(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ kitchen timer
A2

kitchen timer

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ hẹn giờ nhà bếp thiết bị hẹn giờ nhà bếp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Kitchen timer'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một dụng cụ hẹn giờ được sử dụng trong nhà bếp để nhắc nhở người nấu khi thức ăn đã sẵn sàng hoặc đã nấu quá lâu.

Definition (English Meaning)

A timer used in the kitchen to remind the cook when food is ready or has been cooking for too long.

Ví dụ Thực tế với 'Kitchen timer'

  • "I set the kitchen timer for 20 minutes so I wouldn't burn the cookies."

    "Tôi đặt đồng hồ hẹn giờ nhà bếp trong 20 phút để tôi không làm cháy bánh quy."

  • "She relies on her kitchen timer to bake perfect cakes every time."

    "Cô ấy dựa vào đồng hồ hẹn giờ nhà bếp để nướng những chiếc bánh hoàn hảo mọi lúc."

  • "The kitchen timer rang, signaling that the pasta was ready."

    "Đồng hồ hẹn giờ nhà bếp reo lên, báo hiệu rằng mì ống đã sẵn sàng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Kitchen timer'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: kitchen timer (danh từ ghép)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ dùng nhà bếp

Ghi chú Cách dùng 'Kitchen timer'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Kitchen timer" là một danh từ ghép, chỉ một loại đồng hồ hẹn giờ cụ thể được thiết kế để sử dụng trong nhà bếp. Nó thường được sử dụng để hẹn giờ nấu ăn, nướng bánh, hoặc các công việc khác liên quan đến thời gian trong nhà bếp. Khác với các loại đồng hồ hẹn giờ thông thường, kitchen timer thường có thiết kế đơn giản, dễ sử dụng và có âm báo lớn để dễ dàng nghe thấy trong môi trường ồn ào của nhà bếp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Kitchen timer'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)