Rwanda
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in East Africa, officially the Republic of Rwanda.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Đông Phi, tên chính thức là Cộng hòa Rwanda.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rwanda is known for its beautiful landscapes."
"Rwanda nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp."
-
"Rwanda has made significant progress in recent years."
"Rwanda đã có những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Rwandan | Người Rwanda (một công dân hoặc dân tộc của Rwanda) |
| Adjective | Rwandan | Thuộc về Rwanda; của Rwanda |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rwanda thường được dùng để chỉ quốc gia cụ thể. Cần phân biệt với 'Rwandan', là tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật có liên quan đến Rwanda.
Prepositions
'In Rwanda' được dùng để chỉ vị trí địa lý nằm bên trong quốc gia Rwanda.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eastern eastern Rwanda (miền đông Rwanda)
-
post-genocide post-genocide Rwanda (Rwanda thời kỳ hậu diệt chủng)
-
modern modern Rwanda (Rwanda hiện đại)
-
visit visit Rwanda (thăm Rwanda)
-
travel to travel to Rwanda (du lịch đến Rwanda)
-
invest in invest in Rwanda (đầu tư vào Rwanda)
-
people of people of Rwanda (người dân Rwanda)
-
government of government of Rwanda (chính phủ Rwanda)
-
border with border with Rwanda (biên giới với Rwanda)
Idioms
-
the Rwandan genocide
Nạn diệt chủng Rwanda (sự kiện lịch sử năm 1994 nhằm vào người Tutsi)
"The world still remembers the horrors of the Rwandan genocide."
(Thế giới vẫn ghi nhớ những kinh hoàng của nạn diệt chủng Rwanda.)
-
the miracle of Rwanda
Phép màu Rwanda (ám chỉ sự phục hồi và phát triển đáng kinh ngạc của đất nước sau diệt chủng)
"Many observers speak of the miracle of Rwanda due to its rapid post-conflict recovery."
(Nhiều nhà quan sát nói về phép màu Rwanda nhờ sự phục hồi nhanh chóng sau xung đột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Rwanda
NounMột quốc gia ở Đông Phi, tên chính thức là Cộng hòa Rwanda.
"Rwanda is known for its beautiful landscapes."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Rwanda, which boasts incredible biodiversity, is a popular tourist destination. |
Rwanda, nơi tự hào có sự đa dạng sinh học đáng kinh ngạc, là một điểm đến du lịch nổi tiếng. |
| Phủ định | Rwanda, which is not heavily industrialized, focuses on sustainable development. |
Rwanda, nơi không quá công nghiệp hóa, tập trung vào phát triển bền vững. |
| Nghi vấn | Is Rwanda, where the capital city is Kigali, a safe place to visit? |
Rwanda, nơi thủ đô là Kigali, có phải là một nơi an toàn để ghé thăm không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had visited Rwanda the previous year. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đến thăm Rwanda vào năm trước. |
| Phủ định | He told me that he didn't want to travel to Rwanda. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn đi du lịch Rwanda. |
| Nghi vấn | She asked if I knew any Rwandan people. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có quen người Rwanda nào không. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was visiting Rwanda last summer. |
Anh ấy đã đến thăm Rwanda vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | They were not discussing Rwandan politics at the meeting. |
Họ đã không thảo luận về chính trị Rwanda tại cuộc họp. |
| Nghi vấn | Were you planning a trip to Rwanda before the pandemic? |
Bạn đã lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Rwanda trước đại dịch phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was in Rwanda last year. |
Cô ấy đã ở Rwanda năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't visit Rwanda during their trip. |
Họ đã không ghé thăm Rwanda trong chuyến đi của họ. |
| Nghi vấn | Did you know any Rwandan people when you were a student? |
Bạn có quen người Rwanda nào khi còn là sinh viên không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Rwandan government is working hard to improve the country's infrastructure. |
Chính phủ Rwanda đang nỗ lực cải thiện cơ sở hạ tầng của đất nước. |
| Phủ định | I am not traveling to Rwanda this year because of the pandemic. |
Tôi không đi du lịch đến Rwanda năm nay vì đại dịch. |
| Nghi vấn | Are they currently filming a documentary about Rwanda? |
Họ có đang quay một bộ phim tài liệu về Rwanda không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Rwanda".
