remind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause someone to remember something.
Vietnamese Meaning
Khiến ai đó nhớ lại điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This song always reminds me of my childhood."
"Bài hát này luôn gợi cho tôi nhớ về tuổi thơ."
-
"Please remind me to buy milk on the way home."
"Làm ơn nhắc tôi mua sữa trên đường về nhà."
-
"She reminded him of his promise."
"Cô ấy nhắc anh ấy về lời hứa của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reminder | vật gợi nhớ, lời nhắc nhở |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "remind" thường được sử dụng khi một sự kiện, một người hoặc một vật gì đó gợi lại một ký ức hoặc một thông tin đã có trong đầu ai đó. Nó khác với "remember" (tự nhớ) ở chỗ "remind" là tác động từ bên ngoài.
Prepositions
remind someone of something: Khiến ai đó nhớ về điều gì đó cụ thể (ví dụ: remind me of your mother).
remind someone about something: Nhắc nhở ai đó về một việc cần làm hoặc một sự kiện sắp diễn ra (ví dụ: Remind me about the meeting tomorrow).
Collocations (Từ đi kèm)
-
of remind someone of something/someone (gợi ai đó nhớ về điều gì/ai đó (thường là về sự giống nhau hoặc ký ức))
-
about remind someone about something (nhắc nhở ai đó về việc gì đó (thường là nhiệm vụ hoặc sự kiện))
-
to remind someone to do something (nhắc ai đó làm gì)
-
gently gently remind (nhắc nhở nhẹ nhàng)
-
constantly constantly remind (liên tục nhắc nhở)
-
politely politely remind (nhắc nhở lịch sự)
-
be reminded be reminded of/about something (được nhắc nhở về điều gì đó)
Idioms
-
That reminds me...
À, điều đó làm tôi nhớ ra...
"Oh, that reminds me, I need to buy groceries after work."
(À, điều đó làm tôi nhớ ra, tôi cần mua đồ tạp hóa sau giờ làm.)
-
remind someone of their place
nhắc nhở ai đó về vị trí/vai trò của họ (thường khi họ cư xử không đúng mực hoặc quá tự cao)
"After his arrogant comments, his boss had to remind him of his place."
(Sau những bình luận kiêu ngạo, sếp anh ta đã phải nhắc nhở anh ta về vị trí của mình.)
-
a gentle reminder
lời nhắc nhở nhẹ nhàng (thường là để tránh gây khó chịu hoặc để thông báo điều gì đó một cách lịch sự)
"This is just a gentle reminder that your payment is due next week."
(Đây chỉ là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng rằng khoản thanh toán của bạn sẽ đến hạn vào tuần tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remind
Động từKhiến ai đó nhớ lại điều gì đó.
"This song always reminds me of my childhood."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remind".
