(Top Banner Ad)
knave
C1
noun C1 Văn học, Lịch sử, Xã hội

knave

UK: /neɪv/ • US: /neɪv/

Nghĩa tiếng Việt

thằng đểu tên gian tên vô lại kẻ xảo trá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dishonest or unscrupulous man.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông không trung thực hoặc vô đạo đức; kẻ gian, thằng đểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The king suspected the knave was plotting against him."

    "Nhà vua nghi ngờ tên gian đó đang âm mưu chống lại mình."

  • "He was nothing but a knave, trying to cheat everyone he met."

    "Hắn ta chẳng là gì ngoài một tên gian xảo, cố gắng lừa gạt tất cả những người hắn gặp."

  • "In the old tales, the knave was often the one who tricked the king."

    "Trong những câu chuyện cổ, tên gian thường là người lừa bịp nhà vua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knavery Sự gian xảo, hành vi lừa đảo (sự ranh mãnh, sự xảo quyệt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*knabō
Old English
cnafa

Nguồn Gốc Của 'Knave'

Từ 'knave' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cnafa', có nghĩa là 'cậu bé', 'người hầu'. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã thay đổi, mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ một người không trung thực hoặc lừa đảo. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là để chỉ một người đàn ông trẻ tuổi hoặc người hầu, nhưng sau đó nó trở thành một thuật ngữ để mô tả sự gian xảo và thiếu đạo đức.

Usage Note

Từ 'knave' mang sắc thái cổ xưa và thường được sử dụng trong văn học, đặc biệt là để mô tả nhân vật phản diện. Nó nhấn mạnh sự thiếu trung thực và đạo đức. So với 'villain', 'knave' thường gợi ý sự xảo quyệt và thủ đoạn hơn là bạo lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knave
  • arrant arrant knave
    (Tên lừa đảo trắng trợn, tên vô lại đích thực)
  • low low knave
    (Tên tiểu nhân, kẻ hèn hạ)
Verb + knave
  • expose expose a knave
    (Vạch mặt một tên lừa đảo)
  • punish punish a knave
    (Trừng phạt một tên lừa đảo)

Idioms

  • a pack of knaves

    Một lũ lừa đảo, một đám người gian xảo

    "The company was run by a pack of knaves."

    (Công ty đó được điều hành bởi một lũ lừa đảo.)

  • to play the knave

    Giở trò lừa đảo, hành động gian xảo

    "He played the knave and cheated his business partner."

    (Anh ta giở trò lừa đảo và lừa gạt đối tác kinh doanh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knave

noun
Lật mặt

Một người đàn ông không trung thực hoặc vô đạo đức; kẻ gian, thằng đểu.

"The king suspected the knave was plotting against him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knave attempted to steal the queen's jewels.
Tên vô lại đã cố gắng đánh cắp những viên ngọc của nữ hoàng.
Phủ định
He is not a knave, but a misunderstood hero.
Anh ta không phải là một tên vô lại, mà là một người hùng bị hiểu lầm.
Nghi vấn
Is he a knave, or simply naive?
Anh ta là một tên vô lại, hay chỉ đơn giản là ngây thơ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective considered the suspect a knave.
Thám tử coi nghi phạm là một tên côn đồ.
Phủ định
The king did not trust the knave.
Nhà vua không tin tên côn đồ.
Nghi vấn
Did the audience recognize the actor as a knave in the play?
Khán giả có nhận ra diễn viên đóng vai một tên côn đồ trong vở kịch không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone calls a politician a knave, people are often offended.
Nếu ai đó gọi một chính trị gia là một kẻ vô lại, mọi người thường cảm thấy bị xúc phạm.
Phủ định
If someone is a knave, people don't usually trust them.
Nếu ai đó là một kẻ vô lại, mọi người thường không tin tưởng họ.
Nghi vấn
If someone acts like a knave, do people avoid them?
Nếu ai đó cư xử như một kẻ vô lại, mọi người có tránh mặt họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knave".

Knave trong Bộ Bài Tây

Trong bộ bài tây, 'knave' (hoặc 'jack') là một quân bài, thường biểu thị một người lính hoặc một người hầu. Hình ảnh trên quân bài này có thể khác nhau tùy thuộc vào quốc gia và thiết kế của bộ bài. Nó thường mang ý nghĩa một nhân vật trẻ tuổi, có thể là không đáng tin cậy.