(Top Banner Ad)
fund
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

fund

UK: /fʌnd/ • US: /fʌnd/

Nghĩa tiếng Việt

quỹ tài trợ cấp vốn nguồn vốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sum of money saved or made available for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Một khoản tiền được tiết kiệm hoặc dành sẵn cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company established a fund for employee training."

    "Công ty đã thành lập một quỹ cho việc đào tạo nhân viên."

  • "The university has a fund to support student scholarships."

    "Trường đại học có một quỹ để hỗ trợ học bổng cho sinh viên."

  • "We need to fundraise to complete the project."

    "Chúng ta cần gây quỹ để hoàn thành dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fund quỹ, nguồn vốn
Verb fund cấp vốn, tài trợ
Noun funding sự cấp vốn, nguồn tài trợ
Adjective funded được cấp vốn, có nguồn tài trợ
Adjective unfunded chưa được cấp vốn, không có nguồn tài trợ
Noun funder người cấp vốn, nhà tài trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundus
Old French
fond
English
fund

Nguồn gốc 'Nền Tảng'

Từ 'fund' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'fundus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đáy' hoặc 'nền tảng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'fond' mang ý nghĩa 'đáy' và 'vốn'. Điều này phản ánh ý tưởng rằng 'quỹ' hoặc 'vốn' là nền tảng, là cơ sở để một hoạt động hay tổ chức có thể tồn tại và phát triển.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các khoản tiền lớn, được quản lý và sử dụng cho các mục tiêu đầu tư, hoạt động hoặc dự án cụ thể. Ví dụ, 'mutual fund' (quỹ tương hỗ) hoặc 'trust fund' (quỹ ủy thác).

Prepositions

for in from

'Fund for': chỉ mục đích sử dụng của quỹ (e.g., fund for education). 'Fund in': chỉ việc đầu tư vào cái gì (e.g., fund in real estate). 'Fund from': chỉ nguồn gốc của quỹ (e.g., fund from donations).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fund
  • emergency emergency fund
    (quỹ khẩn cấp)
  • mutual mutual fund
    (quỹ tương hỗ)
  • pension pension fund
    (quỹ hưu trí)
  • investment investment fund
    (quỹ đầu tư)
  • public public fund
    (quỹ công)
Verb + fund
  • raise raise funds
    (gây quỹ, huy động vốn)
  • allocate allocate funds
    (phân bổ quỹ/nguồn vốn)
  • manage manage funds
    (quản lý quỹ)
  • provide provide funds
    (cung cấp vốn/quỹ)
  • secure secure funds
    (đảm bảo nguồn vốn/quỹ)
fund + Noun (as modifier)
  • fund fund manager
    (nhà quản lý quỹ)
  • fund fund-raising
    (sự gây quỹ)

Idioms

  • rainy day fund

    quỹ dự phòng cho những lúc khó khăn hoặc bất trắc

    "It's always wise to have a rainy day fund for unexpected expenses."

    (Luôn khôn ngoan khi có một quỹ dự phòng cho những chi phí không mong muốn.)

  • slush fund

    quỹ đen, quỹ bí mật (thường dùng cho mục đích mờ ám hoặc bất hợp pháp)

    "The politician was accused of using a slush fund for personal gain."

    (Chính trị gia bị buộc tội sử dụng quỹ đen để tư lợi.)

  • pension fund

    quỹ hưu trí (một quỹ được thiết lập để trả lương hưu cho người lao động)

    "Many companies contribute to their employees' pension funds."

    (Nhiều công ty đóng góp vào quỹ hưu trí của nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fund

Danh từ
Lật mặt

Một khoản tiền được tiết kiệm hoặc dành sẵn cho một mục đích cụ thể.

"The company established a fund for employee training."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fund".

Văn hóa Gây quỹ Từ thiện

Tại nhiều quốc gia phương Tây, gây quỹ (fundraising) là một hoạt động văn hóa phổ biến và quan trọng. Các tổ chức từ thiện, trường học và bệnh viện thường tổ chức các sự kiện như chạy marathon, dạ tiệc, buổi hòa nhạc để gây quỹ cho các mục đích nhân đạo, giáo dục hoặc nghiên cứu.

Kế hoạch Quỹ Hưu trí Cá nhân

Việc tiết kiệm cho tuổi già thông qua các quỹ hưu trí (pension funds) hoặc quỹ đầu tư cá nhân (như 401k ở Mỹ) là một phần cốt yếu của kế hoạch tài chính cá nhân. Người dân thường được khuyến khích bắt đầu đóng góp vào các quỹ này từ sớm để đảm bảo cuộc sống ổn định khi về hưu.