(Top Banner Ad)
kiloliter
B2
noun B2 Đo lường, Vật lý

kiloliter

UK: /ˈkiːləˌliːtə/ • US: /ˈkɪləˌlitər/

Nghĩa tiếng Việt

kilô lít nghìn lít
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of volume equal to 1000 liters.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị đo thể tích bằng 1000 lít.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tanker truck can carry 20 kiloliters of fuel."

    "Xe bồn có thể chở 20 kiloliter nhiên liệu."

  • "The swimming pool contains 50 kiloliters of water."

    "Hồ bơi chứa 50 kiloliter nước."

  • "The factory produces 100 kiloliters of beer per day."

    "Nhà máy sản xuất 100 kiloliter bia mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liter lít (đơn vị thể tích cơ bản)
Noun milliliter mililít (một phần nghìn lít)
Noun centiliter xentilít (một phần trăm lít)
Noun decaliter đềcalít (mười lít)
Noun hectoliter hectolít (một trăm lít)
Noun kilogram kilôgam (một nghìn gam, chia sẻ tiền tố 'kilo-')
Noun kilometer kilômét (một nghìn mét, chia sẻ tiền tố 'kilo-')

Related Words

Subject Area

Đo lường, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
χίλιοι (khílioi)
Ancient Greek
λίτρα (lítre)
French
kilo-
French
litre
English
kiloliter

Sự Ra Đời Của Đơn Vị Đo Lường

Từ 'kiloliter' là sự kết hợp của tiền tố 'kilo-' và danh từ 'liter'. Tiền tố 'kilo-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'chilioi' có nghĩa là 'một nghìn'. Trong khi đó, 'liter' (lít) cũng bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'litra' qua tiếng Pháp 'litre', ban đầu là một đơn vị đo trọng lượng, sau đó phát triển thành đơn vị đo thể tích. Vậy, 'kiloliter' nghĩa đen là 'một nghìn lít', thể hiện rõ ràng bản chất của nó là một đơn vị thể tích lớn.

Usage Note

Kiloliter là một đơn vị đo thể tích lớn, thường được sử dụng để đo lượng chất lỏng lớn như nước, xăng dầu hoặc hóa chất trong công nghiệp. Nó lớn hơn một lít gấp 1000 lần, và thường được sử dụng khi lít trở nên quá nhỏ để diễn tả số lượng một cách thuận tiện. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt phức tạp; nó chỉ đơn thuần là một đơn vị đo lường.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ ra cái gì được đo bằng kiloliter. Ví dụ: 'a kiloliter of water' (một kiloliter nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Số lượng + kiloliter
  • ten ten kiloliters
    (mười kilolít)
  • a thousand a thousand kiloliters
    (một nghìn kilolít)
  • several several kiloliters
    (vài kilolít)
  • many many kiloliters
    (nhiều kilolít)
Động từ + kiloliter
  • contain contain kiloliters
    (chứa đựng hàng kilolít)
  • hold hold kiloliters
    (chứa được hàng kilolít)
  • measure measure in kiloliters
    (đo bằng kilolít)
  • process process kiloliters of liquid
    (xử lý hàng kilolít chất lỏng)

Idioms

  • a kiloliter of [something]

    một kilolít [cái gì đó]

    "The tank holds a kiloliter of water."

    (Bể chứa một kilolít nước.)

  • thousands of kiloliters

    hàng nghìn kilolít

    "The factory processes thousands of kiloliters of chemicals daily."

    (Nhà máy xử lý hàng nghìn kilolít hóa chất mỗi ngày.)

  • to measure in kiloliters

    đo bằng kilolít

    "Large reservoirs are often measured in kiloliters."

    (Các hồ chứa lớn thường được đo bằng kilolít.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kiloliter

noun
Lật mặt

Một đơn vị đo thể tích bằng 1000 lít.

"The tanker truck can carry 20 kiloliters of fuel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the month, the factory will have been producing over 1000 kiloliters of milk.
Đến cuối tháng, nhà máy sẽ đã sản xuất hơn 1000 kilolit.
Phủ định
By next year, the city won't have been consuming 50 kiloliters of water per day due to the new water conservation program.
Đến năm sau, thành phố sẽ không tiêu thụ 50 kilolit nước mỗi ngày do chương trình bảo tồn nước mới.
Nghi vấn
Will the farm have been yielding 5 kiloliters of maple syrup per week by the time the harvest season ends?
Liệu trang trại có thu hoạch được 5 kilolit siro cây phong mỗi tuần vào thời điểm mùa thu hoạch kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kiloliter".

Hệ Mét và Sự Phổ Biến Toàn Cầu

Kiloliter là một phần của Hệ đo lường quốc tế (SI), còn được gọi là hệ mét. Hệ mét được phát triển ở Pháp vào cuối thế kỷ 18 và hiện là hệ thống đo lường tiêu chuẩn trên hầu hết thế giới. Nó nổi bật nhờ tính hợp lý và dễ dàng chuyển đổi giữa các đơn vị (ví dụ, 1 kiloliter = 1000 lít) làm cho nó trở thành công cụ không thể thiếu trong khoa học, thương mại và đời sống hàng ngày ở nhiều quốc gia.

Ứng Dụng Thực Tiễn Của Kiloliter

Kiloliter là đơn vị đo lường cực kỳ hữu ích khi nói về khối lượng chất lỏng lớn. Ví dụ, trong ngành công nghiệp nước, các hồ chứa nước lớn, lượng nước tiêu thụ của một thành phố, hay dung tích của các bể chứa công nghiệp thường được đo bằng kiloliter. Điều này giúp các nhà quản lý và kỹ sư dễ dàng tính toán và quản lý các tài nguyên chất lỏng ở quy mô lớn.