kitty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A kitten; a young cat.
Vietnamese Meaning
Một chú mèo con; mèo non.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The little girl loves playing with her kitty."
"Cô bé rất thích chơi với chú mèo con của mình."
-
"The kitty was playing with a ball of yarn."
"Chú mèo con đang chơi với một cuộn len."
-
"Let's put some money in the kitty for pizza night."
"Hãy bỏ một ít tiền vào quỹ chung cho buổi tối pizza."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng như một từ thân mật, trìu mến để gọi mèo con. Có thể được dùng để gọi một con mèo trưởng thành nhưng với thái độ âu yếm. Không nên nhầm lẫn với các từ chỉ mèo lớn hơn hoặc các loài mèo khác (ví dụ: tiger, lion).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Cute cute kitty (mèo con dễ thương)
-
Fluffy fluffy kitty (mèo con mềm mại)
-
Little little kitty (mèo con nhỏ bé)
-
Pet pet the kitty (vuốt ve mèo con)
-
Feed feed the kitty (cho mèo con ăn)
-
Cuddle cuddle the kitty (ôm ấp mèo con)
Idioms
-
kitty-corner
chéo góc, đối diện chéo
"The store is kitty-corner from the bank."
(Cửa hàng nằm chéo góc đối diện ngân hàng.)
-
kitty
quỹ chung, tiền quỹ
"Everyone put some money in the kitty for the party."
(Mọi người góp một ít tiền vào quỹ chung cho bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kitty
danh từMột chú mèo con; mèo non.
"The little girl loves playing with her kitty."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The kitty is loved by the children. (Present Simple Passive) |
Chú mèo con được lũ trẻ yêu quý. |
| Phủ định | The kitty was not found in the garden. (Past Simple Passive) |
Chú mèo con đã không được tìm thấy trong vườn. |
| Nghi vấn | Will the kitty be fed later? (Future Simple Passive) |
Liệu chú mèo con có được cho ăn sau không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has always had a kitty. |
Cô ấy luôn luôn có một chú mèo con. |
| Phủ định | They haven't had a kitty since they moved. |
Họ đã không có một chú mèo con nào kể từ khi họ chuyển đi. |
| Nghi vấn | Has he ever had a kitty? |
Anh ấy đã từng có một chú mèo con nào chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kitty".
