(Top Banner Ad)
black bean
A2
noun A2 Ẩm thực, Nông nghiệp

black bean

UK: /ˌblæk ˈbiːn/ • US: /ˌblæk ˈbiːn/

Nghĩa tiếng Việt

đậu đen
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dried black seed that is a common type of bean in North and South American cooking.

Vietnamese Meaning

Một loại hạt khô màu đen, một loại đậu phổ biến trong ẩm thực Bắc và Nam Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a delicious black bean soup for dinner."

    "Cô ấy đã nấu một món súp đậu đen rất ngon cho bữa tối."

  • "I bought a can of black beans at the grocery store."

    "Tôi đã mua một hộp đậu đen ở cửa hàng tạp hóa."

  • "Black beans are a good source of protein and fiber."

    "Đậu đen là một nguồn cung cấp protein và chất xơ tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bean Hạt đậu (nói chung)
Noun (Compound) black-bean sauce Sốt đậu đen (một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực châu Á)
Noun (Compound) black-bean burger Bánh mì kẹpเบอร์เกอร์ đậu đen (loạiเบอร์เกอร์ chay)
Noun legume Cây họ đậu, quả đậu (thuật ngữ khoa học rộng hơn)

Synonyms

turtle bean (đậu rùa (tên gọi khác của đậu đen))

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blakaz + *baunō
Old English
blæc + bēan
Middle English
blak + bene
Modern English
black bean

Một cái tên theo đúng nghĩa đen

Tên gọi 'black bean' rất đơn giản và trực tiếp. 'Black' (màu đen) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'blæc', có thể liên quan đến 'bồ hóng' hoặc 'vật bị cháy'. 'Bean' (hạt đậu) cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bēan'. Khi ghép lại, 'black bean' chỉ đơn giản có nghĩa là 'hạt đậu có màu đen'.

Usage Note

Black bean thường được dùng trong các món súp, hầm, salad và các món ăn chay. Nó có hương vị đất và kết cấu kem sau khi nấu chín. Đôi khi còn được gọi là turtle bean.

Prepositions

with in

Black bean *with* rice đề cập đến một món ăn kết hợp hai nguyên liệu này. Black bean *in* soup đề cập đến việc black bean là một thành phần trong món súp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + black bean
  • canned black beans
    (đậu đen đóng hộp)
  • dried black beans
    (đậu đen khô)
  • cooked black beans
    (đậu đen đã nấu chín)
  • spicy black beans
    (đậu đen cay)
Verb + black bean
  • cook black beans
    (nấu đậu đen)
  • soak black beans
    (ngâm đậu đen)
  • add black beans to a salad
    (thêm đậu đen vào salad)
  • serve rice with black beans
    (phục vụ cơm với đậu đen)
Noun + black bean
  • can of black beans
    (một lon đậu đen)
  • cup of black beans
    (một chén đậu đen)
  • black bean soup
    (súp đậu đen)
  • black bean chili
    (món chili đậu đen)

Idioms

  • to cast a black bean against someone

    Bỏ phiếu chống lại ai đó, tẩy chay hoặc từ chối ai đó (thường là trong một câu lạc bộ hoặc tổ chức). Đây là một thành ngữ cũ và hiếm gặp.

    "The committee cast a black bean against his proposal, effectively rejecting it."

    (Ủy ban đã bỏ phiếu chống lại đề xuất của anh ấy, và thẳng thừng bác bỏ nó.)

  • black bean soup for the soul

    Một cụm từ ví von, chỉ một món ăn (hoặc điều gì đó) mang lại sự an ủi, ấm áp và nuôi dưỡng tinh thần, tương tự như 'liều thuốc cho tâm hồn'.

    "After a long, cold day, this warm bowl of sopa de frijol negro is like black bean soup for the soul."

    (Sau một ngày dài lạnh lẽo, bát súp đậu đen nóng hổi này như một liều thuốc cho tâm hồn vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

black bean

noun
Lật mặt

Một loại hạt khô màu đen, một loại đậu phổ biến trong ẩm thực Bắc và Nam Mỹ.

"She made a delicious black bean soup for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "black bean".

Nền tảng của Ẩm thực Mỹ Latinh

Đậu đen là một thực phẩm chủ yếu và không thể thiếu trong nhiều nền ẩm thực của các nước Mỹ Latinh và Caribe. Nó là thành phần chính trong các món ăn quốc hồn quốc túy như 'Feijoada' của Brazil (món hầm thịnh soạn) và 'Moros y Cristianos' của Cuba (cơm và đậu đen).

Công cụ Bỏ phiếu Cổ đại

Trong Hy Lạp và La Mã cổ đại, các loại đậu được dùng để bỏ phiếu. Một hạt đậu trắng có nghĩa là đồng ý ('yes'), trong khi một hạt đậu đen có nghĩa là phản đối ('no'). Từ đây đã hình thành thuật ngữ 'blackball' trong tiếng Anh, có nghĩa là tẩy chay hoặc loại trừ ai đó khỏi một nhóm.