(Top Banner Ad)
kir royale
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Đồ uống

kir royale

Nghĩa tiếng Việt

cocktail Kir Royale rượu Kir Royale
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cocktail made with crème de cassis (blackcurrant liqueur) topped with champagne.

Vietnamese Meaning

Một loại cocktail được pha từ crème de cassis (rượu mùi lý chua đen) và sâm panh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a Kir Royale to celebrate her promotion."

    "Cô ấy gọi một ly Kir Royale để ăn mừng việc thăng chức."

  • "The bar served a variety of cocktails, including the classic Kir Royale."

    "Quán bar phục vụ nhiều loại cocktail, bao gồm cả Kir Royale cổ điển."

  • "A Kir Royale is the perfect drink to toast a special occasion."

    "Một ly Kir Royale là thức uống hoàn hảo để nâng ly chúc mừng một dịp đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Kir Một loại cocktail rượu vang trắng và rượu lý chua đen (crème de cassis). (Một loại cocktail)

Synonyms

sparkling Kir (Kir sủi tăm)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

French
Kir
French
Royale

Nguồn gốc của Kir Royale

Kir Royale được đặt tên để vinh danh Félix Kir, thị trưởng của Dijon sau Thế chiến thứ hai. Ông nổi tiếng với việc phục vụ đồ uống này trong các sự kiện của thành phố. Ban đầu, Kir là rượu vang trắng Bourgogne Aligoté pha với crème de cassis (rượu lý chua đen). Phiên bản Royale thay thế rượu vang trắng bằng rượu sâm panh hoặc rượu vang sủi, tạo nên một thức uống sang trọng hơn.

Usage Note

Kir Royale là một biến thể sang trọng hơn của Kir, trong đó rượu vang trắng được thay thế bằng sâm panh. Nó thường được phục vụ như một loại đồ uống khai vị hoặc để kỷ niệm các dịp đặc biệt. Sự khác biệt chính giữa Kir và Kir Royale nằm ở loại rượu được sử dụng; Kir sử dụng rượu vang trắng, trong khi Kir Royale sử dụng sâm panh, mang lại hương vị tinh tế và sủi bọt hơn.

Prepositions

with

Giới từ 'with' thường được sử dụng để chỉ thành phần tạo nên đồ uống. Ví dụ: 'Kir Royale is made with crème de cassis and champagne'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kir royale
  • Classic classic kir royale
    (Kir Royale cổ điển (phiên bản truyền thống))
  • Perfect perfect kir royale
    (Kir Royale hoàn hảo)
Verb + kir royale
  • Serve serve a kir royale
    (phục vụ một ly kir royale)
  • Drink drink a kir royale
    (uống một ly kir royale)
  • Prepare prepare a kir royale
    (Pha chế một ly kir royale)

Idioms

  • Enjoy a kir royale during happy hour

    Thưởng thức một ly kir royale trong giờ khuyến mãi.

    "Let's enjoy a kir royale during happy hour at the new bar."

    (Chúng ta hãy thưởng thức một ly kir royale trong giờ khuyến mãi tại quán bar mới nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kir royale

Danh từ
Lật mặt

Một loại cocktail được pha từ crème de cassis (rượu mùi lý chua đen) và sâm panh.

"She ordered a Kir Royale to celebrate her promotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kir royale".

Văn hóa Cocktail Pháp

Kir Royale là một phần của văn hóa cocktail Pháp, thường được thưởng thức như một thức uống khai vị (apéritif) trước bữa ăn hoặc trong các dịp đặc biệt. Nó được xem là một loại đồ uống thanh lịch và tinh tế.

Sự Kiện Đặc Biệt

Kir Royale thường được dùng để chúc mừng trong các sự kiện đặc biệt như đám cưới, sinh nhật, và các buổi lễ kỷ niệm. Việc sử dụng rượu sâm panh mang đến sự sang trọng và phù hợp với không khí vui vẻ.