(Top Banner Ad)
kir
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

kir

UK: kɪə • US: kɪər

Nghĩa tiếng Việt

rượu Kir rượu khai vị Kir
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An apéritif consisting of crème de cassis (blackcurrant liqueur) topped with white wine.

Vietnamese Meaning

Một loại rượu khai vị bao gồm crème de cassis (rượu mùi lý chua đen) được thêm vào rượu vang trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a Kir before dinner."

    "Cô ấy gọi một ly Kir trước bữa tối."

  • "We started the meal with a Kir."

    "Chúng tôi bắt đầu bữa ăn với một ly Kir."

  • "A Kir is a refreshing and light drink."

    "Kir là một thức uống sảng khoái và nhẹ nhàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Kir Một loại cocktail Pháp làm từ rượu vang trắng (thường là Aligoté) và rượu mùi nho đen (crème de cassis).
Noun (variant) Kir Royale Một biến thể sang trọng hơn của Kir, thay rượu vang trắng bằng rượu champagne hoặc rượu vang sủi bọt.

Related Words

apéritif (rượu khai vị)crème de cassis (rượu mùi lý chua đen)Kir Royale (Kir Royale (Kir làm bằng rượu vang sủi))

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
Kir
English
Kir

Nguồn gốc tên gọi

Thức uống Kir được đặt theo tên của Félix Kir (1876–1968), một linh mục và cũng là thị trưởng thành phố Dijon, Pháp. Ông đã phổ biến loại cocktail này sau Thế chiến thứ hai, ban đầu bằng cách trộn rượu vang trắng địa phương (thường là Aligoté) với rượu mùi nho đen (crème de cassis) để quảng bá sản phẩm địa phương và khắc phục tình trạng thiếu rượu vang đỏ trong thời chiến.

Biểu tượng của Dijon

Kir không chỉ là một thức uống mà còn là biểu tượng ẩm thực của vùng Burgundy, đặc biệt là thành phố Dijon, nơi Félix Kir từng là thị trưởng. Nó thường được thưởng thức như một loại rượu khai vị (apéritif) truyền thống của vùng.

Usage Note

Kir thường được phục vụ lạnh và được coi là một thức uống khai vị phổ biến ở Pháp. Lượng crème de cassis có thể thay đổi tùy theo sở thích, nhưng tỷ lệ thường là một phần crème de cassis và bốn phần rượu vang trắng. Nếu dùng rượu vang sủi (sparkling wine) thay cho vang trắng, thì thức uống này được gọi là Kir Royale.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + kir
  • drink drink Kir
    (uống Kir)
  • order order a Kir
    (gọi một ly Kir)
  • make make a Kir
    (pha một ly Kir)
  • serve serve Kir
    (phục vụ Kir)
Adjective + kir
  • classic classic Kir
    (Kir cổ điển)
  • delicious delicious Kir
    (Kir ngon)
  • cold cold Kir
    (Kir lạnh)
Noun phrase with Kir
  • glass a glass of Kir
    (một ly Kir)

Idioms

  • a glass of Kir

    một ly Kir

    "Would you care for a glass of Kir before dinner?"

    (Bạn có muốn dùng một ly Kir trước bữa tối không?)

  • Kir Royale

    Kir Royale (một biến thể của Kir dùng champagne)

    "She opted for a Kir Royale to celebrate her promotion."

    (Cô ấy chọn một ly Kir Royale để chúc mừng việc thăng chức của mình.)

  • Kir aperitif

    Kir khai vị

    "The restaurant offered a complimentary Kir aperitif to all guests."

    (Nhà hàng đã phục vụ Kir khai vị miễn phí cho tất cả các khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kir

Danh từ
Lật mặt

Một loại rượu khai vị bao gồm crème de cassis (rượu mùi lý chua đen) được thêm vào rượu vang trắng.

"She ordered a Kir before dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kir".

Thức uống khai vị Pháp

Kir là một loại rượu khai vị (apéritif) rất phổ biến ở Pháp, thường được thưởng thức trước bữa ăn để kích thích vị giác và mở đầu cho một buổi tiệc. Với hương vị trái cây nhẹ nhàng và màu đỏ tía đẹp mắt, nó là lựa chọn được nhiều người yêu thích.

Biến thể Kir Royale và sự sang trọng

Kir Royale là một biến thể nâng cấp của Kir, sử dụng rượu champagne hoặc rượu vang sủi bọt thay vì rượu vang trắng thông thường. Điều này mang lại cho thức uống một sự sang trọng và lấp lánh, biến nó thành lựa chọn lý tưởng cho các lễ kỷ niệm, tiệc tùng và những dịp đặc biệt khác.