(Top Banner Ad)
timer
A2
noun A2 Công nghệ, Đời sống hàng ngày

timer

UK: /ˈtaɪmə(r)/ • US: /ˈtaɪmər/

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ hẹn giờ bộ hẹn giờ người bấm giờ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that measures and indicates time; a clock or watch.

Vietnamese Meaning

Thiết bị đo và hiển thị thời gian; đồng hồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef used a timer to make sure the cake was perfectly baked."

    "Đầu bếp sử dụng đồng hồ hẹn giờ để đảm bảo bánh được nướng hoàn hảo."

  • "I set the timer for 30 minutes."

    "Tôi đã hẹn giờ trong 30 phút."

  • "The timer went off, signaling the end of the exam."

    "Đồng hồ báo hết giờ, báo hiệu kết thúc bài kiểm tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian
Verb time định thời gian, tính giờ
Adjective timeless vô tận, không bị thời gian chi phối
Adjective/Adverb timely kịp thời, đúng lúc
Noun timing sự định thời gian, sự tính giờ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tīmōn
Old English
tīma
Modern English
time
Modern English
timer

Sự Ra Đời của 'Timer'

Từ 'timer' là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra các danh từ chỉ người hoặc vật thực hiện một hành động. Nó được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' vào danh từ 'time' (thời gian) hoặc động từ 'to time' (định thời gian), mang ý nghĩa 'thiết bị định giờ' hoặc 'người tính giờ'.

Usage Note

Timer thường được sử dụng để chỉ một thiết bị cụ thể dùng để đếm thời gian trong một khoảng thời gian nhất định, thường có chức năng báo hiệu khi hết thời gian. Khác với 'clock' chỉ thời gian hiện tại.

Prepositions

on for

'on' thường dùng để chỉ trạng thái hoạt động của timer (ví dụ: the timer is on). 'for' thường dùng để chỉ khoảng thời gian mà timer được cài đặt (ví dụ: set the timer for 10 minutes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + timer
  • digital digital timer
    (đồng hồ hẹn giờ điện tử)
  • egg egg timer
    (đồng hồ hẹn giờ luộc trứng)
  • kitchen kitchen timer
    (đồng hồ hẹn giờ nhà bếp)
  • countdown countdown timer
    (đồng hồ đếm ngược)
  • automatic automatic timer
    (bộ hẹn giờ tự động)
  • programmable programmable timer
    (bộ hẹn giờ có thể lập trình)
Verb + timer
  • set set a timer
    (đặt/cài đặt bộ hẹn giờ)
  • start start a timer
    (khởi động bộ hẹn giờ)
  • reset reset a timer
    (đặt lại bộ hẹn giờ)
  • use use a timer
    (sử dụng bộ hẹn giờ)
  • turn off turn off a timer
    (tắt bộ hẹn giờ)
Noun + timer
  • timer timer switch
    (công tắc hẹn giờ)
  • timer timer function
    (chức năng hẹn giờ)

Idioms

  • on a timer

    được cài đặt để hoạt động hoặc xảy ra vào một thời điểm cụ thể

    "The bomb is on a timer, so we need to evacuate quickly."

    (Quả bom đã được hẹn giờ, nên chúng ta cần sơ tán nhanh chóng.)

  • race against the timer

    làm việc nhanh chóng để hoàn thành một nhiệm vụ trước khi hết thời gian

    "We had to race against the timer to finish the test before the bell rang."

    (Chúng tôi phải chạy đua với thời gian để hoàn thành bài kiểm tra trước khi chuông reo.)

  • set the timer

    thiết lập một thiết bị định giờ để đếm ngược hoặc đo lường thời gian

    "She set the timer for 30 minutes to bake the cake."

    (Cô ấy đặt hẹn giờ 30 phút để nướng bánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

timer

noun
Lật mặt

Thiết bị đo và hiển thị thời gian; đồng hồ.

"The chef used a timer to make sure the cake was perfectly baked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I use a timer when I bake cookies.
Tôi sử dụng đồng hồ hẹn giờ khi nướng bánh quy.
Phủ định
She doesn't time her runs anymore.
Cô ấy không còn bấm giờ chạy của mình nữa.
Nghi vấn
Did you set the timer for ten minutes?
Bạn đã đặt hẹn giờ trong mười phút chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timer".

Kỹ thuật Pomodoro

Kỹ thuật Pomodoro là một phương pháp quản lý thời gian phổ biến, được phát triển ở Ý, sử dụng một bộ hẹn giờ để chia công việc thành các khoảng thời gian tập trung cao độ (thường là 25 phút), gọi là 'Pomodoros', xen kẽ với các khoảng nghỉ ngắn. Phương pháp này giúp tăng cường sự tập trung và năng suất.

Hẹn giờ trong nấu ăn phương Tây

Trong nấu ăn phương Tây, đặc biệt là làm bánh, nướng hoặc luộc các món ăn cần độ chính xác cao về thời gian, việc sử dụng bộ hẹn giờ (timer) là rất phổ biến. Nó giúp đảm bảo món ăn chín đều, đạt được kết cấu và hương vị mong muốn, tránh bị cháy hoặc chưa chín tới.