(Top Banner Ad)
microwave
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ

microwave

UK: /ˈmaɪ.krə.weɪv/ • US: /ˈmaɪ.krə.weɪv/

Nghĩa tiếng Việt

lò vi sóng vi sóng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electric oven that uses microwaves to cook or heat food.

Vietnamese Meaning

Lò vi sóng, một loại lò điện sử dụng vi sóng để nấu hoặc hâm nóng thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I heated up my lunch in the microwave."

    "Tôi hâm nóng bữa trưa của mình trong lò vi sóng."

  • "She microwaved a cup of coffee."

    "Cô ấy hâm nóng một tách cà phê bằng lò vi sóng."

  • "Is it safe to microwave plastic containers?"

    "Việc hâm nóng hộp nhựa trong lò vi sóng có an toàn không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun microwave lò vi sóng; sóng vi ba
Verb microwave nấu hoặc hâm nóng bằng lò vi sóng
Adjective microwavable có thể dùng trong lò vi sóng; thích hợp để nấu bằng lò vi sóng
Noun (Gerund) microwaving hành động nấu/hâm nóng bằng lò vi sóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mikros
Latin
micro-
Old English
wǣg
English
wave
English
microwave

Sự phát hiện tình cờ

Từ 'microwave' có nguồn gốc từ 'micro-' (tiền tố Hy Lạp nghĩa là 'nhỏ') và 'wave' (sóng). Lịch sử của lò vi sóng bắt đầu vào những năm 1940. Kỹ sư người Mỹ Percy Spencer của công ty Raytheon đã vô tình phát hiện ra khi một thanh kẹo trong túi ông tan chảy khi ông đang làm việc với một magnetron (bộ phận tạo ra sóng vi ba cho radar). Ông nhanh chóng nhận ra tiềm năng của sóng vi ba trong việc nấu ăn, dẫn đến việc phát minh ra lò vi sóng thương mại đầu tiên.

Usage Note

Đây là thiết bị gia dụng phổ biến dùng để hâm nóng hoặc nấu thức ăn một cách nhanh chóng. Cần phân biệt với các loại lò nướng khác như lò nướng thông thường (oven) hoặc lò nướng không khí (air fryer).

Prepositions

in with

"in" thường được dùng để chỉ vị trí của thức ăn trong lò vi sóng (e.g., put the food in the microwave). "with" có thể dùng để chỉ việc nấu ăn bằng lò vi sóng (e.g., cooked with a microwave).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + microwave
  • heat heat food in the microwave
    (hâm nóng thức ăn trong lò vi sóng)
  • cook cook in the microwave
    (nấu bằng lò vi sóng)
  • defrost defrost in the microwave
    (rã đông bằng lò vi sóng)
  • pop pop something in the microwave
    (cho cái gì đó vào lò vi sóng (một cách nhanh chóng))
Adjective + microwave
  • portable portable microwave
    (lò vi sóng di động)
  • powerful powerful microwave
    (lò vi sóng công suất lớn)
  • digital digital microwave
    (lò vi sóng điện tử)
Microwave + Noun
  • oven microwave oven
    (lò vi sóng (thiết bị))
  • safe microwave safe (container)
    (vật đựng an toàn khi dùng trong lò vi sóng)
  • meal microwave meal
    (bữa ăn chế biến sẵn dùng lò vi sóng)
  • radiation microwave radiation
    (bức xạ vi sóng)

Idioms

  • pop (something) in the microwave

    nhanh chóng cho món gì đó vào lò vi sóng để hâm nóng hoặc nấu

    "I'm just going to pop this pizza in the microwave for a minute."

    (Tôi sẽ nhanh chóng cho cái bánh pizza này vào lò vi sóng một phút.)

  • microwave dinner/meal

    bữa ăn chế biến sẵn được làm nóng nhanh trong lò vi sóng

    "He often has a microwave dinner after a long day at work."

    (Anh ấy thường ăn bữa tối chế biến sẵn bằng lò vi sóng sau một ngày dài làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microwave

danh từ
Lật mặt

Lò vi sóng, một loại lò điện sử dụng vi sóng để nấu hoặc hâm nóng thức ăn.

"I heated up my lunch in the microwave."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microwave".

Biểu tượng của sự tiện lợi

Lò vi sóng đã trở thành một biểu tượng của sự tiện lợi và tốc độ trong cuộc sống hiện đại. Nó cho phép mọi người nhanh chóng hâm nóng thức ăn, rã đông hoặc nấu các bữa ăn chế biến sẵn, đặc biệt phổ biến với sinh viên, người độc thân và các gia đình bận rộn ở phương Tây.

Thay đổi thói quen ăn uống

Sự phổ biến của lò vi sóng đã góp phần thay đổi thói quen ăn uống, thúc đẩy sự phát triển của các loại thực phẩm đông lạnh và bữa ăn chế biến sẵn. Điều này giúp tiết kiệm thời gian nhưng cũng đặt ra các cuộc tranh luận về giá trị dinh dưỡng và chất lượng bữa ăn so với việc nấu ăn truyền thống.