(Top Banner Ad)
kingdom
B1
danh từ B1 Lịch sử, Chính trị, Sinh học

kingdom

UK: /ˈkɪŋdəm/ • US: /ˈkɪŋdəm/

Nghĩa tiếng Việt

vương quốc giới (trong sinh học)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country, state, or territory ruled by a king or queen.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia, tiểu bang hoặc lãnh thổ được cai trị bởi một vị vua hoặc nữ hoàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Kingdom of Denmark is a constitutional monarchy."

    "Vương quốc Đan Mạch là một chế độ quân chủ lập hiến."

  • "He ruled his kingdom with wisdom and justice."

    "Ông cai trị vương quốc của mình bằng sự khôn ngoan và công lý."

  • "The animal kingdom is incredibly diverse."

    "Giới động vật vô cùng đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun king vua, quốc vương
Adjective kingly thuộc về vua, cao quý, vương giả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kuningazdomaz
Old English
cyningdōm

Nguồn gốc của 'kingdom'

Từ 'kingdom' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cyningdōm', có nghĩa là 'quyền cai trị của vua' hoặc 'lãnh thổ do vua cai trị'. Nó kết hợp 'cyning' (vua) và 'dōm' (quyền lực, phán xét). Điều này phản ánh một xã hội nơi quyền lực của vua là trung tâm của trật tự xã hội.

Usage Note

Từ 'kingdom' thường liên quan đến một lãnh thổ cụ thể và hệ thống chính trị quân chủ. Nó có thể mang ý nghĩa lịch sử, văn hóa hoặc thậm chí là tưởng tượng. 'Empire' (đế chế) thường lớn hơn và bao gồm nhiều 'kingdoms'. 'Realm' (vương quốc) là một từ đồng nghĩa, nhưng có thể mang sắc thái văn chương hoặc cổ kính hơn.

Prepositions

of within

* of: dùng để chỉ thuộc về vương quốc nào đó (the Kingdom of Spain). * within: dùng để chỉ nằm trong vương quốc (within the kingdom).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kingdom
  • powerful kingdom
    (vương quốc hùng mạnh)
  • united kingdom
    (vương quốc thống nhất)
  • ancient kingdom
    (vương quốc cổ đại)
Verb + kingdom
  • rule a kingdom
    (cai trị một vương quốc)
  • establish a kingdom
    (thành lập một vương quốc)
  • expand a kingdom
    (mở rộng một vương quốc)
Preposition + kingdom
  • in the kingdom
    (ở trong vương quốc)
  • of the kingdom
    (của vương quốc)
  • across the kingdom
    (khắp vương quốc)

Idioms

  • the animal kingdom

    giới động vật

    "Lions are at the top of the animal kingdom."

    (Sư tử đứng đầu giới động vật.)

  • my kingdom for...

    sẵn sàng đánh đổi tất cả để có được...

    "My kingdom for a cup of coffee!"

    (Ước gì có một tách cà phê!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kingdom

danh từ
Lật mặt

Một quốc gia, tiểu bang hoặc lãnh thổ được cai trị bởi một vị vua hoặc nữ hoàng.

"The Kingdom of Denmark is a constitutional monarchy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kingdom".

Chế độ quân chủ

Chế độ quân chủ là một hệ thống chính trị, trong đó một quốc gia được cai trị bởi một quốc vương (vua hoặc nữ hoàng). Trong lịch sử, các vương quốc đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các quốc gia và nền văn hóa trên khắp thế giới.

Vương quốc trong văn hóa phương Tây

Vương quốc thường xuất hiện trong truyện cổ tích, thần thoại và văn học phương Tây, thường đại diện cho sự giàu có, quyền lực và những cuộc phiêu lưu kỳ thú. Các câu chuyện về vua Arthur và các hiệp sĩ bàn tròn là một ví dụ điển hình.