(Top Banner Ad)
kigali
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

kigali

UK: /kiˈɡɑːli/ • US: /kiˈɡɑːli/

Nghĩa tiếng Việt

thủ đô Kigali
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital and largest city of Rwanda, located in the center of the country.

Vietnamese Meaning

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Rwanda, nằm ở trung tâm đất nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Kigali is the economic hub of Rwanda."

    "Kigali là trung tâm kinh tế của Rwanda."

  • "Many international organizations have offices in Kigali."

    "Nhiều tổ chức quốc tế có văn phòng tại Kigali."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Kigalian Thuộc về Kigali; người dân Kigali
Noun Kigalian Người dân Kigali

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Kinyarwanda
Kagali
Kinyarwanda
Kigali
English
Kigali

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'Kigali' được đặt theo tên của Núi Kigali, vốn được cho là lấy tên từ một nhân vật huyền thoại tên Kagali. Đây là tên bản địa trong tiếng Kinyarwanda, ngôn ngữ chính thức của Rwanda.

Usage Note

Kigali là trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của Rwanda. Nó nổi tiếng với lịch sử, sự sạch sẽ và sự phát triển nhanh chóng sau cuộc diệt chủng năm 1994.

Prepositions

in of

Khi nói 'in Kigali', nó chỉ vị trí địa lý, nghĩa là ở trong thành phố Kigali. Khi nói 'of Kigali', nó thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc, thuộc tính hoặc mối liên hệ với thành phố đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Kigali
  • visit visit Kigali
    (thăm Kigali)
  • travel to travel to Kigali
    (đi đến Kigali)
Prepositional Phrase
  • in in Kigali
    (ở Kigali)
  • from from Kigali
    (từ Kigali)
Adjective + Kigali
  • bustling bustling Kigali
    (Kigali nhộn nhịp)
  • modern modern Kigali
    (Kigali hiện đại)
Kigali + Noun
  • airport Kigali International Airport
    (Sân bay Quốc tế Kigali)
  • memorial Kigali Genocide Memorial
    (Đài tưởng niệm diệt chủng Kigali)

Idioms

  • Kigali, the city of a thousand hills

    Kigali, thành phố của ngàn đồi (biệt danh của Kigali, phản ánh địa hình đồi núi của nó)

    "Kigali, the city of a thousand hills, is known for its stunning views and cleanliness."

    (Kigali, thành phố của ngàn đồi, nổi tiếng với quang cảnh tuyệt đẹp và sự sạch sẽ.)

  • Kigali, the heart of Rwanda

    Kigali, trái tim của Rwanda (thể hiện vai trò trung tâm của Kigali về chính trị, kinh tế và văn hóa)

    "As Kigali, the heart of Rwanda, continues to grow, it faces new challenges and opportunities."

    (Khi Kigali, trái tim của Rwanda, tiếp tục phát triển, nó đối mặt với những thách thức và cơ hội mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kigali

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Rwanda, nằm ở trung tâm đất nước.

"Kigali is the economic hub of Rwanda."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had invested in real estate in Kigali ten years ago, we would have made a significant profit.
Nếu chúng ta đã đầu tư vào bất động sản ở Kigali mười năm trước, chúng ta đã kiếm được một khoản lợi nhuận đáng kể.
Phủ định
If the government had not invested heavily in infrastructure, Kigali would not have become such a modern city.
Nếu chính phủ không đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng, Kigali đã không trở thành một thành phố hiện đại như vậy.
Nghi vấn
Would they have enjoyed their trip more if they had stayed longer in Kigali?
Họ có lẽ đã thích chuyến đi của mình hơn nếu họ ở lại Kigali lâu hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kigali".

Thủ đô sạch nhất Châu Phi

Kigali nổi tiếng là một trong những thành phố sạch nhất và an toàn nhất ở Châu Phi. Chính phủ Rwanda và người dân địa phương rất chú trọng đến việc bảo vệ môi trường và duy trì vệ sinh đô thị, với các quy định nghiêm ngặt về rác thải và các chiến dịch làm sạch cộng đồng định kỳ.

Biểu tượng của sự phục hồi

Sau thảm họa diệt chủng năm 1994, Kigali đã trải qua một quá trình phục hồi đáng kinh ngạc. Thành phố này hiện là biểu tượng của sự hòa giải, phát triển kinh tế và đổi mới, thu hút đầu tư và du lịch, đồng thời nỗ lực xây dựng một tương lai tươi sáng hơn.