(Top Banner Ad)
commoner
B2
noun B2 Xã hội học, Lịch sử

commoner

UK: /ˈkɒmənər/ • US: /ˈkɑːmənər/

Nghĩa tiếng Việt

người dân thường thường dân dân đen
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ordinary person, without noble rank or title.

Vietnamese Meaning

Người dân thường, không có tước vị quý tộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prince married a commoner."

    "Hoàng tử đã kết hôn với một người dân thường."

  • "She rose from commoner to duchess."

    "Cô ấy đã vươn lên từ một người dân thường thành nữ công tước."

  • "The gap between the rich and the commoners is widening."

    "Khoảng cách giữa người giàu và người dân thường đang ngày càng nới rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective common Chung, phổ biến, thông thường
Noun commonness Sự phổ biến, sự tầm thường
Adverb commonly Thông thường, thường xuyên
Noun commonalty Dân thường, tầng lớp nhân dân (từ đồng nghĩa mang tính trang trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commūnis
Old French
commun
Middle English
commune
English (15th Century)
commoner

Người Thuộc Về Số Đông

Từ "commoner" xuất hiện vào khoảng thế kỷ 15, được hình thành bằng cách thêm hậu tố chỉ người "-er" vào tính từ "common" (chung, phổ biến). Ban đầu, nó có thể chỉ những người có quyền lợi chung hoặc những người tham gia vào vùng đất công (commons). Về sau, ý nghĩa chính xác của nó được định hình là người dân thường, không có tước vị quý tộc hay hoàng gia.

Usage Note

Từ 'commoner' thường được dùng để đối lập với giới quý tộc, hoàng gia, hoặc những người có địa vị cao trong xã hội. Nó nhấn mạnh sự bình đẳng về địa vị xã hội. Khác với các từ như 'citizen' (công dân) hay 'person' (người) mang tính trung lập, 'commoner' mang ý nghĩa về tầng lớp xã hội.

Prepositions

among with

Khi dùng 'among', nó thường chỉ sự tồn tại của người dân thường trong một tập thể hoặc xã hội nào đó. Ví dụ: 'The king mingled among the commoners.' Khi dùng 'with', nó thường chỉ mối quan hệ hoặc sự tương tác giữa người dân thường với các thành phần khác trong xã hội. Ví dụ: 'The commoner associated with the nobles'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commoner
  • humble a humble commoner
    (một thường dân khiêm tốn/tầm thường)
  • mere a mere commoner
    (chỉ là một thường dân (ý nhấn mạnh sự thấp kém về địa vị))
  • lowly a lowly commoner
    (một thường dân cấp thấp)
Verb + commoner
  • marry to marry a commoner
    (kết hôn với một người thường dân (không phải quý tộc))
  • treat to treat someone like a commoner
    (đối xử với ai đó như một người dân thường (ý miệt thị))

Idioms

  • A royal marrying a commoner

    Việc một người hoàng gia (hoàng tử/công chúa) kết hôn với người thường dân (hôn nhân vượt cấp xã hội)

    "The whole world watched the wedding when the prince decided to marry a commoner."

    (Cả thế giới đã theo dõi đám cưới khi hoàng tử quyết định kết hôn với một thường dân.)

  • Rise from commoner status

    Thăng tiến từ thân phận thường dân (đạt được địa vị cao)

    "She managed to rise from commoner status to become a successful CEO."

    (Cô ấy đã cố gắng vươn lên từ thân phận thường dân để trở thành một CEO thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commoner

noun
Lật mặt

Người dân thường, không có tước vị quý tộc.

"The prince married a commoner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she were a commoner, she would understand the daily struggles of ordinary people.
Nếu cô ấy là một thường dân, cô ấy sẽ hiểu những khó khăn hàng ngày của người dân bình thường.
Phủ định
If he weren't a commoner, he wouldn't appreciate the value of hard work.
Nếu anh ấy không phải là một thường dân, anh ấy sẽ không đánh giá cao giá trị của sự chăm chỉ.
Nghi vấn
Would they treat her differently if she were a commoner?
Họ có đối xử với cô ấy khác đi nếu cô ấy là một thường dân không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a commoner shows disrespect to the king, they are often punished.
Nếu một thường dân thể hiện sự bất kính với nhà vua, họ thường bị trừng phạt.
Phủ định
When a commoner is content, they don't usually strive for nobility.
Khi một thường dân hài lòng, họ thường không cố gắng để đạt được địa vị quý tộc.
Nghi vấn
If a commoner performs a heroic act, are they rewarded by the kingdom?
Nếu một thường dân thực hiện một hành động anh hùng, họ có được vương quốc tưởng thưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commoner".

Hôn Nhân Hoàng Gia và Thường Dân

Trong các chế độ quân chủ phương Tây, đặc biệt là Anh, việc thành viên hoàng gia kết hôn với một 'commoner' (người thường dân) là vấn đề lớn. Dù từng bị cấm kỵ, các cuộc hôn nhân hiện đại như giữa Hoàng tử Harry và Meghan Markle cho thấy sự giảm bớt các rào cản xã hội giữa quý tộc và dân thường.

Hạ Viện (House of Commons)

Tại hệ thống nghị viện Anh, Hạ Viện (House of Commons) là nơi đại diện cho người dân thường. Đây là một khái niệm quan trọng thể hiện sự phân biệt quyền lực và vai trò lập pháp giữa giới quý tộc (Thượng Viện) và tầng lớp dân thường (Hạ Viện).