(Top Banner Ad)
kitty
A2
danh từ A2 Động vật

kitty

UK: /ˈkɪti/ • US: /ˈkɪti/

Nghĩa tiếng Việt

mèo con quỹ chung tiền chung
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A kitten; a young cat.

Vietnamese Meaning

Một chú mèo con; mèo non.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The little girl loves playing with her kitty."

    "Cô bé rất thích chơi với chú mèo con của mình."

  • "The kitty was playing with a ball of yarn."

    "Chú mèo con đang chơi với một cuộn len."

  • "Let's put some money in the kitty for pizza night."

    "Hãy bỏ một ít tiền vào quỹ chung cho buổi tối pizza."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Kitten Mèo con (mèo nhỏ)
Noun Cat Mèo (mèo trưởng thành)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật

Etymology (Nguồn gốc)

Unknown
Kitten (Old English)
English
Kitty (Diminutive)

Nguồn gốc của 'Kitty'

Từ 'kitty' xuất phát từ 'kitten', một từ tiếng Anh cổ chỉ mèo con. 'Kitty' ban đầu là một cách gọi thân mật, trìu mến dành cho mèo con, và dần dần được sử dụng như một tên gọi phổ biến cho mèo, đặc biệt là mèo cái. Nó tương tự như cách chúng ta gọi 'cún' cho chó con ở Việt Nam.

Usage Note

Thường được sử dụng như một từ thân mật, trìu mến để gọi mèo con. Có thể được dùng để gọi một con mèo trưởng thành nhưng với thái độ âu yếm. Không nên nhầm lẫn với các từ chỉ mèo lớn hơn hoặc các loài mèo khác (ví dụ: tiger, lion).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kitty
  • Cute cute kitty
    (mèo con dễ thương)
  • Fluffy fluffy kitty
    (mèo con mềm mại)
  • Little little kitty
    (mèo con nhỏ bé)
Verb + kitty
  • Pet pet the kitty
    (vuốt ve mèo con)
  • Feed feed the kitty
    (cho mèo con ăn)
  • Cuddle cuddle the kitty
    (ôm ấp mèo con)

Idioms

  • kitty-corner

    chéo góc, đối diện chéo

    "The store is kitty-corner from the bank."

    (Cửa hàng nằm chéo góc đối diện ngân hàng.)

  • kitty

    quỹ chung, tiền quỹ

    "Everyone put some money in the kitty for the party."

    (Mọi người góp một ít tiền vào quỹ chung cho bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kitty

danh từ
Lật mặt

Một chú mèo con; mèo non.

"The little girl loves playing with her kitty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kitty is loved by the children. (Present Simple Passive)
Chú mèo con được lũ trẻ yêu quý.
Phủ định
The kitty was not found in the garden. (Past Simple Passive)
Chú mèo con đã không được tìm thấy trong vườn.
Nghi vấn
Will the kitty be fed later? (Future Simple Passive)
Liệu chú mèo con có được cho ăn sau không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always had a kitty.
Cô ấy luôn luôn có một chú mèo con.
Phủ định
They haven't had a kitty since they moved.
Họ đã không có một chú mèo con nào kể từ khi họ chuyển đi.
Nghi vấn
Has he ever had a kitty?
Anh ấy đã từng có một chú mèo con nào chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kitty".

Sự yêu thích mèo ở phương Tây

Mèo, bao gồm cả 'kitty', thường được coi là thú cưng phổ biến và được yêu quý ở nhiều nước phương Tây. Chúng được xem là bạn đồng hành và là thành viên trong gia đình. Hình ảnh mèo thường xuất hiện trong văn hóa đại chúng và nghệ thuật.