(Top Banner Ad)
kinetic
B2
adjective B2 Vật lý, Sinh học, Nghệ thuật

kinetic

UK: /kɪˈnɛtɪk/ • US: /kɪˈnɛtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

động học thuộc về động lực liên quan đến chuyển động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or resulting from motion.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc do chuyển động gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kinetic energy of the speeding car was immense."

    "Động năng của chiếc xe đang chạy quá tốc độ là rất lớn."

  • "Kinetic art relies on movement to achieve its effects."

    "Nghệ thuật động học dựa vào chuyển động để đạt được hiệu ứng của nó."

  • "We learned about kinetic and potential energy in physics class."

    "Chúng tôi đã học về động năng và thế năng trong lớp vật lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kinetics Động học (nghiên cứu về chuyển động)
Adjective akinetic Mất vận động (không có khả năng di chuyển)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Sinh học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kinesis
Greek
kinetikos
English
kinetic

Nguồn gốc của 'kinetic'

Từ 'kinetic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kinesis', có nghĩa là 'sự chuyển động' hoặc 'hành động'. Người Hy Lạp cổ đại rất quan tâm đến việc mô tả và hiểu chuyển động, và từ này đã đi vào tiếng Anh để chỉ bất cứ thứ gì liên quan đến chuyển động.

Usage Note

Từ 'kinetic' thường được sử dụng để mô tả năng lượng, nghệ thuật hoặc các hệ thống có liên quan đến chuyển động. Nó nhấn mạnh sự vận động và lực tác động.

Prepositions

of in

‘Kinetic of’ thường được sử dụng để chỉ thuộc tính động học của một đối tượng hoặc hệ thống. Ví dụ: 'kinetic energy of the ball'. ‘Kinetic in’ thường được dùng để mô tả vai trò của chuyển động trong một quá trình hoặc hoạt động. Ví dụ: 'kinetic in art'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kinetic
  • kinetic energy
    (năng lượng động học)
  • kinetic art
    (nghệ thuật động)
  • kinetic sculpture
    (điêu khắc động)
Verb + kinetic
  • generate kinetic energy
    (tạo ra động năng)
  • transfer kinetic energy
    (truyền động năng)
  • convert potential energy into kinetic energy
    (chuyển đổi thế năng thành động năng)

Idioms

  • kinetic learning

    Học tập động (phương pháp học tập thông qua các hoạt động thể chất và thực hành)

    "Some students thrive with kinetic learning, preferring hands-on activities over lectures."

    (Một số học sinh phát triển mạnh mẽ với học tập động, thích các hoạt động thực hành hơn là các bài giảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kinetic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc do chuyển động gây ra.

"The kinetic energy of the speeding car was immense."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist, known for her kinetic sculptures, became famous after her exhibition.
Nữ nghệ sĩ, nổi tiếng với những tác phẩm điêu khắc động, trở nên nổi tiếng sau cuộc triển lãm của cô.
Phủ định
Unless the display is kinetic, it won't attract the children's attention.
Trừ khi màn hình hiển thị động, nó sẽ không thu hút sự chú ý của trẻ em.
Nghi vấn
If the sculpture is kinetic, will it be safe for the public to touch it?
Nếu tác phẩm điêu khắc là động, liệu có an toàn cho công chúng khi chạm vào nó không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist aimed to create a kinetic sculpture that would move with the wind.
Nghệ sĩ đã hướng đến việc tạo ra một tác phẩm điêu khắc động học, có thể di chuyển theo gió.
Phủ định
The machine was designed not to rely on kinetic energy for its primary function.
Máy móc được thiết kế để không dựa vào năng lượng động học cho chức năng chính của nó.
Nghi vấn
Why did the inventor want to develop a kinetic system for powering the device?
Tại sao nhà phát minh muốn phát triển một hệ thống động học để cung cấp năng lượng cho thiết bị?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kinetic sculpture moved gracefully in the wind.
Bức tượng động học di chuyển uyển chuyển trong gió.
Phủ định
The artist's work is not kinetic; it is static.
Tác phẩm của nghệ sĩ không mang tính động học; nó tĩnh tại.
Nghi vấn
Is the mobile a kinetic piece of art?
Có phải chiếc điện thoại di động là một tác phẩm nghệ thuật động học không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artwork were more kinetic, it would attract more attention at the gallery.
Nếu tác phẩm nghệ thuật động hơn, nó sẽ thu hút nhiều sự chú ý hơn tại phòng trưng bày.
Phủ định
If the sculpture weren't so kinetic, it wouldn't be so distracting in the quiet room.
Nếu tác phẩm điêu khắc không quá động, nó sẽ không gây mất tập trung như vậy trong căn phòng yên tĩnh.
Nghi vấn
Would the performance be more engaging if the dancers' movements were more kinetic?
Liệu buổi biểu diễn có hấp dẫn hơn nếu các động tác của vũ công động hơn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artist had understood the kinetic properties of the materials better, his sculpture would have moved more gracefully.
Nếu nghệ sĩ hiểu rõ hơn về các đặc tính động học của vật liệu, tác phẩm điêu khắc của anh ấy đã di chuyển uyển chuyển hơn.
Phủ định
If the engineer had not considered the kinetic energy involved, the bridge might not have withstood the storm.
Nếu kỹ sư không xem xét động năng liên quan, cây cầu có lẽ đã không trụ vững trước cơn bão.
Nghi vấn
Would the robot have performed the task successfully if its kinetic actuators had been calibrated correctly?
Liệu robot có thực hiện thành công nhiệm vụ nếu các bộ truyền động động học của nó được hiệu chỉnh chính xác không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist will be creating a kinetic sculpture for the park next year.
Nghệ sĩ sẽ tạo ra một tác phẩm điêu khắc động cho công viên vào năm tới.
Phủ định
The city council won't be supporting any kinetic art installations in the downtown area.
Hội đồng thành phố sẽ không hỗ trợ bất kỳ tác phẩm nghệ thuật động nào ở khu vực trung tâm thành phố.
Nghi vấn
Will the robot be exhibiting kinetic behavior as it navigates the maze?
Liệu robot có thể hiện hành vi động khi nó di chuyển trong mê cung không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is completed, the team will have been studying the kinetic properties of the new material for six months.
Đến thời điểm dự án hoàn thành, nhóm nghiên cứu sẽ đã nghiên cứu các đặc tính động học của vật liệu mới trong sáu tháng.
Phủ định
By next year, the robot will not have been exhibiting kinetic energy so efficiently.
Đến năm sau, robot sẽ không còn thể hiện năng lượng động học một cách hiệu quả như vậy nữa.
Nghi vấn
Will the dancers have been practicing the kinetic movements for the competition all day?
Liệu các vũ công đã luyện tập các động tác động học cho cuộc thi cả ngày chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dancers' kinetic energy was captivating.
Năng lượng động của các vũ công thật quyến rũ.
Phủ định
The statues' kinetic potential wasn't apparent.
Tiềm năng động của những bức tượng không rõ ràng.
Nghi vấn
Is the athletes' kinetic performance improving?
Hiệu suất động của các vận động viên có đang được cải thiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kinetic".

Kinetic Art

Nghệ thuật động (Kinetic art) là một phong trào nghệ thuật hiện đại mà các tác phẩm chứa đựng sự chuyển động nhận thấy được của người xem hoặc có thể chuyển động được bằng máy móc. Các tác phẩm này có thể bao gồm các yếu tố như gió, động cơ, hoặc nước để tạo ra hiệu ứng động.