(Top Banner Ad)
monarch
B2
Danh từ B2 Chính trị, Lịch sử

monarch

UK: /ˈmɒnək/ • US: /ˈmɑːnɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

quân vương vua nữ hoàng hoàng đế người đứng đầu nhà nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sovereign head of state, especially a king, queen, or emperor.

Vietnamese Meaning

Người đứng đầu nhà nước có chủ quyền, đặc biệt là vua, nữ hoàng hoặc hoàng đế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Queen Elizabeth II was the monarch of the United Kingdom."

    "Nữ hoàng Elizabeth II là người đứng đầu nhà nước của Vương quốc Anh."

  • "The monarch's coronation was a grand ceremony."

    "Lễ đăng quang của nhà vua là một buổi lễ long trọng."

  • "The country transitioned from a monarchy to a republic."

    "Đất nước chuyển đổi từ chế độ quân chủ sang chế độ cộng hòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monarch Vua, quân chủ (người đứng đầu một quốc gia theo chế độ quân chủ)
Noun monarchy Chế độ quân chủ, nền quân chủ (hệ thống cai trị bởi một quân chủ); vương quốc
Adjective monarchical Thuộc về quân chủ, kiểu quân chủ
Adjective monarchic Thuộc về quân chủ (ít phổ biến hơn 'monarchical')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

English
monarch
Old French
monarche
Late Latin
monarcha
Ancient Greek
μονάρχης (monárkhēs)
Ancient Greek
μόνος (mónos, 'single') + ἀρχεῖν (arkheîn, 'to rule')

Nguồn gốc của 'người cai trị đơn độc'

Từ 'monarch' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ 'monos' (có nghĩa là 'một, đơn độc') và 'arkhein' (có nghĩa là 'cai trị'). Vì vậy, 'monarch' ban đầu có nghĩa là 'người cai trị duy nhất' hoặc 'người đứng đầu một mình', phản ánh hình thức nhà nước do một người nắm quyền tuyệt đối.

Usage Note

Từ 'monarch' thường chỉ người cai trị tối cao theo chế độ quân chủ, người thừa kế ngai vàng theo dòng dõi. Nó nhấn mạnh quyền lực tối cao và vị thế được truyền lại. Phân biệt với 'ruler' (người cai trị) có nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các nhà lãnh đạo không theo chế độ quân chủ.

Prepositions

of over

'of' được dùng để chỉ quốc gia hoặc lãnh thổ mà người đó cai trị (ví dụ: monarch of England). 'over' thường đi kèm với động từ 'rule' để diễn tả hành động cai trị (ví dụ: rule over a kingdom).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monarch
  • absolute an absolute monarch
    (một quân chủ chuyên chế)
  • constitutional a constitutional monarch
    (một quân chủ lập hiến)
  • reigning the reigning monarch
    (quân chủ đương nhiệm)
  • benevolent a benevolent monarch
    (một quân chủ nhân từ)
Verb + monarch
  • succeed succeed a monarch
    (kế vị một quân chủ)
  • depose depose a monarch
    (phế truất một quân chủ)
  • serve serve the monarch
    (phục vụ quân chủ)
Monarch + Verb
  • rules The monarch rules.
    (Quân chủ cai trị.)
  • reigns The monarch reigns.
    (Quân chủ trị vì.)
  • abdicates The monarch abdicates.
    (Quân chủ thoái vị.)
Monarch's + Noun
  • decree the monarch's decree
    (sắc lệnh của quân chủ)
  • power the monarch's power
    (quyền lực của quân chủ)

Idioms

  • Monarch of all one surveys

    Người cảm thấy mình có quyền lực tuyệt đối hoặc sở hữu hoàn toàn đối với môi trường xung quanh mình; người chủ tể của lãnh địa mình.

    "Sitting in his new office, he felt like a monarch of all he surveyed."

    (Ngồi trong văn phòng mới của mình, anh ta cảm thấy mình như một ông hoàng của mọi thứ anh ta nhìn thấy.)

  • To be a monarch in one's own right

    Là người cai trị độc lập, có quyền lực và địa vị riêng, không phụ thuộc vào ai khác.

    "Queen Victoria was a monarch in her own right, inheriting the throne directly."

    (Nữ hoàng Victoria là một quân chủ thực quyền, thừa kế ngai vàng trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monarch

Danh từ
Lật mặt

Người đứng đầu nhà nước có chủ quyền, đặc biệt là vua, nữ hoàng hoặc hoàng đế.

"Queen Elizabeth II was the monarch of the United Kingdom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monarch".

Quân chủ Lập hiến và Quân chủ Chuyên chế

Chế độ quân chủ có hai dạng chính: Quân chủ chuyên chế (Absolute Monarchy), nơi quân chủ có quyền lực tuyệt đối (ví dụ: Ả Rập Xê Út), và Quân chủ lập hiến (Constitutional Monarchy), nơi quyền lực của quân chủ bị giới hạn bởi hiến pháp và thường chỉ mang tính biểu tượng, đại diện cho quốc gia (ví dụ: Vương quốc Anh, Nhật Bản).

Biểu tượng của Vương miện và Ngai vàng

Trong nhiều nền văn hóa, vương miện và ngai vàng là những biểu tượng mạnh mẽ của quyền lực, uy tín và tính hợp pháp của một quân chủ. Chúng không chỉ là vật phẩm vật chất mà còn đại diện cho sự kế thừa truyền thống và trách nhiệm cai trị, thường được sử dụng trong các nghi lễ đăng quang trọng thể.