(Top Banner Ad)
hertz (hz)
B2
danh từ B2 Vật lý, Kỹ thuật điện tử, Âm thanh học

hertz (hz)

UK: /hɜːts/ • US: /hɜːrts/

Nghĩa tiếng Việt

Héc chu kỳ trên giây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The SI unit of frequency, equal to one cycle per second.

Vietnamese Meaning

Đơn vị tần số trong hệ SI, bằng một chu kỳ trên giây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The radio station broadcasts at a frequency of 98.5 MHz."

    "Đài phát thanh phát sóng ở tần số 98.5 MHz."

  • "The computer's processor speed is measured in gigahertz."

    "Tốc độ của bộ vi xử lý máy tính được đo bằng gigahertz."

  • "The human ear can typically hear frequencies between 20 Hz and 20,000 Hz."

    "Tai người thường có thể nghe được tần số từ 20 Hz đến 20.000 Hz."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hertz (Hz) hertz, đơn vị đo tần số (bằng một chu kỳ mỗi giây)
Noun kilohertz (kHz) kilohertz, 1.000 hertz
Noun megahertz (MHz) megahertz, 1.000.000 hertz
Noun gigahertz (GHz) gigahertz, 1.000.000.000 hertz

Synonyms

cycles per second (chu kỳ trên giây)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện tử, Âm thanh học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Heinrich Rudolf Hertz
English
hertz

Nguồn gốc tên gọi

Đơn vị 'hertz' được đặt theo tên của nhà vật lý người Đức Heinrich Rudolf Hertz (1857–1894). Ông là người đầu tiên chứng minh sự tồn tại của sóng điện từ, dự đoán bởi James Clerk Maxwell. Công trình của Hertz đã mở đường cho các phát minh vĩ đại như radio, radar và truyền hình, và để vinh danh những đóng góp của ông, đơn vị đo tần số đã được quốc tế công nhận và mang tên ông vào năm 1930.

Usage Note

Hertz (Hz) được sử dụng để đo tần số của các dao động tuần hoàn, như sóng âm, sóng điện từ, và tín hiệu điện. Nó thể hiện số lần một sự kiện lặp lại trong một giây. Đôi khi được sử dụng với các tiền tố như kilohertz (kHz), megahertz (MHz), gigahertz (GHz) để biểu thị tần số lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hertz (hz)
  • high high hertz
    (tần số hertz cao)
  • low low hertz
    (tần số hertz thấp)
Number + hertz (hz)
  • 50 50 hertz (50 Hz)
    (50 hertz (tần số dòng điện tiêu chuẩn ở nhiều quốc gia))
  • 60 60 hertz (60 Hz)
    (60 hertz (tần số dòng điện tiêu chuẩn ở một số quốc gia như Mỹ))
  • a few a few hertz
    (vài hertz)
Verbs with hertz (hz)
  • measure measure in hertz
    (đo bằng hertz)
  • operate operate at 60 hertz
    (hoạt động ở tần số 60 hertz)

Idioms

  • operate at [X] hertz

    hoạt động ở tần số [X] hertz

    "The monitor can operate at 144 hertz for smoother visuals."

    (Màn hình có thể hoạt động ở tần số 144 hertz để hình ảnh mượt mà hơn.)

  • (be) measured in hertz

    (được) đo bằng hertz

    "The refresh rate of a display is measured in hertz."

    (Tần số quét của màn hình được đo bằng hertz.)

  • in the kilohertz/megahertz range

    trong dải kilohertz/megahertz

    "AM radio signals are typically transmitted in the kilohertz range."

    (Tín hiệu radio AM thường được truyền trong dải kilohertz.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hertz (hz)

danh từ
Lật mặt

Đơn vị tần số trong hệ SI, bằng một chu kỳ trên giây.

"The radio station broadcasts at a frequency of 98.5 MHz."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hertz (hz)".

Tiêu chuẩn tần số điện

Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của hertz là chỉ tần số dòng điện xoay chiều (AC) trong mạng lưới điện. Trên thế giới có hai tiêu chuẩn chính: 50 Hz và 60 Hz. Sự khác biệt này có thể gây ra vấn đề tương thích cho các thiết bị điện tử khi di chuyển giữa các khu vực có tiêu chuẩn khác nhau (ví dụ: một thiết bị 60 Hz có thể không hoạt động tối ưu hoặc bị hỏng khi cắm vào mạng điện 50 Hz).

Hertz trong công nghệ hiện đại

Hertz cũng là đơn vị quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghệ khác. Ví dụ, tốc độ xung nhịp của bộ vi xử lý (CPU) máy tính thường được đo bằng gigahertz (GHz), cho biết số chu kỳ mà CPU thực hiện mỗi giây. Tương tự, tần số quét của màn hình máy tính hoặc TV (refresh rate) cũng được đo bằng hertz (Hz), ảnh hưởng đến độ mượt mà của hình ảnh hiển thị.