black bean
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dried black seed that is a common type of bean in North and South American cooking.
Vietnamese Meaning
Một loại hạt khô màu đen, một loại đậu phổ biến trong ẩm thực Bắc và Nam Mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made a delicious black bean soup for dinner."
"Cô ấy đã nấu một món súp đậu đen rất ngon cho bữa tối."
-
"I bought a can of black beans at the grocery store."
"Tôi đã mua một hộp đậu đen ở cửa hàng tạp hóa."
-
"Black beans are a good source of protein and fiber."
"Đậu đen là một nguồn cung cấp protein và chất xơ tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Black bean thường được dùng trong các món súp, hầm, salad và các món ăn chay. Nó có hương vị đất và kết cấu kem sau khi nấu chín. Đôi khi còn được gọi là turtle bean.
Prepositions
Black bean *with* rice đề cập đến một món ăn kết hợp hai nguyên liệu này. Black bean *in* soup đề cập đến việc black bean là một thành phần trong món súp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
canned black beans (đậu đen đóng hộp)
-
dried black beans (đậu đen khô)
-
cooked black beans (đậu đen đã nấu chín)
-
spicy black beans (đậu đen cay)
-
cook black beans (nấu đậu đen)
-
soak black beans (ngâm đậu đen)
-
add black beans to a salad (thêm đậu đen vào salad)
-
serve rice with black beans (phục vụ cơm với đậu đen)
-
can of black beans (một lon đậu đen)
-
cup of black beans (một chén đậu đen)
-
black bean soup (súp đậu đen)
-
black bean chili (món chili đậu đen)
Idioms
-
to cast a black bean against someone
Bỏ phiếu chống lại ai đó, tẩy chay hoặc từ chối ai đó (thường là trong một câu lạc bộ hoặc tổ chức). Đây là một thành ngữ cũ và hiếm gặp.
"The committee cast a black bean against his proposal, effectively rejecting it."
(Ủy ban đã bỏ phiếu chống lại đề xuất của anh ấy, và thẳng thừng bác bỏ nó.)
-
black bean soup for the soul
Một cụm từ ví von, chỉ một món ăn (hoặc điều gì đó) mang lại sự an ủi, ấm áp và nuôi dưỡng tinh thần, tương tự như 'liều thuốc cho tâm hồn'.
"After a long, cold day, this warm bowl of sopa de frijol negro is like black bean soup for the soul."
(Sau một ngày dài lạnh lẽo, bát súp đậu đen nóng hổi này như một liều thuốc cho tâm hồn vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
black bean
nounMột loại hạt khô màu đen, một loại đậu phổ biến trong ẩm thực Bắc và Nam Mỹ.
"She made a delicious black bean soup for dinner."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "black bean".
