(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ remind
B1

remind

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

nhắc nhở gợi nhớ làm cho nhớ lại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Remind'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khiến ai đó nhớ lại điều gì đó.

Definition (English Meaning)

To cause someone to remember something.

Ví dụ Thực tế với 'Remind'

  • "This song always reminds me of my childhood."

    "Bài hát này luôn gợi cho tôi nhớ về tuổi thơ."

  • "Please remind me to buy milk on the way home."

    "Làm ơn nhắc tôi mua sữa trên đường về nhà."

  • "She reminded him of his promise."

    "Cô ấy nhắc anh ấy về lời hứa của anh ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Remind'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Remind'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ "remind" thường được sử dụng khi một sự kiện, một người hoặc một vật gì đó gợi lại một ký ức hoặc một thông tin đã có trong đầu ai đó. Nó khác với "remember" (tự nhớ) ở chỗ "remind" là tác động từ bên ngoài.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of about

remind someone of something: Khiến ai đó nhớ về điều gì đó cụ thể (ví dụ: remind me of your mother).
remind someone about something: Nhắc nhở ai đó về một việc cần làm hoặc một sự kiện sắp diễn ra (ví dụ: Remind me about the meeting tomorrow).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Remind'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)