(Top Banner Ad)
liter
A2
noun A2 Đo lường

liter

UK: /ˈliːtə(r)/ • US: /ˈliːtər/

Nghĩa tiếng Việt

lít
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metric unit of capacity, formerly defined as the volume of one kilogram of water under standard conditions; now equal to 1,000 cubic centimeters.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị đo thể tích trong hệ mét, trước đây được định nghĩa là thể tích của một kilogram nước trong điều kiện tiêu chuẩn; hiện nay tương đương 1.000 centimet khối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need a liter of milk."

    "Tôi cần một lít sữa."

  • "The bottle contains 2 liters of juice."

    "Chai này chứa 2 lít nước ép."

  • "A liter is equal to 1000 milliliters."

    "Một lít bằng 1000 mililit."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun milliliter mililít (một phần nghìn của lít)
Noun centiliter xentilít (một phần trăm của lít)
Noun kiloliter kilolít (một nghìn lít)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λιτρα (litra)
Latin
litra
Old French
litre
English
liter

Nguồn gốc của 'Liter'

Từ 'liter' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'litra', một đơn vị đo trọng lượng (tương đương khoảng 327 gam) hoặc một đơn vị tiền tệ nhỏ. Qua tiếng Latin, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'litre', dùng để chỉ một đơn vị thể tích. Đến cuối thế kỷ 18, khi hệ mét được phát triển ở Pháp, 'litre' chính thức được định nghĩa là một nghìn centimet khối, và sau đó được tiếng Anh mượn dùng.

Usage Note

Từ 'liter' được sử dụng phổ biến để đo chất lỏng, nhưng cũng có thể dùng để đo thể tích của khí. 'Liter' là đơn vị cơ bản, có thể kết hợp với tiền tố để tạo thành các đơn vị lớn hơn (kiloliter) hoặc nhỏ hơn (milliliter). Khác với 'gallon' (đơn vị đo thể tích của Mỹ), 'liter' thuộc hệ mét và được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.

Prepositions

of

'Liter of' được sử dụng để chỉ số lượng của một chất nào đó được đo bằng lít. Ví dụ: 'a liter of water'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liter
  • half half liter
    (nửa lít)
  • one-liter one-liter bottle
    (chai một lít)
  • two-liter two-liter soda
    (chai soda hai lít)
Noun + liter
  • liter of a liter of milk
    (một lít sữa)
  • liters of liters of water
    (nhiều lít nước)
  • gallon per miles per liter
    (số dặm đi được trên mỗi lít (nhiên liệu))
Verb + liter
  • drink drink a liter
    (uống một lít)
  • buy buy a liter
    (mua một lít)
  • measure in measure in liters
    (đo bằng lít)

Idioms

  • a liter of something

    một lít của thứ gì đó (cách nói thông thường về số lượng)

    "Please get a liter of water from the store."

    (Làm ơn mua một lít nước ở cửa hàng.)

  • X-liter bottle/container

    chai/bình X lít (chỉ dung tích của vật chứa)

    "We need a two-liter bottle of soda for the party."

    (Chúng ta cần một chai soda hai lít cho bữa tiệc.)

  • per liter

    mỗi lít (thường dùng trong bối cảnh giá cả hoặc hiệu suất)

    "The gas costs $1.50 per liter."

    (Xăng giá 1,50 đô la mỗi lít.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liter

noun
Lật mặt

Một đơn vị đo thể tích trong hệ mét, trước đây được định nghĩa là thể tích của một kilogram nước trong điều kiện tiêu chuẩn; hiện nay tương đương 1.000 centimet khối.

"I need a liter of milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the race, he drank a liter of water, and he felt much better.
Sau cuộc đua, anh ấy đã uống một lít nước, và anh ấy cảm thấy khỏe hơn nhiều.
Phủ định
Despite the recipe's instructions, I didn't add a liter of wine, and the dish still tasted great.
Mặc dù công thức hướng dẫn, tôi đã không thêm một lít rượu, và món ăn vẫn có vị rất ngon.
Nghi vấn
Well, did you actually measure a liter of milk, or did you just estimate the amount?
Vậy, bạn có thực sự đong một lít sữa không, hay bạn chỉ ước lượng số lượng?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Five liters of water were measured carefully for the experiment.
Năm lít nước đã được đo cẩn thận cho thí nghiệm.
Phủ định
The liter of milk was not consumed before its expiration date.
Lít sữa đó đã không được tiêu thụ trước ngày hết hạn.
Nghi vấn
Was a liter of gasoline purchased this morning?
Một lít xăng đã được mua vào sáng nay phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I drank a liter of water after the race yesterday.
Tôi đã uống một lít nước sau cuộc đua ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't buy a liter of milk at the store last week.
Cô ấy đã không mua một lít sữa ở cửa hàng vào tuần trước.
Nghi vấn
Did you use a liter of paint for the project?
Bạn đã sử dụng một lít sơn cho dự án đó à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liter".

Hệ thống đo lường quốc tế

'Liter' là đơn vị đo thể tích tiêu chuẩn trong Hệ thống đơn vị quốc tế (SI) - hệ mét, được hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng. Điều này giúp giao tiếp và thương mại quốc tế dễ dàng hơn, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và thương mại hàng hóa lỏng như nhiên liệu, đồ uống.

So sánh với đơn vị Hoàng gia

Trong khi phần lớn thế giới dùng lít, một số quốc gia như Hoa Kỳ vẫn sử dụng các đơn vị Hoàng gia như 'quart' hoặc 'gallon' để đo thể tích. Một lít tương đương khoảng 1.057 quart chất lỏng của Mỹ hoặc 0.264 gallon Mỹ. Người học tiếng Anh cần lưu ý sự khác biệt này khi đọc sách báo hoặc giao tiếp ở các vùng khác nhau.