liter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A metric unit of capacity, formerly defined as the volume of one kilogram of water under standard conditions; now equal to 1,000 cubic centimeters.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị đo thể tích trong hệ mét, trước đây được định nghĩa là thể tích của một kilogram nước trong điều kiện tiêu chuẩn; hiện nay tương đương 1.000 centimet khối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need a liter of milk."
"Tôi cần một lít sữa."
-
"The bottle contains 2 liters of juice."
"Chai này chứa 2 lít nước ép."
-
"A liter is equal to 1000 milliliters."
"Một lít bằng 1000 mililit."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | milliliter | mililít (một phần nghìn của lít) |
| Noun | centiliter | xentilít (một phần trăm của lít) |
| Noun | kiloliter | kilolít (một nghìn lít) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'liter' được sử dụng phổ biến để đo chất lỏng, nhưng cũng có thể dùng để đo thể tích của khí. 'Liter' là đơn vị cơ bản, có thể kết hợp với tiền tố để tạo thành các đơn vị lớn hơn (kiloliter) hoặc nhỏ hơn (milliliter). Khác với 'gallon' (đơn vị đo thể tích của Mỹ), 'liter' thuộc hệ mét và được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.
Prepositions
'Liter of' được sử dụng để chỉ số lượng của một chất nào đó được đo bằng lít. Ví dụ: 'a liter of water'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
half half liter (nửa lít)
-
one-liter one-liter bottle (chai một lít)
-
two-liter two-liter soda (chai soda hai lít)
-
liter of a liter of milk (một lít sữa)
-
liters of liters of water (nhiều lít nước)
-
gallon per miles per liter (số dặm đi được trên mỗi lít (nhiên liệu))
-
drink drink a liter (uống một lít)
-
buy buy a liter (mua một lít)
-
measure in measure in liters (đo bằng lít)
Idioms
-
a liter of something
một lít của thứ gì đó (cách nói thông thường về số lượng)
"Please get a liter of water from the store."
(Làm ơn mua một lít nước ở cửa hàng.)
-
X-liter bottle/container
chai/bình X lít (chỉ dung tích của vật chứa)
"We need a two-liter bottle of soda for the party."
(Chúng ta cần một chai soda hai lít cho bữa tiệc.)
-
per liter
mỗi lít (thường dùng trong bối cảnh giá cả hoặc hiệu suất)
"The gas costs $1.50 per liter."
(Xăng giá 1,50 đô la mỗi lít.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
liter
nounMột đơn vị đo thể tích trong hệ mét, trước đây được định nghĩa là thể tích của một kilogram nước trong điều kiện tiêu chuẩn; hiện nay tương đương 1.000 centimet khối.
"I need a liter of milk."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the race, he drank a liter of water, and he felt much better. |
Sau cuộc đua, anh ấy đã uống một lít nước, và anh ấy cảm thấy khỏe hơn nhiều. |
| Phủ định | Despite the recipe's instructions, I didn't add a liter of wine, and the dish still tasted great. |
Mặc dù công thức hướng dẫn, tôi đã không thêm một lít rượu, và món ăn vẫn có vị rất ngon. |
| Nghi vấn | Well, did you actually measure a liter of milk, or did you just estimate the amount? |
Vậy, bạn có thực sự đong một lít sữa không, hay bạn chỉ ước lượng số lượng? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Five liters of water were measured carefully for the experiment. |
Năm lít nước đã được đo cẩn thận cho thí nghiệm. |
| Phủ định | The liter of milk was not consumed before its expiration date. |
Lít sữa đó đã không được tiêu thụ trước ngày hết hạn. |
| Nghi vấn | Was a liter of gasoline purchased this morning? |
Một lít xăng đã được mua vào sáng nay phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I drank a liter of water after the race yesterday. |
Tôi đã uống một lít nước sau cuộc đua ngày hôm qua. |
| Phủ định | She didn't buy a liter of milk at the store last week. |
Cô ấy đã không mua một lít sữa ở cửa hàng vào tuần trước. |
| Nghi vấn | Did you use a liter of paint for the project? |
Bạn đã sử dụng một lít sơn cho dự án đó à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liter".
