(Top Banner Ad)
kitchen timer
A2
danh từ A2 Đồ dùng nhà bếp

kitchen timer

UK: /ˈkɪtʃɪn ˈtaɪmə(r)/ • US: /ˈkɪtʃɪn ˈtaɪmər/

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ hẹn giờ nhà bếp thiết bị hẹn giờ nhà bếp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A timer used in the kitchen to remind the cook when food is ready or has been cooking for too long.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ hẹn giờ được sử dụng trong nhà bếp để nhắc nhở người nấu khi thức ăn đã sẵn sàng hoặc đã nấu quá lâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I set the kitchen timer for 20 minutes so I wouldn't burn the cookies."

    "Tôi đặt đồng hồ hẹn giờ nhà bếp trong 20 phút để tôi không làm cháy bánh quy."

  • "She relies on her kitchen timer to bake perfect cakes every time."

    "Cô ấy dựa vào đồng hồ hẹn giờ nhà bếp để nướng những chiếc bánh hoàn hảo mọi lúc."

  • "The kitchen timer rang, signaling that the pasta was ready."

    "Đồng hồ hẹn giờ nhà bếp reo lên, báo hiệu rằng mì ống đã sẵn sàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian
Verb time định giờ, bấm giờ
Adjective timeless vượt thời gian, trường tồn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng nhà bếp

Nguồn gốc của 'kitchen timer'

Mặc dù không có một câu chuyện cụ thể về nguồn gốc của 'kitchen timer', nhưng nó xuất hiện khi nhu cầu về việc đo thời gian chính xác trong nấu ăn tăng lên. Trước đây, mọi người ước lượng thời gian, nhưng với sự phát triển của công nghệ, 'kitchen timer' ra đời để giúp việc nấu nướng trở nên chính xác và dễ dàng hơn. Nó trở thành một công cụ không thể thiếu trong nhiều gia đình.

Usage Note

"Kitchen timer" là một danh từ ghép, chỉ một loại đồng hồ hẹn giờ cụ thể được thiết kế để sử dụng trong nhà bếp. Nó thường được sử dụng để hẹn giờ nấu ăn, nướng bánh, hoặc các công việc khác liên quan đến thời gian trong nhà bếp. Khác với các loại đồng hồ hẹn giờ thông thường, kitchen timer thường có thiết kế đơn giản, dễ sử dụng và có âm báo lớn để dễ dàng nghe thấy trong môi trường ồn ào của nhà bếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kitchen timer
  • digital digital kitchen timer
    (đồng hồ hẹn giờ nhà bếp kỹ thuật số)
  • mechanical mechanical kitchen timer
    (đồng hồ hẹn giờ nhà bếp cơ học)
  • loud loud kitchen timer
    (đồng hồ hẹn giờ nhà bếp kêu to)
Verb + kitchen timer
  • set set the kitchen timer
    (cài đặt đồng hồ hẹn giờ nhà bếp)
  • use use a kitchen timer
    (sử dụng đồng hồ hẹn giờ nhà bếp)
  • reset reset the kitchen timer
    (đặt lại đồng hồ hẹn giờ nhà bếp)

Idioms

  • running out of time (like a kitchen timer)

    hết thời gian (như đồng hồ hẹn giờ nhà bếp)

    "We're running out of time to finish this project."

    (Chúng ta sắp hết thời gian để hoàn thành dự án này rồi.)

  • under the wire (close to the kitchen timer's bell)

    sát nút (gần chuông của đồng hồ hẹn giờ nhà bếp)

    "He submitted the application just under the wire."

    (Anh ấy nộp đơn đăng ký vừa kịp lúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kitchen timer

danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ hẹn giờ được sử dụng trong nhà bếp để nhắc nhở người nấu khi thức ăn đã sẵn sàng hoặc đã nấu quá lâu.

"I set the kitchen timer for 20 minutes so I wouldn't burn the cookies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kitchen timer".

Tầm quan trọng của 'kitchen timer' trong văn hóa phương Tây

'Kitchen timer' không chỉ là một công cụ nấu ăn, mà còn là biểu tượng của sự chính xác và hiệu quả trong việc quản lý thời gian. Nó phản ánh văn hóa phương Tây, nơi thời gian được coi trọng và lên kế hoạch tỉ mỉ.

Sự phát triển của 'kitchen timer'

Từ những chiếc đồng hồ cơ học đơn giản đến các ứng dụng hẹn giờ trên điện thoại thông minh, 'kitchen timer' đã trải qua một quá trình phát triển đáng kể, phản ánh sự tiến bộ của công nghệ và những thay đổi trong thói quen nấu nướng của con người.