(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ timer
A2

timer

noun

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ hẹn giờ bộ hẹn giờ người bấm giờ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Timer'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thiết bị đo và hiển thị thời gian; đồng hồ.

Definition (English Meaning)

A device that measures and indicates time; a clock or watch.

Ví dụ Thực tế với 'Timer'

  • "The chef used a timer to make sure the cake was perfectly baked."

    "Đầu bếp sử dụng đồng hồ hẹn giờ để đảm bảo bánh được nướng hoàn hảo."

  • "I set the timer for 30 minutes."

    "Tôi đã hẹn giờ trong 30 phút."

  • "The timer went off, signaling the end of the exam."

    "Đồng hồ báo hết giờ, báo hiệu kết thúc bài kiểm tra."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Timer'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: timer
  • Verb: time
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Timer'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Timer thường được sử dụng để chỉ một thiết bị cụ thể dùng để đếm thời gian trong một khoảng thời gian nhất định, thường có chức năng báo hiệu khi hết thời gian. Khác với 'clock' chỉ thời gian hiện tại.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on for

'on' thường dùng để chỉ trạng thái hoạt động của timer (ví dụ: the timer is on). 'for' thường dùng để chỉ khoảng thời gian mà timer được cài đặt (ví dụ: set the timer for 10 minutes).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Timer'

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I use a timer when I bake cookies.
Tôi sử dụng đồng hồ hẹn giờ khi nướng bánh quy.
Phủ định
She doesn't time her runs anymore.
Cô ấy không còn bấm giờ chạy của mình nữa.
Nghi vấn
Did you set the timer for ten minutes?
Bạn đã đặt hẹn giờ trong mười phút chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)