(Top Banner Ad)
kneecap
B1
danh từ B1 Y học

kneecap

UK: /ˈniːkæp/ • US: /ˈniˌkæp/

Nghĩa tiếng Việt

xương bánh chè
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The patella; the small, movable bone located in front of the knee joint.

Vietnamese Meaning

Xương bánh chè; xương nhỏ, có thể di chuyển nằm ở phía trước khớp gối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He fractured his kneecap during the soccer game."

    "Anh ấy bị gãy xương bánh chè trong trận bóng đá."

  • "The doctor examined the patient's kneecap."

    "Bác sĩ kiểm tra xương bánh chè của bệnh nhân."

  • "Wearing knee pads can help protect your kneecaps while skateboarding."

    "Đeo miếng đệm đầu gối có thể giúp bảo vệ xương bánh chè của bạn khi trượt ván."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kneecap Xương bánh chè (ở đầu gối)
Verb to kneecap Bắn hoặc đánh vào xương bánh chè của ai đó (thường để gây chấn thương vĩnh viễn hoặc trừng phạt); làm tê liệt, vô hiệu hóa (nghĩa bóng)
Adjective kneecapped Bị bắn hoặc đánh vào xương bánh chè; bị làm cho tê liệt, vô hiệu hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cnēo
Old English
cæppe
English
knee
English
cap
English
kneecap

Nguồn gốc tên gọi "xương bánh chè"

Từ 'kneecap' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'knee' (đầu gối) và 'cap' (mũ, nắp đậy). 'Knee' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cnēo' và 'cap' từ tiếng Anh cổ 'cæppe' (nghĩa là mũ trùm đầu hoặc nắp). Sự kết hợp này rất hình ảnh, mô tả chính xác phần xương nhỏ hình đĩa nằm phía trước khớp gối, giống như một chiếc 'nắp' bảo vệ.

Usage Note

Từ 'kneecap' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc khi nói về chấn thương ở đầu gối. Nó đề cập đến xương cụ thể giúp bảo vệ và tăng cường chức năng của khớp gối.

Prepositions

of on around

Ví dụ: 'fracture of the kneecap' (gãy xương bánh chè), 'pain on the kneecap' (đau ở xương bánh chè), 'muscles around the kneecap' (các cơ xung quanh xương bánh chè). Các giới từ này giúp xác định mối quan hệ của xương bánh chè với các bộ phận khác của cơ thể hoặc các vấn đề liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kneecap
  • shattered shattered kneecap
    (xương bánh chè bị vỡ vụn)
  • broken broken kneecap
    (xương bánh chè bị gãy)
  • dislocated dislocated kneecap
    (xương bánh chè bị trật khớp)
  • injured injured kneecap
    (xương bánh chè bị thương)
  • painful painful kneecap
    (xương bánh chè bị đau)
Verb + kneecap
  • protect protect the kneecap
    (bảo vệ xương bánh chè)
  • fracture fracture one's kneecap
    (làm gãy xương bánh chè của ai đó)
  • dislocate dislocate a kneecap
    (làm trật khớp xương bánh chè)
  • hit hit the kneecap
    (đánh vào xương bánh chè)
  • shoot shoot someone in the kneecap
    (bắn vào xương bánh chè của ai đó)

Idioms

  • to kneecap someone/something

    Làm tê liệt, vô hiệu hóa ai đó hoặc một kế hoạch/tổ chức (bằng cách gây ra thiệt hại nghiêm trọng hoặc làm suy yếu khả năng hoạt động)

    "The new regulations effectively kneecapped small businesses."

    (Các quy định mới đã thực sự làm tê liệt các doanh nghiệp nhỏ.)

  • a shot to the kneecap

    Một đòn giáng mạnh, gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc làm suy yếu đáng kể (nghĩa bóng, ám chỉ hành động 'kneecap')

    "The sudden budget cuts were a shot to the kneecap for the research department."

    (Việc cắt giảm ngân sách đột ngột là một đòn giáng mạnh vào bộ phận nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kneecap

danh từ
Lật mặt

Xương bánh chè; xương nhỏ, có thể di chuyển nằm ở phía trước khớp gối.

"He fractured his kneecap during the soccer game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kneecap".

Phản xạ đầu gối (Patellar Reflex)

Phản xạ đầu gối, hay còn gọi là phản xạ bánh chè, là một phản ứng không tự nguyện của cơ thể khi bác sĩ dùng búa cao su gõ nhẹ vào gân ngay dưới xương bánh chè. Chân sẽ tự động đá ra phía trước. Đây là một phản xạ thần kinh quan trọng, thường được kiểm tra trong khám sức khỏe để đánh giá chức năng hệ thần kinh.

Hành vi 'Kneecapping' như một hình thức trừng phạt

'Kneecapping' (bắn hoặc đánh vào xương bánh chè) là một hình thức trừng phạt tàn bạo, từng được sử dụng bởi các nhóm bán quân sự hoặc tội phạm. Mục đích không chỉ là gây đau đớn mà còn là làm nạn nhân bị tàn phế vĩnh viễn, vô hiệu hóa hoặc gửi thông điệp đe dọa. Hành động này từng phổ biến ở Bắc Ireland.