(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ king
A2

king

noun

Nghĩa tiếng Việt

vua quốc vương bậc quân vương
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'King'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vua, quốc vương; người đứng đầu một vương quốc.

Definition (English Meaning)

A male sovereign or monarch.

Ví dụ Thực tế với 'King'

  • "King Charles III is the current king of the United Kingdom."

    "Vua Charles III là đương kim quốc vương của Vương quốc Anh."

  • "The king ruled his country with wisdom and justice."

    "Nhà vua trị vì đất nước bằng sự thông thái và công bằng."

  • "He was crowned king at a young age."

    "Ông được lên ngôi vua khi còn trẻ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'King'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: king
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Lịch sử Chính trị Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'King'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'king' thường chỉ người cai trị nam giới theo hình thức cha truyền con nối hoặc được chọn lựa. Nó mang ý nghĩa quyền lực tối cao trong phạm vi lãnh thổ của mình. So với 'ruler', 'king' cụ thể hơn về hình thức cai trị (vương quyền). 'Emperor' là một tước vị cao hơn, thường cai trị một đế chế lớn hơn và có nhiều vương quốc nhỏ hơn trực thuộc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

'King of' được dùng để chỉ vua của một vùng đất, quốc gia hoặc lãnh thổ cụ thể. Ví dụ: King of England, King of the Jungle.

Ngữ pháp ứng dụng với 'King'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he becomes king, he will rule wisely.
Nếu anh ấy trở thành vua, anh ấy sẽ trị vì một cách khôn ngoan.
Phủ định
If the king doesn't listen to his advisors, he will make mistakes.
Nếu nhà vua không lắng nghe lời khuyên của các cố vấn, ông ấy sẽ mắc sai lầm.
Nghi vấn
Will the king increase taxes if the economy improves?
Liệu nhà vua có tăng thuế nếu nền kinh tế được cải thiện không?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the king was wise.
Cô ấy nói rằng nhà vua rất khôn ngoan.
Phủ định
He told me that he didn't want to be a king.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn làm vua.
Nghi vấn
She asked if he was the king.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có phải là nhà vua không.

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country will need a king.
Đất nước sẽ cần một vị vua.
Phủ định
He is not going to be king after the scandal.
Anh ta sẽ không thể trở thành vua sau vụ bê bối này.
Nghi vấn
Will she become king when her father abdicates?
Liệu cô ấy có trở thành vua khi cha cô ấy thoái vị không?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king is signing the new law right now.
Nhà vua đang ký luật mới ngay bây giờ.
Phủ định
The king is not attending the meeting this morning.
Nhà vua không tham dự cuộc họp sáng nay.
Nghi vấn
Is the king still reigning over this country?
Phải chăng nhà vua vẫn đang trị vì đất nước này?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The people have always crowned a king in this land.
Người dân luôn luôn tôn một vị vua ở vùng đất này.
Phủ định
He has not been king for very long.
Ông ấy chưa làm vua được bao lâu.
Nghi vấn
Has she ever met the king?
Cô ấy đã bao giờ gặp nhà vua chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)