commoner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ordinary person, without noble rank or title.
Vietnamese Meaning
Người dân thường, không có tước vị quý tộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prince married a commoner."
"Hoàng tử đã kết hôn với một người dân thường."
-
"She rose from commoner to duchess."
"Cô ấy đã vươn lên từ một người dân thường thành nữ công tước."
-
"The gap between the rich and the commoners is widening."
"Khoảng cách giữa người giàu và người dân thường đang ngày càng nới rộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | common | Chung, phổ biến, thông thường |
| Noun | commonness | Sự phổ biến, sự tầm thường |
| Adverb | commonly | Thông thường, thường xuyên |
| Noun | commonalty | Dân thường, tầng lớp nhân dân (từ đồng nghĩa mang tính trang trọng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'commoner' thường được dùng để đối lập với giới quý tộc, hoàng gia, hoặc những người có địa vị cao trong xã hội. Nó nhấn mạnh sự bình đẳng về địa vị xã hội. Khác với các từ như 'citizen' (công dân) hay 'person' (người) mang tính trung lập, 'commoner' mang ý nghĩa về tầng lớp xã hội.
Prepositions
Khi dùng 'among', nó thường chỉ sự tồn tại của người dân thường trong một tập thể hoặc xã hội nào đó. Ví dụ: 'The king mingled among the commoners.' Khi dùng 'with', nó thường chỉ mối quan hệ hoặc sự tương tác giữa người dân thường với các thành phần khác trong xã hội. Ví dụ: 'The commoner associated with the nobles'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
humble a humble commoner (một thường dân khiêm tốn/tầm thường)
-
mere a mere commoner (chỉ là một thường dân (ý nhấn mạnh sự thấp kém về địa vị))
-
lowly a lowly commoner (một thường dân cấp thấp)
-
marry to marry a commoner (kết hôn với một người thường dân (không phải quý tộc))
-
treat to treat someone like a commoner (đối xử với ai đó như một người dân thường (ý miệt thị))
Idioms
-
A royal marrying a commoner
Việc một người hoàng gia (hoàng tử/công chúa) kết hôn với người thường dân (hôn nhân vượt cấp xã hội)
"The whole world watched the wedding when the prince decided to marry a commoner."
(Cả thế giới đã theo dõi đám cưới khi hoàng tử quyết định kết hôn với một thường dân.)
-
Rise from commoner status
Thăng tiến từ thân phận thường dân (đạt được địa vị cao)
"She managed to rise from commoner status to become a successful CEO."
(Cô ấy đã cố gắng vươn lên từ thân phận thường dân để trở thành một CEO thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commoner
nounNgười dân thường, không có tước vị quý tộc.
"The prince married a commoner."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she were a commoner, she would understand the daily struggles of ordinary people. |
Nếu cô ấy là một thường dân, cô ấy sẽ hiểu những khó khăn hàng ngày của người dân bình thường. |
| Phủ định | If he weren't a commoner, he wouldn't appreciate the value of hard work. |
Nếu anh ấy không phải là một thường dân, anh ấy sẽ không đánh giá cao giá trị của sự chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Would they treat her differently if she were a commoner? |
Họ có đối xử với cô ấy khác đi nếu cô ấy là một thường dân không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a commoner shows disrespect to the king, they are often punished. |
Nếu một thường dân thể hiện sự bất kính với nhà vua, họ thường bị trừng phạt. |
| Phủ định | When a commoner is content, they don't usually strive for nobility. |
Khi một thường dân hài lòng, họ thường không cố gắng để đạt được địa vị quý tộc. |
| Nghi vấn | If a commoner performs a heroic act, are they rewarded by the kingdom? |
Nếu một thường dân thực hiện một hành động anh hùng, họ có được vương quốc tưởng thưởng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commoner".
