(Top Banner Ad)
milliliter
B1
danh từ B1 Khoa học, Đo lường

milliliter

UK: /ˈmɪlɪˌliːtə/ • US: /ˈmɪləˌlitər/

Nghĩa tiếng Việt

mililit cc (centimet khối, thường dùng trong y tế)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of volume in the metric system, equal to one thousandth of a liter.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị thể tích trong hệ mét, bằng một phần nghìn của một lít.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recipe calls for 250 milliliters of milk."

    "Công thức yêu cầu 250 mililit sữa."

  • "The syringe contains 1 milliliter of the drug."

    "Ống tiêm chứa 1 mililit thuốc."

  • "A teaspoon holds about 5 milliliters."

    "Một thìa cà phê chứa khoảng 5 mililit."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liter lít (đơn vị đo thể tích)
Adjective metric thuộc hệ mét

Related Words

Subject Area

Khoa học, Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mille
French
litre
English
milliliter

Nguồn gốc của Milliliter

Từ 'milliliter' kết hợp từ 'milli' (nghĩa là một phần nghìn) và 'liter' (đơn vị đo thể tích). Nó được tạo ra để dễ dàng đo lường chất lỏng với lượng nhỏ. Ban đầu, hệ mét được phát triển ở Pháp để chuẩn hóa các đơn vị đo lường, và milliliter là một phần quan trọng của hệ thống đó, giúp việc tính toán và trao đổi trở nên dễ dàng hơn.

Usage Note

Milliliter (mL) là một đơn vị đo thể tích nhỏ, thường được sử dụng để đo chất lỏng. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng khoa học, y tế và nấu ăn. Thường được viết tắt là mL.

Prepositions

of

"of" thường được sử dụng để chỉ số lượng của một chất nào đó được đo bằng milliliter. Ví dụ: "50 milliliters of water".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + milliliter
  • small small milliliter
    (milliliter nhỏ)
  • precise precise milliliter
    (milliliter chính xác)
  • exact exact milliliter
    (milliliter chính xác)
Verb + milliliter
  • measure measure a milliliter
    (đo một milliliter)
  • add add a milliliter
    (thêm một milliliter)
  • pour pour a milliliter
    (rót một milliliter)

Idioms

  • Not a milliliter to spare

    Không còn một chút nào để cho (nghĩa bóng, không còn thời gian, tiền bạc, vv.)

    "We're running this project on a tight budget, not a milliliter to spare."

    (Chúng tôi đang thực hiện dự án này với một ngân sách eo hẹp, không còn một chút nào để cho cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

milliliter

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị thể tích trong hệ mét, bằng một phần nghìn của một lít.

"The recipe calls for 250 milliliters of milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the recipe calls for 500 milliliters of water is crucial for the cake's texture.
Việc công thức yêu cầu 500 mililit nước là rất quan trọng đối với kết cấu của bánh.
Phủ định
It isn't clear whether the experiment requires exactly one milliliter or a slightly larger amount.
Không rõ liệu thí nghiệm có yêu cầu chính xác một mililit hay một lượng lớn hơn một chút.
Nghi vấn
Do you know why the lab technician insisted that we use 25 milliliters, not 20?
Bạn có biết tại sao kỹ thuật viên phòng thí nghiệm khăng khăng rằng chúng ta phải sử dụng 25 mililit, chứ không phải 20 không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I needed a precise measurement, I would use a milliliter scale.
Nếu tôi cần một phép đo chính xác, tôi sẽ sử dụng một thang đo mililit.
Phủ định
If I didn't have a measuring cup, I wouldn't know how many milliliters to add.
Nếu tôi không có cốc đong, tôi sẽ không biết cần thêm bao nhiêu mililit.
Nghi vấn
Would you be able to accurately measure the liquid if you didn't have a milliliter measurement tool?
Bạn có thể đo chính xác chất lỏng nếu bạn không có dụng cụ đo mililit không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine will be dispensing 50 milliliters of medicine every hour.
Máy sẽ đang phân phát 50 mililit thuốc mỗi giờ.
Phủ định
He won't be measuring the liquid in milliliters; he prefers ounces.
Anh ấy sẽ không đo chất lỏng bằng mililit; anh ấy thích dùng ounce hơn.
Nghi vấn
Will you be needing more than 100 milliliters of water for the experiment?
Bạn sẽ cần nhiều hơn 100 mililit nước cho thí nghiệm chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milliliter".

Hệ mét và Milliliter

Milliliter là một phần của hệ mét, một hệ thống đo lường quốc tế được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Việc sử dụng milliliter giúp cho việc đo lường và trao đổi thông tin về thể tích trở nên dễ dàng và thống nhất, đặc biệt trong khoa học, y học và thương mại.