kiloliter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of volume equal to 1000 liters.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị đo thể tích bằng 1000 lít.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tanker truck can carry 20 kiloliters of fuel."
"Xe bồn có thể chở 20 kiloliter nhiên liệu."
-
"The swimming pool contains 50 kiloliters of water."
"Hồ bơi chứa 50 kiloliter nước."
-
"The factory produces 100 kiloliters of beer per day."
"Nhà máy sản xuất 100 kiloliter bia mỗi ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | liter | lít (đơn vị thể tích cơ bản) |
| Noun | milliliter | mililít (một phần nghìn lít) |
| Noun | centiliter | xentilít (một phần trăm lít) |
| Noun | decaliter | đềcalít (mười lít) |
| Noun | hectoliter | hectolít (một trăm lít) |
| Noun | kilogram | kilôgam (một nghìn gam, chia sẻ tiền tố 'kilo-') |
| Noun | kilometer | kilômét (một nghìn mét, chia sẻ tiền tố 'kilo-') |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kiloliter là một đơn vị đo thể tích lớn, thường được sử dụng để đo lượng chất lỏng lớn như nước, xăng dầu hoặc hóa chất trong công nghiệp. Nó lớn hơn một lít gấp 1000 lần, và thường được sử dụng khi lít trở nên quá nhỏ để diễn tả số lượng một cách thuận tiện. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt phức tạp; nó chỉ đơn thuần là một đơn vị đo lường.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ ra cái gì được đo bằng kiloliter. Ví dụ: 'a kiloliter of water' (một kiloliter nước).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ten ten kiloliters (mười kilolít)
-
a thousand a thousand kiloliters (một nghìn kilolít)
-
several several kiloliters (vài kilolít)
-
many many kiloliters (nhiều kilolít)
-
contain contain kiloliters (chứa đựng hàng kilolít)
-
hold hold kiloliters (chứa được hàng kilolít)
-
measure measure in kiloliters (đo bằng kilolít)
-
process process kiloliters of liquid (xử lý hàng kilolít chất lỏng)
Idioms
-
a kiloliter of [something]
một kilolít [cái gì đó]
"The tank holds a kiloliter of water."
(Bể chứa một kilolít nước.)
-
thousands of kiloliters
hàng nghìn kilolít
"The factory processes thousands of kiloliters of chemicals daily."
(Nhà máy xử lý hàng nghìn kilolít hóa chất mỗi ngày.)
-
to measure in kiloliters
đo bằng kilolít
"Large reservoirs are often measured in kiloliters."
(Các hồ chứa lớn thường được đo bằng kilolít.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kiloliter
nounMột đơn vị đo thể tích bằng 1000 lít.
"The tanker truck can carry 20 kiloliters of fuel."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the month, the factory will have been producing over 1000 kiloliters of milk. |
Đến cuối tháng, nhà máy sẽ đã sản xuất hơn 1000 kilolit. |
| Phủ định | By next year, the city won't have been consuming 50 kiloliters of water per day due to the new water conservation program. |
Đến năm sau, thành phố sẽ không tiêu thụ 50 kilolit nước mỗi ngày do chương trình bảo tồn nước mới. |
| Nghi vấn | Will the farm have been yielding 5 kiloliters of maple syrup per week by the time the harvest season ends? |
Liệu trang trại có thu hoạch được 5 kilolit siro cây phong mỗi tuần vào thời điểm mùa thu hoạch kết thúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kiloliter".
