(Top Banner Ad)
remind
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

remind

UK: /rɪˈmaɪnd/ • US: /rɪˈmaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

nhắc nhở gợi nhớ làm cho nhớ lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause someone to remember something.

Vietnamese Meaning

Khiến ai đó nhớ lại điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This song always reminds me of my childhood."

    "Bài hát này luôn gợi cho tôi nhớ về tuổi thơ."

  • "Please remind me to buy milk on the way home."

    "Làm ơn nhắc tôi mua sữa trên đường về nhà."

  • "She reminded him of his promise."

    "Cô ấy nhắc anh ấy về lời hứa của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reminder vật gợi nhớ, lời nhắc nhở

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old English
gemynd
Middle English
reminden
Modern English
remind

Gốc gác từ việc 'đem lại trong tâm trí'

Từ 'remind' là sự kết hợp thú vị giữa tiền tố Latin 're-' (nghĩa là 'lặp lại', 'trở lại') và từ 'mind' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'tâm trí', 'trí nhớ'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'mang trở lại trong tâm trí' hoặc 'gợi nhớ'. Vì vậy, khi bạn 'remind' ai đó, bạn đang giúp họ 'mang lại' một điều gì đó 'vào tâm trí' của họ một lần nữa.

Usage Note

Từ "remind" thường được sử dụng khi một sự kiện, một người hoặc một vật gì đó gợi lại một ký ức hoặc một thông tin đã có trong đầu ai đó. Nó khác với "remember" (tự nhớ) ở chỗ "remind" là tác động từ bên ngoài.

Prepositions

of about

remind someone of something: Khiến ai đó nhớ về điều gì đó cụ thể (ví dụ: remind me of your mother).
remind someone about something: Nhắc nhở ai đó về một việc cần làm hoặc một sự kiện sắp diễn ra (ví dụ: Remind me about the meeting tomorrow).

Collocations (Từ đi kèm)

Remind + Túc từ + Giới từ
  • of remind someone of something/someone
    (gợi ai đó nhớ về điều gì/ai đó (thường là về sự giống nhau hoặc ký ức))
  • about remind someone about something
    (nhắc nhở ai đó về việc gì đó (thường là nhiệm vụ hoặc sự kiện))
Remind + Túc từ + Động từ nguyên mẫu
  • to remind someone to do something
    (nhắc ai đó làm gì)
Trạng từ + Remind
  • gently gently remind
    (nhắc nhở nhẹ nhàng)
  • constantly constantly remind
    (liên tục nhắc nhở)
  • politely politely remind
    (nhắc nhở lịch sự)
Các cụm từ thường dùng
  • be reminded be reminded of/about something
    (được nhắc nhở về điều gì đó)

Idioms

  • That reminds me...

    À, điều đó làm tôi nhớ ra...

    "Oh, that reminds me, I need to buy groceries after work."

    (À, điều đó làm tôi nhớ ra, tôi cần mua đồ tạp hóa sau giờ làm.)

  • remind someone of their place

    nhắc nhở ai đó về vị trí/vai trò của họ (thường khi họ cư xử không đúng mực hoặc quá tự cao)

    "After his arrogant comments, his boss had to remind him of his place."

    (Sau những bình luận kiêu ngạo, sếp anh ta đã phải nhắc nhở anh ta về vị trí của mình.)

  • a gentle reminder

    lời nhắc nhở nhẹ nhàng (thường là để tránh gây khó chịu hoặc để thông báo điều gì đó một cách lịch sự)

    "This is just a gentle reminder that your payment is due next week."

    (Đây chỉ là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng rằng khoản thanh toán của bạn sẽ đến hạn vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remind

Động từ
Lật mặt

Khiến ai đó nhớ lại điều gì đó.

"This song always reminds me of my childhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remind".

Văn hóa nhắc nhở và quản lý thời gian

Trong văn hóa phương Tây, việc ghi nhớ và tuân thủ các cuộc hẹn, thời hạn là rất quan trọng. Các lời nhắc nhở (reminders) đóng vai trò thiết yếu để duy trì sự đúng giờ, đáng tin cậy và hiệu quả trong công việc, học tập cũng như các mối quan hệ xã hội. Việc 'remind' người khác hoặc tự 'remind' bản thân là một kỹ năng quản lý thời gian phổ biến.

Sức mạnh của trí nhớ và sự gợi nhắc

Từ 'remind' cũng liên quan đến tầm quan trọng của trí nhớ và ký ức trong văn hóa phương Tây. Việc 'remind' một người về một kỷ niệm, một sự kiện lịch sử, hoặc một bài học trong quá khứ không chỉ là hành động gợi nhớ mà còn là cách để duy trì bản sắc cá nhân, cộng đồng và truyền thống. Nó thể hiện niềm tin rằng việc học hỏi từ quá khứ là chìa khóa cho tương lai.