay."
-
"He spilled the beans about the surprise party."
"Anh ta đã làm lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | beanbag | Túi hạt xốp (ghế lười) hoặc túi nhỏ chứa đầy hạt đậu |
| Noun | beanpole | Cây sào chống đậu; (nghĩa bóng) người cao và gầy |
| Noun | beansprout | Giá đỗ |
| Verb (Informal) | bean | Đánh vào đầu (bằng vật cứng, thường là cú đánh nhẹ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ các loại đậu khác nhau như đậu xanh, đậu nành, đậu đen,... Thường được dùng để chỉ một hạt đậu riêng lẻ hoặc tập hợp các hạt đậu. Đôi khi được dùng để chỉ một người (thường là lóng, mang nghĩa không mấy tích cực).
Prepositions
'of' dùng để chỉ thành phần (a bean of coffee), 'in' dùng để chỉ vị trí (beans in a pod).
Collocations (Từ đi kèm)
-
kidney kidney bean (Đậu tây (hình quả thận))
-
coffee coffee bean (Hạt cà phê)
-
refried refried beans (Đậu nấu nhừ rồi chiên (món ăn Mexico))
-
spill spill the beans (Tiết lộ bí mật (thành ngữ phổ biến))
-
grow grow beans (Trồng đậu)
-
shelled shelled beans (Đậu đã được bóc vỏ/tách hạt)
-
bean bean counter (Kế toán viên (nghĩa châm biếm, người quá chú trọng chi tiết nhỏ))
-
bean bean feast (Bữa tiệc lớn, bữa ăn mừng)
Idioms
-
spill the beans
Tiết lộ bí mật; làm lộ chuyện
"I accidentally spilled the beans about her promotion."
(Tôi đã vô tình làm lộ chuyện cô ấy được thăng chức.)
-
full of beans
Tràn đầy năng lượng; hoạt bát, hiếu động
"The puppy was full of beans after running in the park."
(Chú chó con rất hiếu động sau khi chạy trong công viên.)
-
not worth a hill of beans
Không đáng một xu; vô giá trị
"His opinion on the matter is not worth a hill of beans."
(Ý kiến của anh ta về vấn đề này không đáng giá một xu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bean
Danh từHạt hoặc quả của một số cây họ đậu được dùng làm thực phẩm.
"She added some beans to the salad."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bean".
