kigali
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ đô và thành phố lớn nhất của Rwanda, nằm ở trung tâm đất nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Kigali is the economic hub of Rwanda."
"Kigali là trung tâm kinh tế của Rwanda."
-
"Many international organizations have offices in Kigali."
"Nhiều tổ chức quốc tế có văn phòng tại Kigali."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Kigalian | Thuộc về Kigali; người dân Kigali |
| Noun | Kigalian | Người dân Kigali |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kigali là trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của Rwanda. Nó nổi tiếng với lịch sử, sự sạch sẽ và sự phát triển nhanh chóng sau cuộc diệt chủng năm 1994.
Prepositions
Khi nói 'in Kigali', nó chỉ vị trí địa lý, nghĩa là ở trong thành phố Kigali. Khi nói 'of Kigali', nó thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc, thuộc tính hoặc mối liên hệ với thành phố đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit Kigali (thăm Kigali)
-
travel to travel to Kigali (đi đến Kigali)
-
in in Kigali (ở Kigali)
-
from from Kigali (từ Kigali)
-
bustling bustling Kigali (Kigali nhộn nhịp)
-
modern modern Kigali (Kigali hiện đại)
-
airport Kigali International Airport (Sân bay Quốc tế Kigali)
-
memorial Kigali Genocide Memorial (Đài tưởng niệm diệt chủng Kigali)
Idioms
-
Kigali, the city of a thousand hills
Kigali, thành phố của ngàn đồi (biệt danh của Kigali, phản ánh địa hình đồi núi của nó)
"Kigali, the city of a thousand hills, is known for its stunning views and cleanliness."
(Kigali, thành phố của ngàn đồi, nổi tiếng với quang cảnh tuyệt đẹp và sự sạch sẽ.)
-
Kigali, the heart of Rwanda
Kigali, trái tim của Rwanda (thể hiện vai trò trung tâm của Kigali về chính trị, kinh tế và văn hóa)
"As Kigali, the heart of Rwanda, continues to grow, it faces new challenges and opportunities."
(Khi Kigali, trái tim của Rwanda, tiếp tục phát triển, nó đối mặt với những thách thức và cơ hội mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kigali
Danh từThủ đô và thành phố lớn nhất của Rwanda, nằm ở trung tâm đất nước.
"Kigali is the economic hub of Rwanda."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had invested in real estate in Kigali ten years ago, we would have made a significant profit. |
Nếu chúng ta đã đầu tư vào bất động sản ở Kigali mười năm trước, chúng ta đã kiếm được một khoản lợi nhuận đáng kể. |
| Phủ định | If the government had not invested heavily in infrastructure, Kigali would not have become such a modern city. |
Nếu chính phủ không đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng, Kigali đã không trở thành một thành phố hiện đại như vậy. |
| Nghi vấn | Would they have enjoyed their trip more if they had stayed longer in Kigali? |
Họ có lẽ đã thích chuyến đi của mình hơn nếu họ ở lại Kigali lâu hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kigali".
