(Top Banner Ad)
kilowatt-hour
B2
noun B2 Vật lý, Kỹ thuật điện

kilowatt-hour

UK: /ˈkɪləˌwɒt ˈaʊər/ • US: /ˈkɪləˌwɑːt ˈaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

kilowatt giờ số điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of energy equal to the energy transferred or expended by one kilowatt of power in one hour.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị năng lượng bằng năng lượng được truyền hoặc tiêu thụ bởi một kilowatt công suất trong một giờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The average household uses about 900 kilowatt-hours of electricity per month."

    "Một hộ gia đình trung bình sử dụng khoảng 900 kilowatt-giờ điện mỗi tháng."

  • "Our electricity bill shows a consumption of 500 kilowatt-hours this month."

    "Hóa đơn tiền điện của chúng tôi cho thấy mức tiêu thụ 500 kilowatt-giờ trong tháng này."

  • "Solar panels can generate a significant number of kilowatt-hours of electricity."

    "Các tấm pin mặt trời có thể tạo ra một số lượng đáng kể kilowatt-giờ điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kilowatt đơn vị đo công suất điện, bằng 1000 watt
Noun watt đơn vị đo công suất cơ bản
Noun hour đơn vị đo thời gian, bằng 60 phút
Noun megawatt-hour đơn vị đo năng lượng, bằng 1 triệu watt-giờ
Noun gigawatt-hour đơn vị đo năng lượng, bằng 1 tỷ watt-giờ

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
χίλιοι (khilioi)
French
kilo-
English
kilo-
English (proper noun)
James Watt
English
watt
Proto-Indo-European
*Horeh₂-
Latin
hora
Old French
hore
Middle English
houre
English
hour
English (combination)
kilowatt-hour

Nguồn gốc của 'Watt'

Phần 'watt' trong 'kilowatt-hour' được đặt theo tên của nhà phát minh người Scotland James Watt (1736-1819), người đã cải tiến đáng kể động cơ hơi nước. 'Watt' trở thành đơn vị đo công suất trong Hệ thống đo lường quốc tế (SI) vào năm 1889, để vinh danh những đóng góp của ông trong lĩnh vực năng lượng.

Ý nghĩa của 'Kilowatt-hour'

Thuật ngữ 'kilowatt-hour' (kWh) là sự kết hợp của tiền tố 'kilo-' (nghĩa là một nghìn), 'watt' (đơn vị công suất) và 'hour' (giờ). Nó được tạo ra như một đơn vị thực tế để đo năng lượng điện tiêu thụ hoặc sản xuất theo thời gian. Một kilowatt-hour tương đương với việc sử dụng một công suất 1.000 watt trong một giờ, thường dùng để tính toán hóa đơn tiền điện.

Usage Note

Kilowatt-giờ (kWh) là một đơn vị đo năng lượng điện. Nó thường được sử dụng để đo lượng điện năng tiêu thụ trong các hộ gia đình và các cơ sở thương mại. Một kilowatt-giờ tương đương với năng lượng mà một thiết bị có công suất 1 kilowatt (1000 watt) tiêu thụ trong 1 giờ. Ví dụ, một bóng đèn 100 watt sẽ tiêu thụ 1 kilowatt-giờ sau 10 giờ sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + kilowatt-hour
  • consume consume kilowatt-hours
    (tiêu thụ kilowatt-giờ)
  • generate generate kilowatt-hours
    (sản xuất/tạo ra kilowatt-giờ)
  • save save kilowatt-hours
    (tiết kiệm kilowatt-giờ)
  • measure measure kilowatt-hours
    (đo lường kilowatt-giờ)
Adjective + kilowatt-hour
  • expensive expensive kilowatt-hour
    (kilowatt-giờ đắt tiền)
  • cheap cheap kilowatt-hour
    (kilowatt-giờ rẻ tiền)
  • average average kilowatt-hour consumption
    (mức tiêu thụ kilowatt-giờ trung bình)
Prepositional phrases with kilowatt-hour
  • per cost per kilowatt-hour
    (chi phí mỗi kilowatt-giờ)
  • in electricity consumption in kilowatt-hours
    (lượng điện tiêu thụ tính bằng kilowatt-giờ)
  • by charge by the kilowatt-hour
    (tính phí theo kilowatt-giờ)

Idioms

  • cost per kilowatt-hour

    chi phí cho mỗi kilowatt-giờ (đơn giá điện)

    "The government is debating increasing the cost per kilowatt-hour."

    (Chính phủ đang tranh luận về việc tăng chi phí cho mỗi kilowatt-giờ.)

  • bill by the kilowatt-hour

    tính tiền/lập hóa đơn theo kilowatt-giờ

    "Most utility companies bill by the kilowatt-hour for electricity usage."

    (Hầu hết các công ty tiện ích tính tiền điện dựa trên số kilowatt-giờ tiêu thụ.)

  • reduce kilowatt-hour consumption

    giảm mức tiêu thụ kilowatt-giờ (điện năng)

    "Smart home devices can help households reduce kilowatt-hour consumption."

    (Các thiết bị nhà thông minh có thể giúp các hộ gia đình giảm mức tiêu thụ điện năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kilowatt-hour

noun
Lật mặt

Một đơn vị năng lượng bằng năng lượng được truyền hoặc tiêu thụ bởi một kilowatt công suất trong một giờ.

"The average household uses about 900 kilowatt-hours of electricity per month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kilowatt-hour".

Hóa đơn tiền điện hàng tháng

Kilowatt-hour (kWh) là đơn vị chính được sử dụng trên hóa đơn tiền điện hàng tháng ở nhiều quốc gia, bao gồm cả các nước phương Tây và Việt Nam. Việc hiểu kWh giúp người tiêu dùng biết mình đã sử dụng bao nhiêu năng lượng và ước tính chi phí, từ đó quản lý việc sử dụng điện hiệu quả hơn.

Năng lượng và Môi trường

Trong bối cảnh toàn cầu về biến đổi khí hậu và phát triển bền vững, kilowatt-hour thường được dùng để thảo luận về hiệu quả năng lượng, tiết kiệm điện và sản xuất năng lượng tái tạo (như điện mặt trời, điện gió). Giảm thiểu số lượng kWh tiêu thụ từ các nguồn năng lượng hóa thạch là một mục tiêu quan trọng để bảo vệ môi trường.