kir royale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cocktail made with crème de cassis (blackcurrant liqueur) topped with champagne.
Vietnamese Meaning
Một loại cocktail được pha từ crème de cassis (rượu mùi lý chua đen) và sâm panh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ordered a Kir Royale to celebrate her promotion."
"Cô ấy gọi một ly Kir Royale để ăn mừng việc thăng chức."
-
"The bar served a variety of cocktails, including the classic Kir Royale."
"Quán bar phục vụ nhiều loại cocktail, bao gồm cả Kir Royale cổ điển."
-
"A Kir Royale is the perfect drink to toast a special occasion."
"Một ly Kir Royale là thức uống hoàn hảo để nâng ly chúc mừng một dịp đặc biệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Kir | Một loại cocktail rượu vang trắng và rượu lý chua đen (crème de cassis). (Một loại cocktail) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kir Royale là một biến thể sang trọng hơn của Kir, trong đó rượu vang trắng được thay thế bằng sâm panh. Nó thường được phục vụ như một loại đồ uống khai vị hoặc để kỷ niệm các dịp đặc biệt. Sự khác biệt chính giữa Kir và Kir Royale nằm ở loại rượu được sử dụng; Kir sử dụng rượu vang trắng, trong khi Kir Royale sử dụng sâm panh, mang lại hương vị tinh tế và sủi bọt hơn.
Prepositions
Giới từ 'with' thường được sử dụng để chỉ thành phần tạo nên đồ uống. Ví dụ: 'Kir Royale is made with crème de cassis and champagne'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Classic classic kir royale (Kir Royale cổ điển (phiên bản truyền thống))
-
Perfect perfect kir royale (Kir Royale hoàn hảo)
-
Serve serve a kir royale (phục vụ một ly kir royale)
-
Drink drink a kir royale (uống một ly kir royale)
-
Prepare prepare a kir royale (Pha chế một ly kir royale)
Idioms
-
Enjoy a kir royale during happy hour
Thưởng thức một ly kir royale trong giờ khuyến mãi.
"Let's enjoy a kir royale during happy hour at the new bar."
(Chúng ta hãy thưởng thức một ly kir royale trong giờ khuyến mãi tại quán bar mới nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kir royale
Danh từMột loại cocktail được pha từ crème de cassis (rượu mùi lý chua đen) và sâm panh.
"She ordered a Kir Royale to celebrate her promotion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kir royale".
