king
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'King'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Vua, quốc vương; người đứng đầu một vương quốc.
Ví dụ Thực tế với 'King'
-
"King Charles III is the current king of the United Kingdom."
"Vua Charles III là đương kim quốc vương của Vương quốc Anh."
-
"The king ruled his country with wisdom and justice."
"Nhà vua trị vì đất nước bằng sự thông thái và công bằng."
-
"He was crowned king at a young age."
"Ông được lên ngôi vua khi còn trẻ."
Từ loại & Từ liên quan của 'King'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: king
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'King'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'king' thường chỉ người cai trị nam giới theo hình thức cha truyền con nối hoặc được chọn lựa. Nó mang ý nghĩa quyền lực tối cao trong phạm vi lãnh thổ của mình. So với 'ruler', 'king' cụ thể hơn về hình thức cai trị (vương quyền). 'Emperor' là một tước vị cao hơn, thường cai trị một đế chế lớn hơn và có nhiều vương quốc nhỏ hơn trực thuộc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'King of' được dùng để chỉ vua của một vùng đất, quốc gia hoặc lãnh thổ cụ thể. Ví dụ: King of England, King of the Jungle.
Ngữ pháp ứng dụng với 'King'
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If he becomes king, he will rule wisely.
|
Nếu anh ấy trở thành vua, anh ấy sẽ trị vì một cách khôn ngoan. |
| Phủ định |
If the king doesn't listen to his advisors, he will make mistakes.
|
Nếu nhà vua không lắng nghe lời khuyên của các cố vấn, ông ấy sẽ mắc sai lầm. |
| Nghi vấn |
Will the king increase taxes if the economy improves?
|
Liệu nhà vua có tăng thuế nếu nền kinh tế được cải thiện không? |
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that the king was wise.
|
Cô ấy nói rằng nhà vua rất khôn ngoan. |
| Phủ định |
He told me that he didn't want to be a king.
|
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn làm vua. |
| Nghi vấn |
She asked if he was the king.
|
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có phải là nhà vua không. |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The country will need a king.
|
Đất nước sẽ cần một vị vua. |
| Phủ định |
He is not going to be king after the scandal.
|
Anh ta sẽ không thể trở thành vua sau vụ bê bối này. |
| Nghi vấn |
Will she become king when her father abdicates?
|
Liệu cô ấy có trở thành vua khi cha cô ấy thoái vị không? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The king is signing the new law right now.
|
Nhà vua đang ký luật mới ngay bây giờ. |
| Phủ định |
The king is not attending the meeting this morning.
|
Nhà vua không tham dự cuộc họp sáng nay. |
| Nghi vấn |
Is the king still reigning over this country?
|
Phải chăng nhà vua vẫn đang trị vì đất nước này? |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The people have always crowned a king in this land.
|
Người dân luôn luôn tôn một vị vua ở vùng đất này. |
| Phủ định |
He has not been king for very long.
|
Ông ấy chưa làm vua được bao lâu. |
| Nghi vấn |
Has she ever met the king?
|
Cô ấy đã bao giờ gặp nhà vua chưa? |